Tính Khối Lượng Vào Lệnh
Nhập số dư và điểm cắt lỗ — công cụ trả về số lot đúng với mức rủi ro bạn chọn.
Tính theo tài khoản USD, chưa gồm spread, phí qua đêm và trượt giá.
Quy tắc 1% là gì?
Quy tắc 1% quy định: mỗi lệnh chỉ được phép làm bạn mất tối đa 1% số dư tài khoản nếu giá chạm điểm cắt lỗ. Tài khoản $10.000 thì một lệnh thua không được vượt quá $100 — bất kể bạn vào EURUSD hay vàng, bất kể cắt lỗ 15 pip hay 150 pip.
Điểm quan trọng và hay bị hiểu nhầm: quy tắc này không nói bạn phải vào bao nhiêu lot. Số lot là kết quả tính ra từ ba thứ — số dư, phần trăm rủi ro, và khoảng cách cắt lỗ. Cắt lỗ càng xa thì lot càng nhỏ, và ngược lại. Đó chính là cơ chế giữ cho mức lỗ của mọi lệnh bằng nhau dù setup khác nhau.
Vào lot cố định là sai lầm phổ biến nhất. Nếu lệnh nào bạn cũng vào 0.5 lot, thì lệnh cắt lỗ 20 pip mất $100 còn lệnh cắt lỗ 100 pip mất $500. Cùng một tài khoản, cùng một “chiến lược”, nhưng rủi ro chênh nhau 5 lần.
Công thức tính khối lượng vào lệnh
Toàn bộ phép tính gói trong ba bước:
2. Lỗ của 1 lot chuẩn = Số pip cắt lỗ × Giá trị 1 pip
3. Khối lượng = Số tiền rủi ro ÷ Lỗ của 1 lot chuẩn
Bước 1 và 3 là phép nhân chia đơn giản. Toàn bộ khó khăn nằm ở bước 2 — giá trị 1 pip, và đây cũng là chỗ đa số người tính sai.
Giá trị 1 pip của từng sản phẩm
Giá trị 1 pip cho 1 lot chuẩn phụ thuộc vào việc USD nằm ở vế nào của cặp:
| Sản phẩm | 1 pip | Giá trị 1 pip / lot | Có cố định? |
|---|---|---|---|
| EURUSD, GBPUSD, AUDUSD, NZDUSD | 0.0001 | $10.00 | Cố định |
| USDJPY | 0.01 | $6.67 (khi giá 150.00) | Đổi theo giá |
| USDCHF | 0.0001 | $11.36 (khi giá 0.8800) | Đổi theo giá |
| USDCAD | 0.0001 | $7.25 (khi giá 1.3800) | Đổi theo giá |
| XAUUSD (vàng) | 0.1 | $10.00 | Cố định |
Vì sao có cặp cố định, có cặp không? Lợi nhuận của một lệnh luôn phát sinh bằng đồng tiền đứng sau của cặp. Với EURUSD, đồng đứng sau đã là USD nên không cần quy đổi: 0.0001 × 100.000 = đúng $10. Với USDJPY, lãi lỗ phát sinh bằng yên (0.01 × 100.000 = 1.000 JPY), phải chia cho tỷ giá USDJPY mới ra USD — mà tỷ giá thì thay đổi liên tục.
Đó là lý do công cụ phía trên chỉ hỏi Giá hiện tại khi bạn chọn USDJPY, USDCHF hoặc USDCAD. Bốn cặp còn lại và vàng không cần, vì kết quả không phụ thuộc giá.
Riêng vàng
Vàng là chỗ gây nhầm nhiều nhất vì mỗi người gọi “pip” một kiểu. Cách chắc chắn không sai là bỏ pip đi và tính theo khoảng cách giá:
Giá đi 1 USD → lãi/lỗ = 100 × 1 = $100
Giá đi 0.1 USD (1 pip) → lãi/lỗ = $10
Nên nếu bạn cắt lỗ ở khoảng cách $5.00 với 0.2 lot, mức lỗ là 0.2 × 100 oz × $5.00 = $100. Công cụ phía trên cho phép nhập trực tiếp giá vào và giá cắt để bạn khỏi phải quy đổi ra pip.
Ba ví dụ tính tay
Ví dụ 1 — EURUSD, tài khoản $5.000
Rủi ro 1%, cắt lỗ 25 pip.
Số tiền rủi ro = 5.000 × 1% = $50
Lỗ của 1 lot = 25 × $10 = $250
Khối lượng = 50 ÷ 250 = 0.20 lot
Ví dụ 2 — Vàng XAUUSD, tài khoản $10.000
Rủi ro 1%, cắt lỗ cách giá vào $6.00 (tức 60 pip).
Số tiền rủi ro = 10.000 × 1% = $100
Lỗ của 1 lot = 60 × $10 = $600
Khối lượng = 100 ÷ 600 = 0.1667 → làm tròn xuống 0.16 lot
Lưu ý cách làm tròn: 0.1667 phải xuống 0.16 chứ không lên 0.17. Vào 0.17 lot thì mức lỗ thành $102 — đã vượt ngưỡng 1% bạn tự đặt ra.
Ví dụ 3 — USDJPY tại giá 149.50, tài khoản $3.000
Rủi ro 1%, cắt lỗ 30 pip.
