Cập nhật lần cuối: 07/09/2026
HFM có khá nhiều lựa chọn tài khoản, từ tài khoản Cent HFM dành cho vốn nhỏ đến Zero cho scalper và InfinityX với đòn bẩy không giới hạn. Chính vì vậy, người mới thường khó xác định loại tài khoản HFM nào thực sự phù hợp trước khi nạp tiền.
Bài viết này sẽ so sánh các loại tài khoản HFM đang được HFM công bố gồm Cent, Premium, tài khoản Zero HFM, Pro và InfinityX dựa trên spread, commission, mức nạp tối thiểu, đòn bẩy và chi phí sau hoàn phí. Nếu vẫn đang cân nhắc về mức độ tin cậy của broker, bạn có thể xem trước bài HFM có uy tín không.
Quan trọng hơn, chúng ta sẽ trả lời thẳng câu hỏi nên chọn tài khoản HFM nào cho từng nhóm trader thay vì chỉ nhìn vào mức spread quảng cáo.
Mục Lục
- So sánh các loại tài khoản HFM: bảng tổng hợp
- Tài khoản Cent HFM dành cho vốn nhỏ
- Tài khoản Zero HFM và cách tính commission
- Premium, Pro và InfinityX khác nhau thế nào?
- Chi phí thực tế 1 lot trước và sau hoàn phí
- Nên chọn tài khoản HFM nào?
- Câu hỏi thường gặp
So Sánh Các Loại Tài Khoản HFM: Bảng Tổng Hợp 5 Loại

Theo bảng tài khoản hiện hành của HFM, các loại tài khoản HFM đang được công khai gồm Cent, Premium, Zero, Pro và InfinityX. Cent sử dụng lot nhỏ cho người mới; Premium không commission và không yêu cầu nạp tối thiểu; Zero dùng raw spread kèm commission; Pro giảm spread nhưng vẫn không commission; InfinityX hướng đến trader vốn lớn muốn sử dụng đòn bẩy linh hoạt hơn.
| Loại tài khoản | Nạp tối thiểu | Spread EURUSD từ | Commission | Đòn bẩy tối đa | Kích cỡ 1 lot | Phù hợp với |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cent | $0 | 1,4 pip | $0 | 1:2000 | 1.000 đơn vị | Người mới, vốn nhỏ |
| Premium | $0 | 1,4 pip | $0 | 1:2000 | 100.000 đơn vị | Trader phổ thông |
| Zero | $0 | 0 pip | Từ $3/lot/chiều | 1:2000 | 100.000 đơn vị | Scalper, EA |
| Pro | $100 | 0,6 pip | $0* | 1:2000 | 100.000 đơn vị | Trader kinh nghiệm |
| InfinityX | $500 | EURUSD từ 0,5 pip | $0 | Không giới hạn** | 100.000 đơn vị | Trader vốn lớn, hiểu rõ leverage |
* Một số sản phẩm có thể có điều kiện riêng.
** Đòn bẩy thực tế phụ thuộc điều kiện và quy định của HFM.
Các thông số Cent, Zero, Pro và Premium phía trên khớp với trang tài khoản chính chủ HFM. InfinityX hiện cũng đã xuất hiện trên bảng dành cho khách hàng Việt Nam với mức nạp tối thiểu $500, spread tài khoản từ 0,3 pip và đòn bẩy tối đa “Unlimited”. Riêng EURUSD, trang thông số sản phẩm ghi spread InfinityX từ 0,5 pip.
“Spread từ” là mức thấp nhất HFM công bố, không phải spread cố định hay mức trung bình mà trader chắc chắn nhận được. Nếu chưa rõ cách spread tạo thành chi phí, xem thêm bài spread là gì trong forex.
Tài Khoản Premium HFM: Lựa Chọn Phổ Thông, Không Commission
Premium là loại tài khoản HFM đơn giản nhất nếu trader không muốn tính thêm commission trên từng lệnh.
Đặc điểm chính:
- Nạp tối thiểu: $0.
- EURUSD spread từ khoảng 1,4 pip.
