So Sánh Exness Và HFM: Spread, Phí, Hoàn Phí Và Nên Chọn Sàn Nào

Phần lớn trader chọn sàn bằng một con số quảng cáo, thường là spread "từ 0 pip" hoặc mức hoàn "tới" bao nhiêu đô mỗi lot. Hai con số đó chỉ cho thấy một nửa chi phí. So sánh Exness và HFM chỉ có nghĩa khi trader cộng đủ spread, commission rồi trừ khoản hoàn phí của đúng loại tài khoản mình dùng.
Bài này đặt HFM vs Exness lên cùng một công thức, tập trung vào vàng vì đây là sản phẩm có chi phí mỗi lot lớn nhất. Trong bài viết này, Backcom.io sẽ đi qua:
- Pháp nhân và giấy phép mà trader cần đọc trước khi nạp tiền ở mỗi sàn.
- Loại tài khoản của Exness và HFM, ghép theo cách thu phí thay vì theo tên gọi.
- Phí vàng Exness HFM sau hoàn phí, kèm ví dụ 10 lot và mốc hòa vốn spread.
- Hoàn phí Exness HFM khác nhau thế nào về cách tính, chu kỳ trả và điều kiện.
- Exness hay HFM hợp với kiểu giao dịch nào, mà không xếp hạng khi thiếu số đo cùng điều kiện.
Bảng So Sánh Nhanh Exness Và HFM
Exness và HFM đều là sàn forex và CFD lâu năm, hỗ trợ MT4, MT5 và có nhóm tài khoản spread thấp tính thêm commission. Khác biệt lớn nhất nằm ở cách hai sàn tính khoản hoàn phí, không nằm ở tên tài khoản.
| Tiêu chí | Exness | HFM |
|---|---|---|
| Thành lập | 2008, trụ sở Cyprus | 2010, trụ sở Cyprus |
| Giấy phép nêu trên trang sàn | CySEC, FCA, FSA (nhiều pháp nhân) | FCA, CySEC, FSCA (nhiều pháp nhân) |
| Nhóm tài khoản | Standard, Standard Cent, Pro, Raw Spread, Zero | Cent, Zero, Pro, Pro Plus, Premium |
| Nhóm có commission | Raw Spread (tối đa $3,5/lot/chiều), Zero (từ $0,05/lot) | Zero ($3/lot với forex) |
| Cách tính hoàn phí | Theo spread hiện tại, làm mới 15 phút/lần | Mức cố định theo bảng, hiệu lực từ 01/10/2026 |
| Hoàn vàng (USD/lot) | 9,60 Standard, 4,20 Pro, 3,00 Raw/Zero | 12,00 Premium, 5,60 Pro, 5,60 Zero |
| Chu kỳ trả | Hằng ngày, vào tài khoản giao dịch | Hằng ngày, buổi sáng, USD, không mức tối thiểu |
Tham khảo trang sàn tại ngày 04/11/2026 (Exness), trang HFM đọc 04/11/2026 với bảng cập nhật 24/10/2026. Mức hoàn, spread và commission có thể thay đổi, cần kiểm tra lại trước khi mở tài khoản.
Pháp Nhân Và Giấy Phép: Trader Việt Ký Hợp Đồng Với Công Ty Nào?

Giấy phép của một sàn gắn với pháp nhân cụ thể, không gắn với thương hiệu trên quảng cáo. Cả Exness lẫn HFM đều vận hành qua nhiều pháp nhân ở nhiều nước, nên tài khoản của trader chỉ thuộc về một công ty trong số đó.
Với HFM, theo bài HFM có uy tín không đối chiếu ngày 01/09/2026, các pháp nhân gồm:
- HF Markets (UK) Ltd: giấy phép FCA số 801701, chủ yếu phục vụ khách thuộc phạm vi Anh.
- HF Markets (Europe) Ltd: giấy phép CySEC số 183/12.
- HF Markets SA (PTY) Ltd: giấy phép FSCA số 46632 tại Nam Phi.
