Bỏ Qua Tới Nội Dung
Exness TurboThưởng thêm tới +5% hoa hồng cho lệnh Exness đóng trong 5 phút+5% hoa hồng lệnh ≤ 5 phútXem Chi Tiết

Mục Lục

Đã đọc 0% · còn khoảng 14 phút

  1. 1Hoàn Phí HFM Mỗi Lot: Bảng Mức Hoàn Premium, Zero Và Pro
  2. 2HFM Premium Hoàn Phí Mỗi Lot Cao, Vì Sao Chi Phí Gộp Cũng Cao
  3. 3Hoàn Phí HFM Trừ Vào Chi Phí Thực Mỗi Lot: Công Thức Từng Bước
  4. 4Ví Dụ Tính Hoàn Phí HFM 10 Lot: EURUSD Và Vàng
  5. 5Chi Phí Thực HFM Sau Hoàn Phí: Mốc Hòa Vốn Spread Giữa Ba Tài Khoản
  6. 6HFM Zero Hoàn Phí Có Đáng Không? Bốn Tình Huống Của Trader
  7. 7Điều Kiện Nhận Hoàn Phí HFM Và Điểm Cần Kiểm Tra
  8. 8Câu Hỏi Thường Gặp Về Hoàn Phí HFM Và Chi Phí Thực Mỗi Lot
  9. 9Kết Luận: Tính Chi Phí Thực Trước, Hoàn Phí Là Phần Cộng Thêm

Hoàn Phí HFM Trừ Vào Chi Phí Thực Mỗi Lot: So Premium, Zero Và Pro

Đăng 14 phút đọc

Hoàn phí HFM trừ vào chi phí thực mỗi lot: ví kính có logo HFM trên bệ đá đen, mũi tên xanh chanh hoàn phí

Nhiều trader nhìn bảng mức hoàn của HFM thấy Premium hoàn 7,20 USD mỗi lot EURUSD còn Zero chỉ 3,20 USD, rồi kết luận ngay rằng Premium "lời hơn". Kết luận đó bỏ sót một vế: hoàn phí HFM trừ vào chi phí thực mỗi lot chỉ có nghĩa khi đặt cạnh spread và commission mà từng loại tài khoản thu theo cách khác nhau.

Câu hỏi đúng vì vậy không phải tài khoản nào hoàn nhiều nhất, mà là sau khi trừ hoàn phí thì mỗi lot còn tốn bao nhiêu. Trong bài viết này, Backcom.io sẽ đi qua:

  • Bảng hoàn phí HFM mỗi lot của Premium, Zero và Pro, kèm ngày đối chiếu.
  • Công thức chi phí thực gồm spread, commission và khoản hoàn.
  • Ví dụ tính hoàn phí HFM 10 lot với EURUSD và vàng.
  • Mốc hòa vốn spread giữa ba loại tài khoản.
  • Điều kiện nhận hoàn, và những điểm trang sàn còn chưa thống nhất.

Hoàn Phí HFM Mỗi Lot: Bảng Mức Hoàn Premium, Zero Và Pro

Bảng mức hoàn phí HFM mỗi lot: Premium 7,20 USD, Zero 3,20 USD, Pro 3,20 USD với EURUSD; vàng 12,00 / 5,60 / 5,60
Hoàn Phí HFM Mỗi Lot: Bảng Mức Hoàn Premium, Zero Và Pro

Hoàn phí HFM mỗi lot là khoản USD cố định trả lại cho trader trên từng lot đã đóng, lấy từ hoa hồng IB mà HFM chi cho đối tác giới thiệu. Trang sàn HFM trên site công bố bảng theo loại tài khoản và theo sản phẩm, hiệu lực từ 01/10/2026.

Sản phẩm (USD/lot)PremiumZeroPro
XAUUSD12,005,605,60
XAGUSD9,605,605,60
EURUSD7,203,203,20
GBPUSD, USDJPY, AUDUSD, USDCAD7,203,203,20
BTCUSD16,006,406,40

Tham khảo trang sàn HFM trên site tại ngày 06/11/2026 (bảng cập nhật 24/10/2026, hiệu lực từ 01/10/2026). Mức hoàn có thể thay đổi, cần kiểm tra lại trước khi mở tài khoản.