- Không commission theo điều kiện tiêu chuẩn.
- Đòn bẩy tối đa tới 1:2000.
- 1 lot tương đương 100.000 đơn vị.
- Hỗ trợ MT4, MT5, HFM WebTrader và HFM App.
Premium có spread cao hơn Pro và Zero, nhưng mức hoàn phí Backcom trên một số sản phẩm lại cao hơn. Vì vậy, không nên chỉ nhìn spread rồi kết luận Premium luôn đắt.
Theo trang Premium chính thức của HFM, tài khoản hiện không yêu cầu số tiền nạp tối thiểu và công bố spread từ 1,4 pip.
Tài Khoản InfinityX HFM: Đòn Bẩy Không Giới Hạn Và Stop-Out 0%
InfinityX là thay đổi đáng chú ý nhất trong danh sách các loại tài khoản HFM hiện tại.
HFM công bố:
- Nạp tối thiểu $500.
- Spread tài khoản từ 0,3 pip.
- Không commission.
- Đòn bẩy tối đa không giới hạn.
- Margin Call 20%.
- Stop-Out 0%.
- Forex, kim loại, chỉ số, crypto CFD và năng lượng.
Đây không phải loại tài khoản HFM phù hợp cho người mới chỉ vì leverage cao. Đòn bẩy càng lớn thì một biến động giá nhỏ càng có thể tạo ra thay đổi lớn trên equity nếu khối lượng giao dịch không được kiểm soát.
InfinityX phù hợp hơn với trader đã hiểu margin, cách tính lot và chủ động giới hạn rủi ro trên từng lệnh.
Tài Khoản Cent HFM: Tập Giao Dịch Tiền Thật Với Vốn Nhỏ

Tài khoản Cent HFM là tài khoản live, không phải tài khoản demo. Điểm khác biệt nằm ở kích thước hợp đồng: 1 lot Cent chỉ tương đương 1.000 đơn vị, tức bằng 0,01 lot tiêu chuẩn.
Theo HFM, tài khoản Cent HFM hiện có:
- Nạp tối thiểu $0.
- Spread từ 1,4 pip.
- Không commission.
- Đòn bẩy tối đa 1:2000.
- Sản phẩm chính: Forex và vàng.
- Tiền tệ tài khoản: USC.
- Tối đa 1.000 Cent lot mỗi vị thế và 6.000 Cent lot toàn tài khoản.
Lot Cent Hoạt Động Thế Nào?
Nếu 1 lot tiêu chuẩn EURUSD tương đương 100.000 EUR thì:
1 Cent lot = 1.000 EUR = 0,01 standard lot.
Ví dụ, với EURUSD:
- 1 standard lot có pip value khoảng $10/pip.
- 1 Cent lot có pip value khoảng $0,10/pip.
- 0,01 Cent lot chỉ tương đương khoảng $0,001/pip.
Nhờ đó, trader có thể thử chiến lược trên môi trường thị trường thật nhưng mức biến động tiền trên mỗi pip nhỏ hơn rất nhiều.
Điều kiện chính thức của tài khoản Cent HFM cũng xác nhận một Cent lot tương đương 1.000 đơn vị.
Giới Hạn Của Tài Khoản Cent HFM
Tài khoản Cent HFM phù hợp để học cách quản lý tâm lý và thử chiến lược, nhưng không nên sử dụng mãi khi quy mô vốn đã tăng.
Ba giới hạn đáng chú ý gồm:
- Kích thước hợp đồng nhỏ: không phù hợp khi cần giao dịch khối lượng lớn.
- Danh mục sản phẩm hạn chế hơn: HFM hiện liệt kê chủ yếu Forex và Gold.
- Khó so chi phí trực tiếp với standard lot: 1 lot Cent và 1 lot Premium/Zero có kích thước hợp đồng khác nhau.
Trader nên cân nhắc chuyển khỏi tài khoản Cent HFM khi đã giao dịch ổn định trong một khoảng thời gian, cần thêm sản phẩm hoặc thường xuyên chạm giới hạn khối lượng.
