Pip Là Gì Trong Forex? Cách Tính Giá Trị 1 Pip Theo Cặp Tiền Và Lot

Nhiều trader mới nhìn biểu đồ thấy giá EUR/USD nhảy từ 1,0850 lên 1,0875 và nghe người khác nói “chạy 25 pip”, nhưng không biết con số ấy đổi ra bao nhiêu tiền trong tài khoản của mình. Pip là gì là câu hỏi đầu tiên cần trả lời, vì pip là thước đo chung để đếm biến động giá, tính lãi lỗ, đặt Stop Loss và đo chi phí giao dịch.
Trong bài viết này, Backcom.io sẽ đi lần lượt qua các câu hỏi trader hay tra nhất:
- Pip là gì và vì sao cặp có đồng yên (JPY) lại đếm khác các cặp còn lại.
- 1 pip bằng bao nhiêu điểm giá, và pipette là gì khi bảng giá hiện thêm một chữ số thập phân.
- Pip value là gì, tức một pip đáng giá bao nhiêu tiền theo từng cặp tiền và khối lượng lot.
- Cách tính pip forex từng bước, kèm ví dụ số giả định cho EUR/USD, USD/JPY, GBP/USD và USD/CAD.
Pip Là Gì Trong Forex? Đơn Vị Đo Biến Động Giá

Pip là gì? Pip là bước thay đổi giá nhỏ nhất theo quy ước chung của thị trường ngoại hối, dùng để đo mức giá đã đi được. Tên gọi thường được giải nghĩa là “percentage in point” hoặc “price interest point”, tức phần trăm của một điểm giá.
Điểm cần hiểu là pip không phải một số tiền cố định. Pip chỉ là khoảng cách giá, còn số tiền tương ứng phụ thuộc vào cặp tiền và số lot đang giữ. Vì vậy, “lãi 30 pip” có thể là vài chục cent hoặc vài trăm đô la tùy khối lượng lệnh.
Trader dùng pip trong bốn việc chính:
- Đo biến động: nói giá đã đi “bao xa” mà không cần đọc lại cả dãy số thập phân.
- Đặt Stop Loss và Take Profit: khoảng cách thường được tính bằng pip.
- Tính lãi lỗ: nhân số pip với giá trị mỗi pip và số lot.
- Đo chi phí: spread là gì trong forex cũng được báo bằng pip.
Theo định nghĩa trên BabyPips, pip là đơn vị thay đổi nhỏ nhất của tỷ giá theo quy ước, và pipette là một phần mười của nó. Nhờ quy ước này, hai trader ở hai sàn khác nhau vẫn nói cùng một ngôn ngữ khi trao đổi về cú chạy của giá.
1 Pip Bằng Bao Nhiêu? Quy Ước Chữ Số Thập Phân Của Từng Cặp Tiền

1 pip bằng bao nhiêu? Với phần lớn cặp tiền, 1 pip là 0,0001, tức chữ số thập phân thứ tư. Riêng cặp có đồng yên Nhật, 1 pip là 0,01, tức chữ số thập phân thứ hai.
| Cặp tiền | Cách báo giá | 1 pip bằng | Ví dụ 1 pip di chuyển |
|---|---|---|---|
| EUR/USD | 4 chữ số thập phân (5 nếu có pipette) | 0,0001 | 1,0850 lên 1,0851 |
| GBP/USD | 4 chữ số thập phân | 0,0001 | 1,2700 lên 1,2701 |
| USD/JPY | 2 chữ số thập phân (3 nếu có pipette) | 0,01 | 150,25 lên 150,26 |
| EUR/JPY | 2 chữ số thập phân | 0,01 | 162,40 lên 162,41 |
Tham khảo quy ước pip tại ngày 02/11/2026. Mức giá trong bảng là số giả định để minh họa, cần xem giá thực tế trên nền tảng trước khi tính lệnh.
Một vài điểm giúp đọc bảng chính xác hơn:
- Đồng yên có giá trị danh nghĩa thấp nên tỷ giá có ít chữ số hơn, và đó là lý do pip của cặp JPY lớn gấp 100 lần.
- Vàng, bạc, chỉ số và crypto không có quy ước pip thống nhất, nên mỗi sàn có thể định nghĩa khác nhau.
- Với vàng, trader nên đọc bài cách tính pip vàng XAUUSD theo lot thay vì áp công thức của cặp tiền.
Pipette Là Gì? Chữ Số Thập Phân Thứ Năm Trên Bảng Giá
Pipette là gì? Pipette là một phần mười của pip, tức chữ số thập phân thứ năm ở cặp thường và thứ ba ở cặp có đồng yên. Ví dụ, giá GBP/USD đi từ 1,30542 lên 1,30543 là tăng 1 pipette.