Có ba điểm đáng chú ý khi đọc bảng. Thứ nhất, đơn vị là USD cố định theo lot, trang không đưa mức theo phần trăm. Thứ hai, Zero và Pro hoàn cùng một mức ở mọi sản phẩm trong bảng, còn Premium hoàn cao hơn khoảng 2,2 lần ở forex. Thứ ba, hoàn phí được trả hằng ngày vào buổi sáng, bằng USD, và trang không đặt mức hoàn tối thiểu.

HFM còn có link đăng ký Markup 1 với mức hoàn vàng 18,00 USD mỗi lot, nhưng link đó đi kèm spread cao hơn link thường. Spread đó chưa quy đổi được sang USD, nên bài này không đưa link Markup 1 vào phép tính. Mức hoàn theo từng trường hợp nằm ở bài hoàn phí HFM: mức hoàn, cách tính, thời gian nhận.

HFM Premium Hoàn Phí Mỗi Lot Cao, Vì Sao Chi Phí Gộp Cũng Cao

Mức hoàn của ba loại tài khoản lệch nhau vì cách HFM thu phí khác nhau, không phải vì một loại "hào phóng" hơn. Hoa hồng IB thường bám theo phần chi phí sàn thu từ mỗi lot, nên loại tài khoản thu nhiều thì phần chia cũng lớn.

Premium: Phí Nằm Hết Trong Spread

Premium là loại tài khoản không tính commission, toàn bộ phí của sàn nằm trong spread. Bài phí giao dịch HFM ghi spread EURUSD từ 1,4 pip và vàng từ 0,32 (đơn vị theo trang), còn trang sàn lại ghi "từ 1 pip" ở phần mô tả tài khoản. Hai số lệch nhau, nên bài này lấy số 1,4 pip vì có ngày tra cứu rõ ràng. Phí nằm hết trong spread nên khoản hoàn lớn: 7,20 USD mỗi lot EURUSD và 12,00 USD mỗi lot vàng.

Zero Và Pro: Phí Mỏng, Hoàn Nhỏ

Zero có spread thô từ 0 pip và thu commission riêng. Bài phí giao dịch ghi mức 6 USD cho một vòng lệnh forex và 10 USD cho 100 ounce vàng (symbol XAUUSDb theo bài phí giao dịch), còn trang sàn ghi 3 USD mỗi lot, tương đương một chiều.

Pro có spread từ 0,6 pip và không ghi commission trên các trang của site. Hoàn phí của Pro bằng Zero, dù cách thu phí khác hẳn. Trang sàn chưa có lời giải thích cho điều này, nên trader cần hỏi lại hỗ trợ nếu định chọn Pro chỉ vì mức hoàn.

Có thể tóm tắt bằng bảng nhanh dưới đây:

Tiêu chíPremiumZeroPro
Cách thu phíChỉ spreadSpread thô cộng commissionChỉ spread
Spread EURUSD, mức thấp nhất1,4 pip0 pip0,6 pip
Commission forex, vòng lệnh06 USD0
Spread vàng, mức thấp nhất0,320,060,16
Commission vàng, vòng lệnh010 USD0

Tham khảo bài phí giao dịch HFM trên site (số liệu HFM tra ngày 31/08/2026) và trang sàn tại ngày 06/11/2026. Spread nêu ở đây là mức thấp nhất sàn công bố, cần kiểm tra lại trước khi nạp tiền.

Muốn hiểu thêm sự khác nhau giữa các loại tài khoản, trader có thể đọc bài so sánh các loại tài khoản HFM.

Hoàn Phí HFM Trừ Vào Chi Phí Thực Mỗi Lot: Công Thức Từng Bước

Hoàn phí HFM trừ vào chi phí thực mỗi lot, công thức spread quy ra USD cộng commission vòng lệnh trừ hoàn phí
Hoàn Phí HFM Trừ Vào Chi Phí Thực Mỗi Lot: Công Thức Từng Bước

Chi phí thực của một lot sau hoàn phí là tổng spread và commission, trừ đi khoản hoàn. Đây là con số duy nhất cho phép đặt ba loại tài khoản cạnh nhau một cách công bằng.

Chi phí thực mỗi lot = Spread quy ra USD + Commission vòng lệnh − Hoàn phí

Để quy spread ra USD, trader cần biết một lot EURUSD có 100.000 đơn vị tiền tệ nên 1 pip tương ứng khoảng 10 USD, như bài pip là gì trong forex đã tính. Với vàng, một lot XAUUSD thường là 100 ounce, nên mỗi 0,01 USD spread trên một ounce bằng 1 USD cho một lot. Cần mở Specification của symbol trong MT5 để xác nhận kích thước hợp đồng trước khi áp dụng, và bài lot là gì trong forex giải thích thêm cách đọc khối lượng.