Khi nâng quy mô giao dịch, nên ưu tiên quản trị rủi ro thay vì chỉ tăng lot. Có thể tham khảo cách tính lot theo quy tắc 1%.
Tài Khoản Zero HFM: Spread Từ 0 Pip Cộng Commission

Tài khoản Zero HFM được thiết kế theo cấu trúc raw spread: spread Forex có thể từ 0 pip nhưng trader trả thêm commission.
Đây là lý do Zero thường được scalper, day trader và người chạy EA quan tâm hơn Premium.
Commission Tài Khoản Zero HFM Tính Thế Nào?
Một trong những câu hỏi phổ biến nhất là mức $3 của tài khoản Zero HFM tính một chiều hay cả hai chiều.
Theo bảng commission HFM hiện hành:
Forex:
- $3/100.000 đơn vị khi mở lệnh.
- $3/100.000 đơn vị khi đóng lệnh.
- Tổng khứ hồi: $6/lot.
Với EURUSD, 1 pip của 1 lot tiêu chuẩn khoảng $10. Như vậy $6 commission tương đương khoảng 0,6 pip.
Nếu spread tại thời điểm khớp lệnh là 0,1 pip thì chi phí giao dịch xấp xỉ:
0,1 pip spread + 0,6 pip commission = 0,7 pip.
Đối với vàng, HFM hiện công bố commission Zero khoảng $10 khứ hồi cho 100 ounce, tức tương ứng 1 standard lot XAUUSD.
Bạn có thể kiểm tra trực tiếp mức commission tài khoản Zero HFM.
Zero Hay Premium Rẻ Hơn?
Giả sử EURUSD chạy đúng mức spread thấp nhất được HFM công bố:
- Premium: 1,4 pip ≈ $14/lot.
- Zero: 0 pip + $6 commission ≈ $6/lot.
Nếu giao dịch 20 lot EURUSD, mức chi phí lý thuyết trước hoàn phí lần lượt khoảng:
- Premium: $280.
- Zero: $120.
Tuy nhiên, phép tính này dùng spread thấp nhất, không phải spread trung bình thực tế. Ngoài ra mức hoàn phí của Premium và Zero khác nhau nên cần tính cả rebate trước khi kết luận.
Xem thêm phí giao dịch HFM để hiểu spread, commission và swap theo từng sản phẩm.
Với scalper, chênh lệch vài phần mười pip có thể ảnh hưởng đáng kể khi số lệnh lớn. Nếu đang giao dịch theo phong cách này, có thể xem thêm chiến lược scalping.
Premium, Pro Và InfinityX: Nên Chọn Loại Nào?

Ba loại tài khoản HFM này đều không tính commission theo điều kiện tiêu chuẩn nhưng hướng tới ba nhóm người dùng khác nhau.
| Tiêu chí | Premium | Pro | InfinityX |
|---|---|---|---|
| Nạp tối thiểu | $0 | $100 | $500 |
| EURUSD từ | 1,4 pip | 0,6 pip | 0,5 pip |
| Commission | Không | Không* | Không |
| Đòn bẩy tối đa | 1:2000 | 1:2000 | Unlimited |
| Stop-Out | 20% | 20% | 0% |
| Phù hợp | Trader phổ thông | Trader kinh nghiệm | Trader vốn lớn |
Tài Khoản Pro HFM: Nạp Từ $100, Spread Từ 0,6 Pip
Pro nằm giữa Premium và Zero.
Trader vẫn sử dụng cấu trúc spread-only, không phải cộng commission như Zero, nhưng spread được HFM công bố thấp hơn đáng kể Premium.
Điều kiện hiện hành trên trang Pro của HFM gồm mức nạp tối thiểu $100, spread từ 0,6 pip và leverage tối đa 1:2000.
Pro phù hợp nếu:
- Vốn từ khoảng $100 trở lên.
- Muốn spread thấp hơn Premium.
- Không muốn phải cộng commission vào từng giao dịch.
- Giao dịch Forex hoặc vàng tương đối thường xuyên.
InfinityX Có Tốt Hơn Pro Không?