Sàn dùng báo giá 5 chữ số cho phép spread tinh hơn. Thay vì chỉ có spread 1 pip hoặc 2 pip, sàn có thể báo 1,3 pip, tức 13 pipette. Đây là lý do nhiều trader lần đầu mở MT5 thấy chữ số cuối nhấp nháy liên tục mà không hiểu nó là gì.
Cách đổi nhanh giữa các đơn vị:
- 10 pipette = 1 pip, ở cả cặp thường lẫn cặp JPY.
- 1 pipette của EUR/USD = 0,00001, và của USD/JPY = 0,001.
- Khi tính lệnh, trader nên quy đổi về pip rồi mới nhân với giá trị pip để tránh nhầm hệ số 10.
Lỗi thường gặp là đọc 15 pipette thành 15 pip, rồi đặt Stop Loss quá gần giá. Vì vậy, trước khi đặt lệnh, trader nên kiểm tra xem công cụ tính hoặc ô Stop Loss đang đếm theo pip hay theo point.
Pip Value Là Gì? Một Pip Đáng Giá Bao Nhiêu Tiền

Pip value là gì? Pip value là số tiền lãi hoặc lỗ khi giá đi một pip, tính cho một khối lượng lệnh cụ thể. Giá trị này tỷ lệ thuận với số lot và đổi theo cặp tiền, vì nó được tính bằng đồng tiền định giá rồi quy ra đồng tiền của tài khoản.
Công thức tổng quát cho cặp tiền thông thường là:
Giá trị 1 pip = (1 pip × Khối lượng hợp đồng) ÷ Tỷ giá
Công thức này theo cách tính được IG mô tả. Phép chia cho tỷ giá đổi kết quả về đồng cơ sở, nên chỉ dùng khi đồng tiền tài khoản đứng trước trong cặp, như USD/JPY hay USD/CAD với tài khoản USD. Cặp có USD đứng sau thì không cần chia.
Với 1 lot chuẩn là 100.000 đơn vị tiền cơ sở, ta có các trường hợp sau:
- EUR/USD: 0,0001 × 100.000 = 10 USD mỗi pip. Đồng định giá là USD nên không phải đổi.
- USD/JPY: 0,01 × 100.000 = 1.000 yên mỗi pip. Ở tỷ giá 150, quy ra khoảng 1.000 ÷ 150 = 6,67 USD. Đây là số giả định.
- GBP/USD: 10 USD mỗi pip, vì USD đứng sau.
- USD/CAD: 0,0001 × 100.000 = 10 đô la Canada, ở tỷ giá 1,36 quy ra khoảng 10 ÷ 1,36 = 7,35 USD. Đây là số giả định.
Hai mức lot nhỏ hơn chia theo tỷ lệ: mini lot 0,10 cho 1 USD mỗi pip, micro lot 0,01 cho 0,10 USD mỗi pip ở EUR/USD. Khái niệm lot được giải thích thêm trong bài quản lý vốn forex và cách tính lot.
Tham khảo giá trị pip tại ngày 02/11/2026. Tỷ giá thay đổi liên tục, thông số hợp đồng khác nhau theo sàn, cần kiểm tra lại trước khi tính lệnh.
Vì Sao Giá Trị Pip Của Cặp Chéo Luôn Thay Đổi
Với cặp không có USD, ví dụ EUR/GBP, pip được tính bằng bảng Anh nên phải đổi sang USD theo tỷ giá GBP/USD hiện tại. Khi GBP/USD là 1,27, một pip của 1 lot EUR/GBP đáng 10 × 1,27 = 12,70 USD (số giả định). Hôm sau tỷ giá khác đi thì giá trị này khác theo.
Cách Tính Pip Forex Từng Bước: Số Pip Giá Đã Chạy Và Tiền Lãi Lỗ

Cách tính pip forex gồm hai phép riêng biệt: đếm số pip giá đã đi, rồi đổi số pip đó ra tiền. Tách hai bước giúp trader không nhầm giữa khoảng cách giá và số tiền.
Bước 1: Đếm số pip giá đã chạy
Lấy hiệu giá đóng và giá mở, rồi chia cho kích thước 1 pip của cặp. Ví dụ, mua EUR/USD ở 1,0850 và đóng ở 1,0875 thì chênh 0,0025, chia cho 0,0001 được 25 pip. Với USD/JPY, mua ở 150,25 và đóng ở 150,85 thì chênh 0,60, chia cho 0,01 được 60 pip.
Bước 2: Lấy giá trị 1 pip theo lot
Dùng công thức ở phần trước để có giá trị mỗi pip của khối lượng đang giữ. Với 0,30 lot EUR/USD, mỗi pip đáng 10 × 0,30 = 3 USD.