Phép tính theo ba bước:

  1. Đổi spread sang USD: nhân số pip với 10 ở EURUSD, hoặc nhân giá trị USD mỗi ounce với 100 ở vàng.
  2. Cộng commission vòng lệnh: chỉ Zero có khoản này, các loại còn lại bằng 0.
  3. Trừ khoản hoàn: lấy mức hoàn mỗi lot trong bảng, không phụ thuộc lãi hay lỗ.

Ví Dụ Tính Hoàn Phí HFM 10 Lot: EURUSD Và Vàng

Ví dụ tính hoàn phí HFM 10 lot: chi phí thực EURUSD Premium 68, Zero 28, Pro 28 USD; vàng 200, 104, 104 USD
Ví Dụ Tính Hoàn Phí HFM 10 Lot: EURUSD Và Vàng

Hai ví dụ dưới đây dùng mức spread thấp nhất mà sàn công bố, nên là cận dưới của chi phí. Spread thực tế còn rộng hơn và giãn mạnh khi ra tin, vì vậy trader cần thay bằng số đọc trên MT5 của mình.

Ví Dụ EURUSD: Zero Và Pro Hòa Nhau, Premium Đắt Hơn

Tài khoảnSpread, 10 lotCommission, 10 lotHoàn phí, 10 lotChi phí thực, 10 lot
Premium14007268
Zero0603228
Pro6003228

Tham khảo cách tính tại ngày 06/11/2026, đơn vị USD. Spread là mức thấp nhất sàn công bố, không phải số đo thực.

Theo bảng, hoàn phí cắt khoảng một nửa chi phí gộp ở cả ba loại: Premium hoàn 72 trên 140, Zero và Pro hoàn 32 trên 60. Dù vậy, Premium vẫn còn tốn 68 USD cho 10 lot, gấp hơn hai lần 28 USD của Zero và Pro. Hoàn phí cao hơn chưa bù được spread rộng hơn.

Ví Dụ Vàng: Chênh Lệch Còn Lớn Hơn

Tài khoảnSpread, 10 lotCommission, 10 lotHoàn phí, 10 lotChi phí thực, 10 lot
Premium3200120200
Zero6010056104
Pro160056104

Tham khảo cách tính tại ngày 06/11/2026, đơn vị USD. Đơn vị spread vàng (USD mỗi ounce) chưa được xác minh với trang chính thức của HFM, và commission vàng 10 USD mỗi vòng lệnh lấy từ bài phí giao dịch trên site.

Ở vàng, Premium tốn khoảng 200 USD cho 10 lot, còn Zero và Pro cùng ở 104 USD. Zero và Pro đang nằm đúng mốc hòa vốn, nên chỉ cần spread thực của một bên lệch đi một chút là thứ tự đổi.

Thứ tự chỉ đổi khi spread của các loại tài khoản giãn không đều nhau, đó là lý do cần mốc hòa vốn ở phần tiếp theo.

Chi Phí Thực HFM Sau Hoàn Phí: Mốc Hòa Vốn Spread Giữa Ba Tài Khoản

Mốc hòa vốn spread HFM sau hoàn phí EURUSD: Premium–Zero 1,0 pip, Premium–Pro 0,4 pip, Zero–Pro 0,6 pip
Chi Phí Thực HFM Sau Hoàn Phí: Mốc Hòa Vốn Spread Giữa Ba Tài Khoản

Mốc hòa vốn là mức chênh spread mà tại đó hai loại tài khoản có chi phí thực bằng nhau. Mốc này cho trader biết spread của mình có thể giãn tới đâu trước khi lựa chọn đổi chiều.

Với EURUSD, từ công thức chi phí thực ta suy ra:

  • Premium so với Zero: Premium chỉ rẻ hơn khi spread của nó rộng hơn Zero dưới 1,0 pip, vì (7,2 + 6 − 3,2) chia 10 bằng 1,0. Mức công bố chênh 1,4 pip, tức đã vượt mốc.
  • Premium so với Pro: mốc là 0,4 pip, tính từ (7,2 − 3,2) chia 10. Mức công bố chênh 0,8 pip, cũng vượt mốc.
  • Zero so với Pro: mốc là 0,6 pip, tính từ 6 chia 10. Mức công bố chênh đúng 0,6 pip nên hai loại hòa nhau.