Không thể kết luận chỉ dựa vào spread.
InfinityX yêu cầu $500, cao hơn Pro, đổi lại HFM cung cấp cơ chế đòn bẩy không giới hạn và Stop-Out 0%. Đây là đặc điểm rất khác các loại tài khoản HFM còn lại.
Nếu ưu tiên sự đơn giản và kiểm soát rủi ro, Pro thường dễ sử dụng hơn. Nếu đã có kinh nghiệm quản lý margin, vốn đủ lớn và thực sự cần cấu trúc leverage của InfinityX thì mới nên xem xét loại này.
Pro Plus Và Top-Up Bonus HFM Có Còn Không?
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi đọc các bài HFM cũ.
HFM vẫn nhắc Pro Plus trong tài liệu về suffix MT4 và từng nhắc cả Pro Plus, Top-Up trong tin công ty năm 2025. Tuy nhiên, bảng so sánh tài khoản tiếng Việt hiện tại không còn hiển thị hai loại này mà thay vào đó có InfinityX.
Vì tính khả dụng có thể phụ thuộc khu vực, tài khoản và thời điểm, trader nên kiểm tra trực tiếp mục Mở tài khoản giao dịch trong myHF trước khi nạp tiền. Không nên dựa vào bài cũ để mặc định rằng Pro Plus hoặc Top-Up vẫn mở được cho mọi khách hàng Việt Nam.
Chi Phí Thực Tế 1 Lot HFM Trước Và Sau Hoàn Phí

Khi so sánh các loại tài khoản HFM, spread thấp nhất chưa phản ánh toàn bộ chi phí. Cần cộng commission rồi trừ khoản rebate thực nhận.
Phần dưới sử dụng:
- Spread thấp nhất HFM công bố ngày 07/09/2026.
- Commission HFM hiện hành.
- Mức hoàn phí No Markup đang được Backcom.io công bố.
Đây là chi phí tối thiểu mang tính minh họa, không phải spread trung bình thực tế.
EURUSD: Chi Phí 1 Standard Lot
| Tài khoản | Spread công bố | Chi phí spread | Commission khứ hồi | Tổng trước hoàn | Hoàn phí Backcom | Sau hoàn phí |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Premium | 1,4 pip | $14,00 | $0 | $14,00 | $7,20 | $6,80 |
| Pro | 0,6 pip | $6,00 | $0 | $6,00 | $3,20 | $2,80 |
| Zero | 0 pip | $0 | $6,00 | $6,00 | $3,20 | $2,80 |
| InfinityX | 0,5 pip | $5,00 | $0 | $5,00 | Chưa niêm yết | — |
HFM hiện công bố EURUSD ở mức thấp nhất 1,4 pip trên Premium, 0,6 pip trên Pro, 0 pip trên Zero và 0,5 pip trên InfinityX. Mỗi standard lot EURUSD có pip value khoảng $10.
Backcom hiện công bố mức hoàn No Markup EURUSD là $7,20/lot cho Premium và $3,20/lot cho Pro/Zero.
Cent không được đưa trực tiếp vào bảng này vì 1 lot Cent chỉ bằng 1.000 đơn vị, trong khi một standard lot ở các tài khoản khác là 100.000 đơn vị.
XAUUSD: Chi Phí 1 Standard Lot Vàng
HFM hiện công bố spread XAUUSD thấp nhất theo từng tài khoản là:
- Premium: 0,32 USD.
- Pro: 0,16 USD.
- Zero: 0,06 USD.
- InfinityX: 0,08 USD.
Một standard lot XAUUSD tương đương 100 ounce. Vì vậy, spread 0,32 USD tạo chi phí khoảng $32 cho một lot nếu khớp đúng mức tối thiểu này.
| Tài khoản | Spread từ | Chi phí spread/lot | Commission | Tổng trước hoàn | Hoàn phí | Sau hoàn phí |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Premium | $0,32 | $32,00 | $0 | $32,00 | $12,00 | $20,00 |
| Pro | $0,16 | $16,00 | $0 | $16,00 | $5,60 | $10,40 |
| Zero | $0,06 | $6,00 | $10,00 | $16,00 | $5,60 | $10,40 |
| InfinityX | $0,08 | $8,00 | $0 | $8,00 | Chưa niêm yết | — |
Mức Backcom hiện được công bố cho XAUUSD là $12/lot Premium và $5,60/lot Pro/Zero.