- HF Markets (SV) Ltd: công ty đăng ký tại St. Vincent và Grenadines, ký Client Agreement bản quốc tế và không phải pháp nhân có giấy phép của FCA hay CySEC.
Với Exness, bài đánh giá sàn Exness nêu các pháp nhân thuộc FCA, CySEC, FSA Seychelles, FSCA và CMA Kenya. Pháp nhân ký hợp đồng với khách Việt chưa được xác minh trong lượt nghiên cứu này, vì vậy bài không khẳng định sàn nào bảo vệ trader Việt ở mức nào.
Điều trader nên làm trước khi nạp tiền ở bất kỳ sàn nào:
- Đọc tên pháp nhân trong Client Agreement ở bước đăng ký, không đọc logo cơ quan quản lý ở chân trang.
- Tra số giấy phép trên sổ gốc, ví dụ sổ đăng ký của FCA hoặc trang của CySEC.
- Ghi lại luật điều chỉnh của hợp đồng và nơi giải quyết tranh chấp.
Bộ tiêu chí đầy đủ nằm ở bài 7 tiêu chí chọn sàn forex uy tín. Một tài khoản quốc tế không đương nhiên có mức bảo vệ như khách hàng thuộc FCA hay CySEC. Về bối cảnh trong nước, Exness không có giấy phép của Ngân hàng Nhà nước cho forex bán lẻ và tên miền exness.vn từng bị đình chỉ từ tháng 9/2023. Bài forex có hợp pháp ở Việt Nam không phân tích phần này kỹ hơn.
Loại Tài Khoản Exness Và HFM: Ghép Theo Cách Thu Phí

Tên tài khoản của hai sàn không trùng nhau, nên trader cần ghép theo cách thu phí: chỉ spread, hay spread cộng commission. Cách ghép này tránh so nhầm một tài khoản không commission với một tài khoản raw.
| Nhóm | Exness | HFM |
|---|---|---|
| Spread rộng, không commission | Standard (từ 0,2 pip), Standard Cent (từ 0,3 pip) | Premium (từ 1 pip), Cent |
| Spread thấp, không commission | Pro (từ 0,1 pip) | Pro (từ 0,6 pip), Pro Plus (từ 0,2 pip) |
| Spread raw, có commission | Raw Spread (từ 0 pip), Zero (từ 0 pip) | Zero (từ 0 pip) |
| Nạp tối thiểu nêu trên trang | $10 (Standard, Cent, Pro), $1.000 (Raw, Zero) | $0 ở một số tài khoản, cần kiểm tra theo khu vực |
Tham khảo thông số tại ngày 04/11/2026 (Exness), trang HFM đọc 04/11/2026 với bảng cập nhật 24/10/2026. Thông số tài khoản có thể thay đổi, cần kiểm tra lại trước khi nạp tiền.
Hai điểm dễ gây hiểu nhầm cần nhớ. Thứ nhất, "từ 0 pip" là mức thấp nhất sàn công bố, không phải spread trung bình, và spread vàng giãn mạnh khi ra tin. Thứ hai, tài khoản Zero của HFM có thông tin nạp tối thiểu lệch nhau giữa bảng ($0) và phần FAQ ($25) theo bài phí giao dịch HFM, nên trader cần xem lại trong myHF.
Nếu cần đọc chi tiết từng loại, trader có thể mở bài các loại tài khoản Exness và các loại tài khoản HFM.
Phí Vàng Exness HFM: Công Thức Chi Phí Ròng Sau Hoàn Phí

Chi phí ròng của một lot vàng là tổng spread và commission, trừ đi khoản hoàn phí. Một lot XAUUSD tương ứng 100 ounce, nên mỗi 0,01 USD spread trên mỗi ounce bằng 1 USD cho mỗi lot. Cách đổi pip vàng sang đô nằm ở bài cách tính pip vàng theo lot.
Chi phí ròng mỗi lot = Spread × 100 + Commission vòng lệnh − Hoàn phí
Công thức giải thích vì sao tài khoản "spread thấp nhất" chưa chắc rẻ nhất. Tài khoản raw thu commission, còn tài khoản không commission thường có hoàn phí lớn hơn vì spread rộng hơn.