Với vàng, các mốc tương ứng là 0,164 USD mỗi ounce giữa Premium và Zero, 0,064 giữa Premium và Pro, và 0,10 giữa Zero và Pro. Mức công bố chênh 0,26, 0,16 và 0,10, nên kết quả giống EURUSD.

Từ đó rút ra một nguyên tắc: Premium chỉ đáng cân nhắc khi spread thực của nó sát hơn mức công bố rất nhiều, hoặc khi trader không muốn tách commission riêng. Còn Zero so với Pro thì nằm ngay mốc hòa vốn, nên quyết định phụ thuộc vào spread bạn đo thật.

HFM Zero Hoàn Phí Có Đáng Không? Bốn Tình Huống Của Trader

HFM Zero hoàn phí có đáng không phụ thuộc vào khối lượng, kiểu giao dịch và việc trader đã có tài khoản hay chưa. Hoàn phí không biến chiến lược lỗ thành có lãi, nó chỉ giảm chi phí cho mỗi lot đã giao dịch.

Để thấy quy mô, thử lấy 20 lot mỗi tháng làm ví dụ. Trên Zero hoặc Pro, 20 lot EURUSD hoàn 64 USD và 20 lot vàng hoàn 112 USD. Trên Premium, con số tương ứng là 144 USD và 240 USD. Hoàn phí tăng gần như tuyến tính theo lot, nên người giao dịch ít sẽ nhận ít.

Trader có thể đối chiếu bốn tình huống sau:

  1. Lướt sóng nhiều lệnh, khối lượng lớn: commission của Zero là chi phí cố định theo lot, còn spread thô gần bằng 0. Loại này nên đo spread thật của cả Zero và Pro trong phiên mình hay giao dịch, vì chênh lệch cộng dồn nhanh.
  2. Giữ lệnh vài ngày, ít lot: swap có thể lớn hơn khoản hoàn. Tài khoản swap-free của HFM có điều kiện riêng, nên quyết định nên dựa vào phí qua đêm trước.
  3. Vốn nhỏ, mới thử sàn: khoản hoàn tuyệt đối nhỏ. Trader không nên chọn loại tài khoản chỉ vì mức hoàn trong bảng, mà nên chọn theo spread và mức nạp phù hợp.
  4. Đã có tài khoản HFM: hoàn phí chỉ phát sinh sau khi tài khoản được chuyển IB và có tài khoản giao dịch mới. Nếu tài khoản cũ giao dịch rất ít lot, công sức chuyển có thể không đáng.

Điểm chung của cả bốn tình huống: hoàn phí là phần thưởng cho việc đã giao dịch, không phải lý do để giao dịch nhiều hơn. Bài này không khuyến khích tăng khối lượng chỉ để nhận hoàn.

Điều Kiện Nhận Hoàn Phí HFM Và Điểm Cần Kiểm Tra

Điều kiện nhận hoàn phí gắn với hoa hồng IB, nên tài khoản phải nằm đúng dưới đối tác giới thiệu thì sàn mới ghi nhận khoản hoa hồng tương ứng. Theo trang sàn HFM và bài hoàn phí trên site, các điều kiện chính gồm:

  • Tài khoản live liên kết với đối tác giới thiệu qua link đăng ký hoặc qua chuyển IB sang mã đối tác 30513100.
  • Tài khoản giao dịch mới MT4 hoặc MT5 nên được tạo sau khi chuyển, để lệnh mới được tính hoàn.
  • Lãi hay lỗ không quyết định việc có hoàn, vì hoàn tính theo khối lượng lot đã đóng.
  • Không phải mọi symbol đều có trong bảng, và Cent, Pro Plus chưa có mức hoàn nào trên bảng.

Các bước cho tài khoản đã có nằm ở bài chuyển IB HFM để nhận hoàn phí giao dịch. Với tài khoản mới, trader có thể mở tài khoản HFM qua link No Markup rồi giao dịch như bình thường. Backcom.io là đối tác giới thiệu (IB/affiliate) độc lập của HFM, khoản hoàn phí được trích từ hoa hồng sàn trả cho Backcom.io, chi tiết ở tuyên bố rủi ro.