Điểm đáng chú ý là với mức spread tối thiểu công bố, Pro và tài khoản Zero HFM có chi phí sau hoàn phí tương đương nhau trong ví dụ XAUUSD. Vì spread thực tế biến động liên tục, trader cần kiểm tra quote tại đúng phiên giao dịch trước khi quyết định.
Xem bảng đầy đủ tại hoàn phí HFM: mức hoàn, cách tính và thời gian nhận.
No Markup Hay Markup 1?
Backcom hiện có hai cơ chế link HFM:
| Link | Spread | Mức hoàn nổi bật trên vàng |
|---|---|---|
| No Markup | Spread thường | khoảng $12/lot |
| Markup 1 | SP43, spread rộng hơn | tới khoảng $18/lot |
Thông tin hiện tại của Backcom cho thấy No Markup phù hợp hơn với trader ưu tiên spread thấp, trong khi Markup 1 tăng mức rebate nhưng đổi lại spread rộng hơn.
Không nên lấy $18 trừ thẳng vào bảng No Markup phía trên vì đó là hai cấu trúc spread khác nhau. Muốn biết link nào rẻ hơn cần đo spread SP43 và Normal ở cùng symbol, cùng thời điểm.
Nên Chọn Tài Khoản HFM Nào? Gợi Ý Theo Từng Trader
Không có một loại tài khoản HFM tốt nhất cho tất cả mọi người. Câu trả lời cho nên chọn tài khoản HFM nào phụ thuộc vào vốn, khối lượng, tần suất vào lệnh và cách trader muốn trả phí.
| Hồ sơ trader | Tài khoản nên cân nhắc | Lý do |
|---|---|---|
| Người mới, vốn dưới $100 | Cent | Lot nhỏ, rủi ro tiền thấp |
| Giao dịch bình thường, không muốn commission | Premium | $0 minimum deposit, dễ sử dụng |
| Scalper/EA, trade Forex nhiều | Zero | Raw spread, tổng phí dễ tối ưu |
| Trader kinh nghiệm | Pro | Spread thấp, không commission |
| Vốn từ $500, hiểu rõ leverage | InfinityX | Spread cạnh tranh, leverage linh hoạt |
4 Sai Lầm Khi Chọn Loại Tài Khoản HFM
1. Ở lại Cent quá lâu
Tài khoản Cent HFM rất hữu ích khi học giao dịch, nhưng khi vốn và lot tăng, hợp đồng nhỏ có thể trở thành giới hạn.
2. Chọn Zero chỉ vì thấy “0 pip”
Tài khoản Zero HFM vẫn tính commission. Với Forex là khoảng $6/lot khứ hồi, còn vàng khoảng $10/lot theo bảng hiện tại.
3. Chọn InfinityX chỉ vì leverage không giới hạn
Leverage cao không tự tạo lợi nhuận. Nó chỉ làm khả năng sử dụng margin tăng lên và có thể khiến tài khoản biến động mạnh hơn nếu quản lý lot sai.
4. Chỉ nhìn spread mà bỏ qua rebate
Hai trader cùng giao dịch một symbol nhưng dùng loại tài khoản HFM và link IB khác nhau có thể chịu chi phí ròng khác nhau đáng kể.
Nếu mục tiêu là tối ưu chi phí, hãy so cả spread, commission và hoàn phí HFM qua Backcom.
Cách Mở Thêm Loại Tài Khoản HFM Trong myHF
Nếu đã có tài khoản HFM, trader không nhất thiết phải tạo hồ sơ khách hàng mới khi muốn thử loại khác.
Quy trình cơ bản:
- Đăng nhập myHF/HFM App.
- Vào khu vực tài khoản giao dịch.
- Chọn mở tài khoản mới.