Mức Hoàn Phí Mỗi Lot Của Exness Và HFM
Hai sàn trả hoàn phí khác nhau về bản chất. Exness cập nhật mức hoàn theo spread hiện tại, làm mới mỗi 15 phút, nên con số trong bảng dưới chỉ đúng tại thời điểm đọc: Standard khoảng 40% spread, Pro khoảng 25% spread, còn Raw và Zero là mức cố định. HFM dùng mức cố định theo bảng hiệu lực từ 01/10/2026.
| Sản phẩm (USD/lot) | Exness Standard | Exness Pro | Exness Raw/Zero | HFM Premium | HFM Pro | HFM Zero |
|---|---|---|---|---|---|---|
| XAUUSD | 9,60 | 4,20 | 3,00 | 12,00 | 5,60 | 5,60 |
| EURUSD | 3,20 | 1,49 | 0,87 | 7,20 | 3,20 | 3,20 |
Tham khảo mức hoàn trên trang sàn tại ngày 04/11/2026 (Exness, cập nhật 20:10), trang HFM đọc 04/11/2026 với bảng cập nhật 24/10/2026. Mức hoàn có thể thay đổi, cần kiểm tra lại trước khi giao dịch.
HFM còn có hai link với mức vàng khác nhau: link No Markup hoàn 12 USD/lot và link Markup 1 (spread SP43) hoàn 18 USD/lot. Link Markup 1 hoàn nhiều hơn vì spread bị cộng thêm, mà mức cộng này chưa được đo trong bài.
Ví Dụ 10 Lot Vàng Và Mốc Hòa Vốn Spread
Ví dụ dưới đây dùng cùng một spread giả định cho từng cặp tài khoản tương đương, để tách riêng phần commission và hoàn phí. Đây không phải spread đo thực của hai sàn. Spread HFM lấy theo mức "từ" mà trang tài khoản công bố, tra ngày 31/08/2026. Commission HFM Zero là 10 USD cho mỗi lot vàng vòng lệnh theo bài phí HFM, còn commission Exness Raw lấy mức trần 3,5 USD mỗi chiều, tức 7 USD vòng lệnh.
| Cặp tài khoản | Spread giả định (USD/oz) | Spread + commission, 10 lot | Hoàn phí, 10 lot | Chi phí ròng, 10 lot |
|---|---|---|---|---|
| Exness Standard | 0,32 | 320 | ≈ 128 | ≈ 192 |
| HFM Premium | 0,32 | 320 | 120 | 200 |
| Exness Pro | 0,16 | 160 | ≈ 40 | ≈ 120 |
| HFM Pro | 0,16 | 160 | 56 | 104 |
| Exness Raw | 0,06 | 60 + 70 = 130 | 30 | 100 |
| HFM Zero | 0,06 | 60 + 100 = 160 | 56 | 104 |
Tham khảo cách tính tại ngày 04/11/2026. Spread là giả định minh họa, không phải số đo thực; trader cần thay bằng spread đọc trên MT5 của mình trước khi kết luận.
Với spread bằng nhau, Exness Standard rẻ hơn HFM Premium khoảng 8 USD, HFM Pro rẻ hơn Exness Pro khoảng 16 USD, còn Exness Raw rẻ hơn HFM Zero 4 USD. Chênh lệch này chưa tính spread thật.
Từ đó rút ra mốc hòa vốn, tính theo HFM ở mức spread giả định trong bảng:
- Cặp Standard và Premium: Exness hòa vốn ở spread khoảng 0,333 USD/oz, tức có thể cao hơn HFM khoảng 0,013 vì hoàn phí Standard tăng theo spread.
- Cặp Pro: Exness cần spread không cao hơn khoảng 0,139 USD/oz, tức thấp hơn HFM khoảng 0,021.
- Cặp Raw và Zero: cả hai là mức cố định, nên Exness hòa vốn nếu spread không cao hơn HFM quá 0,004 USD/oz.