Trước khi chốt loại tài khoản, trader nên kiểm tra:

  • Spread thật của symbol mình giao dịch, đo bằng MT5 trong đúng phiên hay vào lệnh.
  • Specification của symbol, gồm kích thước hợp đồng và commission đang áp dụng.
  • Pháp nhân ký hợp đồng, bằng cách đọc Client Agreement rồi tra số giấy phép trên sổ gốc, ví dụ sổ đăng ký của FCA với số 801701 (giấy phép của HF Markets UK, có thể khác pháp nhân ký với khách), CySEC hoặc FSCA mà trang sàn nêu.

Bài spread là gì trong forex giải thích thêm các yếu tố làm spread biến động.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Hoàn Phí HFM Và Chi Phí Thực Mỗi Lot

Hoàn Phí HFM Cao Nhất Là Loại Tài Khoản Nào?

Premium có mức hoàn cao nhất trong bảng, 7,20 USD mỗi lot EURUSD và 12,00 USD mỗi lot vàng. Nhưng chi phí gộp của Premium cũng cao nhất, nên sau hoàn vẫn còn tốn khoảng 68 USD cho 10 lot EURUSD theo mức spread công bố. Trader nên so chi phí thực, không so mức hoàn.

HFM Zero Có Rẻ Hơn Premium Sau Khi Hoàn Phí Không?

Theo số liệu công bố thì có. Zero còn khoảng 28 USD cho 10 lot EURUSD, Premium còn 68 USD. Premium chỉ rẻ hơn nếu spread thực của nó rộng hơn Zero dưới 1,0 pip. Trader cần thay bằng spread đo trên MT5 của mình.

Hoàn Phí HFM Trả Khi Nào Và Vào Đâu?

Trang sàn ghi hoàn phí trả hằng ngày vào buổi sáng, bằng USD, không có mức tối thiểu. Nơi nhận được nêu chưa thống nhất, lúc ghi tài khoản giao dịch, lúc ghi ví hoàn phí, nên trader cần hỏi lại hỗ trợ trước khi giao dịch.

Tài Khoản HFM Cũ Có Nhận Hoàn Phí Được Không?

Có thể, nhưng cần chuyển IB sang mã đối tác 30513100 và nên tạo tài khoản giao dịch mới sau khi chuyển. Lệnh phát sinh trước khi sàn duyệt có thể không được tính. Trader nên đọc kỹ các bước trước khi chuyển.

Kết Luận: Tính Chi Phí Thực Trước, Hoàn Phí Là Phần Cộng Thêm

Hoàn phí HFM đáng nhận khi trader giao dịch đều và đã chọn đúng loại tài khoản, nhưng nó không nên là lý do duy nhất để chọn Premium, Zero hay Pro. Trader cần nhìn đồng thời ba yếu tố: spread đo thật, commission của loại tài khoản và khoản hoàn mỗi lot.

Việc cần làm gồm: đo spread trong phiên mình hay giao dịch, thay vào công thức chi phí thực, so với các mốc hòa vốn 1,0 pip, 0,4 pip và 0,6 pip ở EURUSD, rồi mới chọn tài khoản.

Khi đã chọn xong, trader có thể xem điều kiện hoàn phí hiện hành tại trang HFM hoặc so sánh nhiều sàn tại bảng so sánh hoàn phí các sàn.

Disclaimer: Nội dung được Backcom.io tổng hợp nhằm mục đích cung cấp thông tin và tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư, khuyến nghị giao dịch hay tư vấn pháp lý. Giao dịch ngoại hối và các sản phẩm đòn bẩy có rủi ro cao và có thể mất toàn bộ vốn. Spread, commission và mức hoàn phí có thể thay đổi sau ngày bài được viết. Trader cần tự kiểm tra trực tiếp trên trang chính thức của sàn trước khi quyết định.

Bài viết có hữu ích không?

Chia sẻ

Tham Gia Cộng Đồng Backcom.io

Cập nhật thông tin hoàn phí giao dịch, kinh nghiệm trade, ưu đãi từ sàn và kết nối với hàng ngàn trader trên toàn thế giới.

Theo dõi chúng tôi:

Backcom App

Theo Dõi Hoàn Phí Mỗi Ngày

Mọi khoản hoàn phí hiện rõ theo từng sàn, từng ngày. Quản lý ví và rút hoàn phí ở cùng một nơi.

Mở Backcom App
Xem tất cả