Số tiền rủi ro = 3.000 × 1% = $30
Giá trị 1 pip = 0.01 × 100.000 ÷ 149.50 = $6.69
Lỗ của 1 lot = 30 × 6.69 = $200.70
Khối lượng = 30 ÷ 200.70 = 0.1495 → 0.14 lot
Vì sao là 1% chứ không phải 5%?
Vì chuỗi lệnh thua là chuyện chắc chắn xảy ra, không phải rủi ro hiếm gặp. Một hệ thống thắng 50% vẫn sẽ có lúc thua 8–10 lệnh liên tiếp nếu bạn giao dịch đủ lâu. Bảng dưới cho thấy tài khoản còn lại bao nhiêu sau chuỗi thua:
| Rủi ro mỗi lệnh | Sau 10 lệnh thua | Sau 20 lệnh thua |
|---|---|---|
| 1% | −9,6% | −18,2% |
| 2% | −18,3% | −33,2% |
| 5% | −40,1% | −64,2% |
| 10% | −65,1% | −87,8% |
Con số quan trọng hơn nằm ở chiều ngược lại — để gỡ lại một khoản lỗ, bạn cần mức lãi lớn hơn khoản lỗ đó, và độ chênh tăng rất nhanh:
| Đã mất | Cần lãi bao nhiêu để về vốn |
|---|---|
| 10% | 11,1% |
| 20% | 25,0% |
| 30% | 42,9% |
| 50% | 100% |
| 70% | 233% |
Ở mức 1%, kịch bản xấu nhất trong bảng đầu là −18,2% — cần lãi 22,2% để về vốn, hoàn toàn khả thi. Ở mức 10%, sau 20 lệnh thua bạn mất 87,8% và cần lãi 720% chỉ để hoà. Đó là lý do người ta chọn 1%: không phải vì nó cho lãi nhanh, mà vì nó giữ bạn ở lại đủ lâu để chiến lược có cơ hội thể hiện.
Bốn sai lầm thường gặp
- Đặt lot trước, đặt cắt lỗ sau. Đúng quy trình là ngược lại: xác định điểm cắt lỗ theo cấu trúc thị trường trước, rồi mới tính lot cho vừa mức rủi ro.
- Tính rủi ro trên số dư ban đầu. Phải tính trên số dư hiện tại. Khi tài khoản giảm thì khối lượng cũng giảm theo — cơ chế này tự động phanh lại chuỗi thua.
- Quên spread và phí qua đêm. Cắt lỗ 20 pip nhưng spread 2 pip thì mức lỗ thực tế là 22 pip, tức 110% ngưỡng bạn đặt. Với lệnh giữ nhiều ngày, phí qua đêm còn cộng thêm nữa.
- Mở nhiều lệnh tương quan cùng lúc. EURUSD, GBPUSD và AUDUSD đều là lệnh bán USD. Mỗi lệnh 1% nhưng vào cùng lúc thì thực chất bạn đang rủi ro gần 3% cho cùng một kịch bản USD mạnh lên.
Hoàn phí ảnh hưởng thế nào tới bài toán này?
Khối lượng bạn vào quyết định luôn số tiền hoàn phí nhận được, vì hoàn phí tính theo lot. Hai trader cùng chiến lược, cùng mức rủi ro 1%, nhưng người có hoàn phí sẽ giữ lại được một phần chi phí giao dịch mà người kia mất hẳn.
Đây không phải khoản nhỏ với người giao dịch thường xuyên: hoàn phí không phụ thuộc lệnh thắng hay thua, nó cộng vào đều đặn theo khối lượng. Xem mức hoàn phí của từng sàn để ước lượng phần bạn đang bỏ lỡ.
Câu hỏi thường gặp
Có, nhưng cần lưu ý mức lot tối thiểu. Tài khoản $200 với rủi ro 1% chỉ được lỗ $2 mỗi lệnh — với EURUSD cắt lỗ 20 pip thì cần 0.01 lot ($2 lỗ), vừa đúng mức tối thiểu của hầu hết sàn. Dưới ngưỡng đó bạn buộc phải hoặc thu hẹp cắt lỗ, hoặc chấp nhận rủi ro cao hơn 1%, hoặc nạp thêm. Công cụ phía trên sẽ cảnh báo khi rơi vào tình huống này.
1% là mặc định an toàn cho hầu hết mọi người. 2% chỉ hợp lý khi bạn đã có thống kê thật của chính mình qua vài trăm lệnh và biết rõ chuỗi thua dài nhất từng gặp. Trên 2% thì phần lớn trường hợp là đang đánh cược chứ không còn là quản trị vốn.
Theo cấu trúc thị trường — dưới đáy gần nhất, trên đỉnh gần nhất, hoặc ngoài vùng dao động thường thấy của khung thời gian bạn dùng — chứ không theo con số tròn cho dễ tính. Đặt cắt lỗ quá gần chỉ để vào lot to là cách nhanh nhất để bị quét liên tục.
Không. Kết quả là khối lượng lý thuyết dựa trên khoảng cắt lỗ bạn nhập. Muốn chặt chẽ, hãy cộng spread trung bình của sàn vào khoảng cắt lỗ trước khi nhập — ví dụ cắt lỗ 20 pip với spread 1,5 pip thì nhập 21,5.
Công cụ tính theo tài khoản USD. Nếu tài khoản bằng đồng khác, hãy quy số dư sang USD trước khi nhập; số lot trả về vẫn đúng vì lot không phụ thuộc đồng tiền tài khoản.