Spread vàng đổi theo phiên và theo tin, nên mốc này phải đối chiếu đúng khung giờ trader hay vào lệnh. Xem thêm bài spread là gì trong forex.
Lệnh Nào Có Thể Không Được Hoàn Phí
Hoàn phí là khoản chi từ hoa hồng IB, nên một số điều kiện làm lệnh không phát sinh hoặc bị ghi nhận khác:
- Tài khoản demo không được hoàn.
- Tài khoản cũ chưa chuyển IB sang đối tác giới thiệu không nhận hoàn, và việc chuyển IB cần sàn duyệt, thường mất 24–48 giờ theo trang Exness.
- Điều khoản về lệnh đóng rất ngắn của HFM chưa xác minh được, nên trader giao dịch lướt cần hỏi lại trước.
Ngoài spread và hoàn phí, chi phí còn gồm swap và phí không hoạt động. HFM ghi phí không hoạt động 5, 10 và 20 USD mỗi tháng theo thời gian tài khoản nằm im, còn Exness hiện không thu loại phí này theo bài phí giao dịch Exness. Trạng thái swap-free của Exness có thể đổi theo hành vi giao dịch, và trader nên kiểm tra trong Personal Area.
Hoàn Phí Exness HFM: Mức Hoàn, Chu Kỳ Và Điều Kiện Nhận

Hoàn phí Exness HFM đều là khoản trả lại từ hoa hồng IB mà sàn chi cho đối tác giới thiệu. Khoản đó được chuyển cho trader theo mức ghi trên trang sàn, và trả hằng ngày vào tài khoản giao dịch.
Hai điểm khác nhau nằm ở cách mức hoàn thay đổi và cách chọn link:
- Exness có mức hoàn thả nổi: con số hôm nay chưa chắc là con số tuần sau, vì bảng bám theo spread hiện tại. Trang sàn ghi "lên tới 14,4 USD/lot" tùy sản phẩm và loại tài khoản; mức vàng Standard lúc đọc ngày 04/11/2026 là 9,60 USD/lot.
- HFM có mức cố định theo bảng: dễ lập kế hoạch chi phí hơn, nhưng link Markup 1 đánh đổi bằng spread rộng hơn. Cả hai đều cần đăng ký đúng link, và hoàn phí giảm chi phí chứ không biến chiến lược lỗ thành có lãi.
Cách tính tổng quát cho cả hai sàn:
Tiền hoàn = Số lot × Mức hoàn mỗi lot của đúng tài khoản và sản phẩm
Ví dụ, 10 lot vàng trên Exness Standard theo bảng ngày 04/11/2026 (ở spread lúc đọc, vì mức hoàn Standard đổi theo spread) cho 96 USD, còn 10 lot vàng trên HFM Premium cho 120 USD. Với trader chuyển từ sàn khác, bài hoàn phí HFM cách tính chuẩn xác đi qua từng bước đăng ký và kiểm tra khoản hoàn.
Nên Chọn Exness Hay HFM Theo Kiểu Giao Dịch
Exness hay HFM không có đáp án chung, vì kết quả phụ thuộc vào kiểu giao dịch, khung giờ và khối lượng. Bài này không xếp hạng hai sàn khi chưa có spread đo cùng điều kiện, nên bảng dưới đây chỉ gợi ý nên đo gì.
| Kiểu giao dịch | Điều nên đo trước | Gợi ý ghép tài khoản |
|---|---|---|
| Lướt sóng vàng, vào lệnh nhiều | Spread vàng trung bình trong giờ phiên Mỹ | Nhóm raw: Exness Raw hoặc Zero với HFM Zero |
| Giữ lệnh vài ngày | Swap và phí không hoạt động | Nhóm không commission: Exness Standard, Pro với HFM Pro, Premium |
| Vốn nhỏ, thử sàn | Mức nạp tối thiểu và spread lúc ra tin | Exness Standard hoặc Cent, HFM Cent hoặc Premium |
| EA và bot | Độ trượt giá và độ ổn định khớp lệnh | Tài khoản raw, thử demo trước khi chạy tiền thật |
Trader cũng có thể đọc thêm so sánh Exness với XM, Vantage, HFM và IC Markets, so sánh XM và HFM hoặc so sánh HFM và Vantage. Nếu trọng tâm là vàng, 6 tiêu chí chọn sàn trade vàng cho thêm khung đánh giá.