Bước 3: Nhân hai số lại
Lãi hoặc lỗ = Số pip × Giá trị 1 pip của 1 lot × Số lot
Ví dụ giả định: trader mua 0,30 lot EUR/USD và giá chạy 25 pip có lợi. Lãi là 25 × 10 × 0,30 = 75 USD. Nếu giá đi ngược 25 pip, khoản lỗ cũng là 75 USD. Đây là số giả định, không phải kết quả giao dịch thực tế.
Bảng dưới đặt cùng một biến động 25 pip lên các khối lượng khác nhau của EUR/USD:
| Khối lượng | Giá trị 1 pip | Lãi hoặc lỗ khi giá đi 25 pip |
|---|---|---|
| 0,01 lot | 0,10 USD | 2,50 USD |
| 0,10 lot | 1,00 USD | 25,00 USD |
| 0,30 lot | 3,00 USD | 75,00 USD |
| 1,00 lot | 10,00 USD | 250,00 USD |
Tham khảo tại ngày 02/11/2026, giả định 1 lot = 100.000 đơn vị và tài khoản USD. Kích thước hợp đồng có thể khác theo sàn.
Số pip giữ nguyên nhưng tiền thay đổi gấp 100 lần khi lot đi từ 0,01 lên 1,00. Đây cũng là chỗ trader mới hay mất kiểm soát: vẫn “chỉ lỗ 25 pip” như kế hoạch, nhưng khối lượng đã lớn gấp nhiều lần dự tính. Công thức đầy đủ về lãi lỗ có trong bài công thức tính lợi nhuận forex theo pip và lot.
Dùng Pip Để Đặt Stop Loss Và Chọn Lot Theo Rủi Ro
Pip hữu ích nhất khi trader dùng nó để tính ngược từ số tiền chấp nhận mất, thay vì chỉ để tính lãi sau khi lệnh đã chạy. Cách làm này giữ rủi ro mỗi lệnh ổn định dù Stop Loss rộng hay hẹp.
Số lot = Số tiền rủi ro ÷ (Stop Loss tính bằng pip × Giá trị 1 pip của 1 lot)
Quy trình gồm bốn bước:
- Chọn số tiền rủi ro: nhiều trader dùng khoảng 1% vốn, và đó chỉ là điểm xuất phát phổ biến, không phải quy tắc bắt buộc.
- Đặt Stop Loss theo cấu trúc giá, rồi đếm khoảng cách bằng pip.
- Lấy giá trị 1 pip của 1 lot theo cặp đang giao dịch.
- Tính lot và làm tròn xuống theo bước lot của sàn.
Ví dụ giả định: tài khoản 1.000 USD, rủi ro 1% là 10 USD, Stop Loss 20 pip trên EUR/USD. Số lot là 10 ÷ (20 × 10) = 0,05 lot. Nếu Stop Loss mở rộng lên 40 pip thì lot giảm còn 0,025, làm tròn xuống 0,02. Stop Loss càng xa thì lot càng nhỏ để giữ nguyên mức rủi ro.
Trader có thể thử nhanh các tổ hợp này bằng công cụ tính khối lượng lệnh, và xem cách đặt lệnh Stop Loss trên MT5 trong bài các loại lệnh trong forex. Các số trong ví dụ chỉ nhằm minh họa cách tính, không phải khuyến nghị về vốn hay mức rủi ro.
Những Lỗi Thường Gặp Khi Tính Pip
Trader mới thường mắc các lỗi sau:
- Áp 10 USD mỗi pip cho mọi cặp, trong khi con số này chỉ đúng với cặp định giá bằng USD.
- Nhầm pip với pipette, dẫn tới đặt Stop Loss sát hơn mười lần so với dự định.
- Quên rằng cặp JPY có pip 0,01, nên đếm sai số pip khi nhìn bảng giá.
- Dùng công thức forex cho vàng và chỉ số dù mỗi sàn định nghĩa pip riêng.
- Chỉ nhìn số pip mà quên lot, nên đánh giá sai mức lỗ thực.
Để tránh các lỗi này, trader nên mở Specification của sản phẩm trên MT5, ghi lại kích thước hợp đồng và số chữ số thập phân, rồi kiểm tra bằng một lệnh thử nhỏ trên tài khoản demo.
Pip Và Chi Phí Giao Dịch: Spread, Commission Và Hoàn Phí
Spread là chênh lệch giữa giá bán và giá mua, được báo bằng pip, và là chi phí trader trả ngay khi vào lệnh. Spread 1,2 pip ở EUR/USD tương đương 1,2 × 10 = 12 USD cho 1 lot, hay khoảng 1,20 USD cho 0,10 lot. Đây là số giả định để minh họa.