- Chọn loại tài khoản, nền tảng MT4/MT5, tiền tệ và thông số được hỗ trợ.
- Chuyển tiền nội bộ sang tài khoản mới nếu cần.
Danh sách tài khoản hiển thị trong myHF tại thời điểm mở nên được xem là căn cứ trực tiếp để xác định loại nào khả dụng cho hồ sơ của bạn.
Nếu chưa đăng ký, xem hướng dẫn và chương trình HFM tại Backcom.
Nếu muốn so với broker khác cùng phân khúc, có thể tham khảo 7 loại tài khoản Vantage.
Câu Hỏi Thường Gặp
Tài Khoản Cent HFM Có Phải Tài Khoản Demo Không?
Không. Tài khoản Cent HFM là tài khoản giao dịch tiền thật. Điểm khác biệt là tài khoản sử dụng đơn vị USC và hợp đồng nhỏ: 1 Cent lot bằng 1.000 đơn vị, tương đương 0,01 standard lot. HFM hiện không yêu cầu nạp tối thiểu cho loại tài khoản này.
Tài Khoản Zero HFM Commission Bao Nhiêu?
Tài khoản Zero HFM hiện có commission Forex khoảng $3/standard lot mỗi chiều, tương đương $6 khứ hồi cho 100.000 đơn vị. Với XAUUSD, bảng HFM công bố khoảng $10 khứ hồi cho 100 ounce. Spread Forex có thể từ 0 pip nhưng thay đổi theo thị trường.
Pro Plus Khác Pro HFM Ở Đâu?
Các tài liệu HFM trước đây và trang kỹ thuật MT4 vẫn nhắc Pro Plus, nhưng bảng so sánh tài khoản HFM tiếng Việt hiện không liệt kê Pro Plus. Trader Việt nên kiểm tra trực tiếp myHF trước khi sử dụng các thông số Pro Plus từ bài viết cũ. Pro hiện được HFM công bố nạp từ $100 và spread từ 0,6 pip.
Top-Up Bonus HFM Có Còn Không?
Top-Up từng xuất hiện trong tài liệu/tin công ty của HFM, nhưng không nằm trong bảng tài khoản công khai hiện tại. Nếu tài khoản của bạn vẫn thấy chương trình Top-Up hoặc bonus trong Rewards Centre, hãy đọc điều khoản hiện hành trước khi nạp hoặc rút tiền thay vì áp dụng điều kiện từ các bài cũ.
Loại Tài Khoản HFM Nào Được Hoàn Phí Cao Nhất?
Trong bảng rebate hiện được Backcom niêm yết cho Premium, Pro và Zero, Premium có mức hoàn cao hơn trên nhiều symbol: EURUSD khoảng $7,20/lot và XAUUSD khoảng $12/lot ở cấu trúc No Markup. Mức thực tế còn phụ thuộc loại link và sản phẩm.
Nếu tài khoản đang thuộc IB khác, xem cách chuyển IB/đối tác HFM.
Kết Luận
Khi so sánh các loại tài khoản HFM, không nên chỉ hỏi loại nào có spread thấp nhất. Cent phù hợp người mới và vốn nhỏ; Premium đơn giản, không commission; tài khoản Zero HFM phù hợp scalper và EA; Pro cân bằng giữa spread thấp và cấu trúc phí đơn giản; InfinityX dành cho trader hiểu rõ rủi ro của đòn bẩy cao.
Vì vậy, câu trả lời cho nên chọn tài khoản HFM nào nên dựa trên ba yếu tố: vốn giao dịch, phong cách vào lệnh và tổng chi phí sau commission/hoàn phí.
Trước khi mở bất kỳ loại tài khoản HFM nào, hãy kiểm tra lại danh sách đang khả dụng trong myHF và spread tại chính thời điểm giao dịch.
Nếu đã xác định giao dịch tại HFM, bạn có thể tham khảo chương trình Backcom HFM để giảm một phần chi phí spread và commission phát sinh trong quá trình giao dịch.