Câu Hỏi Thường Gặp Về So Sánh Exness Và HFM
HFM Vs Exness: Sàn Nào Có Phí Vàng Thấp Hơn?
Không có sàn nào thấp hơn ở mọi điều kiện. Trong ví dụ cùng spread giả định, Exness Standard thấp hơn HFM Premium khoảng 8 USD mỗi 10 lot, HFM Pro thấp hơn Exness Pro khoảng 16 USD, còn cặp Raw và Zero chênh 4 USD nghiêng về Exness Raw. Kết quả thực phụ thuộc vào spread đo được trong khung giờ của trader.
Hoàn Phí Exness Và HFM Có Cố Định Không?
HFM dùng mức cố định theo bảng, hiệu lực từ 01/10/2026. Exness cập nhật mức hoàn theo spread hiện tại, làm mới 15 phút một lần, nên con số có thể đổi. Vì vậy trader cần đọc lại bảng trên trang sàn ngay trước khi mở tài khoản, thay vì dựa vào con số đã lưu từ lần trước.
Tài Khoản Zero Của Hai Sàn Có Giống Nhau Không?
Không. Cả hai đều có spread từ 0 pip và tính commission, nhưng cách tính khác nhau. HFM Zero thu 3 USD mỗi lot forex theo trang sàn, còn Exness Raw thu tối đa 3,5 USD mỗi lot mỗi chiều và Exness Zero từ 0,05 USD. Vì vậy trader phải xem bảng phí theo từng symbol.
Kết Luận: So Chi Phí Ròng Theo Cặp Tài Khoản Trước Khi Chọn Sàn
So sánh Exness và HFM chỉ chính xác khi trader xét đồng thời ba yếu tố: pháp nhân ký hợp đồng, cách thu phí của từng loại tài khoản và khoản hoàn phí của đúng tài khoản đó. Một con số quảng cáo riêng lẻ, như spread từ 0 pip hay hoàn tới 14,4 USD, không đủ để quyết định.
Việc cần làm gồm: ghép tài khoản theo cách thu phí, đo spread vàng thật trên MT5, thay vào công thức chi phí ròng, rồi so với mốc hòa vốn trong bài. Đừng chọn sàn chỉ vì hoàn phí lớn hơn hoặc spread nhỏ hơn ở một khung giờ.
Khi đã chọn được cặp tài khoản, trader có thể xem điều kiện hoàn phí hiện hành tại trang Exness hoặc trang HFM. Backcom.io là đối tác giới thiệu (IB/affiliate) độc lập của các sàn này, khoản hoàn phí được trích từ hoa hồng sàn trả cho Backcom.io, chi tiết ở tuyên bố rủi ro.
Disclaimer: Nội dung được Backcom.io tổng hợp nhằm mục đích cung cấp thông tin và tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư, khuyến nghị giao dịch hay tư vấn pháp lý. Giao dịch ngoại hối và các sản phẩm đòn bẩy có rủi ro cao và có thể mất toàn bộ vốn. Spread, commission, mức hoàn phí và giấy phép có thể thay đổi sau ngày bài được viết. Trader cần tự kiểm tra trực tiếp trên trang chính thức của sàn trước khi quyết định.
Bài viết có hữu ích không?
Tham Gia Cộng Đồng Backcom.io
Cập nhật thông tin hoàn phí giao dịch, kinh nghiệm trade, ưu đãi từ sàn và kết nối với hàng ngàn trader trên toàn thế giới.
Backcom App
Theo Dõi Hoàn Phí Mỗi Ngày
Mọi khoản hoàn phí hiện rõ theo từng sàn, từng ngày. Quản lý ví và rút hoàn phí ở cùng một nơi.
Mở Backcom App