Điều này có nghĩa là một lệnh vừa vào đã “âm” đúng bằng spread, và giá phải đi qua mức đó thì lệnh mới hòa vốn. Trader giao dịch ngắn hạn, mỗi ngày vào nhiều lệnh, nên so sánh spread bằng pip cùng với commission mỗi lot, như bài bid ask là gì đã phân tích.
Một phần chi phí này có thể được bù bằng rebate forex, tức khoản tiền hoàn tính theo số lot đã đóng. Vì hoàn phí chỉ tính theo lot, không theo số pip lãi lỗ, nên nó giảm chi phí chứ không thay đổi kết quả đúng sai của lệnh.
Backcom.io là đối tác giới thiệu (IB/affiliate) độc lập của các sàn, khoản hoàn trích từ hoa hồng sàn trả cho Backcom.io, chi tiết tại tuyên bố rủi ro. Trader có thể xem điều kiện và mức hoàn hiện hành của từng sàn tại danh sách các sàn đối tác. Tiền hoàn chỉ bù chi phí, không bù được lệnh thua.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Pip Trong Forex
1 Pip Bằng Bao Nhiêu Tiền?
1 pip không có giá trị tiền cố định, vì nó phụ thuộc cặp tiền và số lot. Với 1 lot EUR/USD, một pip đáng 10 USD, với 0,10 lot là 1 USD, với 0,01 lot là 0,10 USD. Cặp định giá bằng đồng khác USD thì phải đổi theo tỷ giá, như USD/JPY khoảng 6,67 USD mỗi pip ở tỷ giá 150.
1 Pip Bằng Bao Nhiêu Điểm (Point)?
Ở sàn báo giá 5 chữ số, 1 pip thường bằng 10 point, vì point là chữ số thập phân cuối cùng. Sàn báo giá 4 chữ số thì 1 pip bằng 1 point. Trader nên kiểm tra số chữ số thập phân trong Specification trên MT5 trước khi đặt Stop Loss.
Pipette Là Gì Và Có Quan Trọng Không?
Pipette bằng một phần mười pip, hiển thị ở chữ số thập phân thứ năm (thứ ba với cặp yên). Nó quan trọng khi so sánh spread giữa các sàn, vì chênh vài pipette có thể quyết định chi phí của trader giao dịch nhiều lệnh. Khi tính lãi lỗ, trader nên quy về pip để tránh nhầm hệ số 10.
Cặp JPY Có Cách Tính Pip Khác Không?
Có, vì pip của cặp có đồng yên là 0,01 thay vì 0,0001. Cách tính tiền vẫn theo công thức chung, nhưng kết quả ra bằng yên rồi mới đổi sang đô la theo tỷ giá. Vì vậy, giá trị mỗi pip của USD/JPY biến động theo tỷ giá, không cố định như EUR/USD.
Kết Luận: Hiểu Pip Là Gì Để Đếm Đúng Lãi Lỗ Và Rủi Ro
Hiểu pip là gì nghĩa là nắm ba điều cùng lúc: pip là khoảng cách giá chứ không phải tiền, quy ước pip khác nhau giữa cặp thường và cặp JPY, và giá trị mỗi pip phụ thuộc cặp tiền cùng số lot. Trader cần nhìn đồng thời số pip, giá trị pip và khối lượng thay vì chỉ nhìn số pip riêng lẻ.
Việc nên làm ngay là kiểm tra Specification của sản phẩm trên MT5, tính giá trị pip của cặp đang giao dịch, rồi dùng công thức ngược để chọn lot theo mức rủi ro đã đặt. Khi sẵn sàng đi tiếp, trader có thể đọc thêm bài cách tính pip vàng theo lot để áp dụng sang XAUUSD.
Disclaimer: Nội dung được Backcom.io tổng hợp nhằm mục đích cung cấp thông tin và tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư hay khuyến nghị giao dịch. Giao dịch forex và CFD có đòn bẩy, rủi ro cao và có thể mất toàn bộ vốn. Các ví dụ số trong bài là giả định, thông số hợp đồng khác nhau theo sàn, trader cần tự kiểm tra trước khi đặt lệnh.
Bài viết có hữu ích không?
Tham Gia Cộng Đồng Backcom.io
Cập nhật thông tin hoàn phí giao dịch, kinh nghiệm trade, ưu đãi từ sàn và kết nối với hàng ngàn trader trên toàn thế giới.
Backcom App
Theo Dõi Hoàn Phí Mỗi Ngày
Mọi khoản hoàn phí hiện rõ theo từng sàn, từng ngày. Quản lý ví và rút hoàn phí ở cùng một nơi.
Mở Backcom App


