Bỏ Qua Tới Nội Dung
Exness TurboThưởng thêm tới +5% hoa hồng cho lệnh Exness đóng trong 5 phút+5% hoa hồng lệnh ≤ 5 phútXem Chi Tiết

Mục Lục

Đã đọc 0% · còn khoảng 14 phút

  1. 1Raw Spread Tài Khoản Là Gì? Spread Gốc Cộng Commission Khác Gì Spread Đã Gồm Phí
  2. 2Chi Phí Thực Mỗi Lot Standard: Công Thức Spread Trừ Hoàn Phí
  3. 3Commission Mỗi Lot Raw Spread: Bảng Phí Của Exness, IC Markets, Vantage Và HFM
  4. 4Raw Spread Có Rẻ Hơn Không? Ví Dụ IC Markets Với EURUSD
  5. 5Raw Spread Vs Standard Account: Hai Sàn, Hai Kết Quả Ngược Nhau
  6. 65 Bước Tự Chọn Giữa Raw Spread Và Standard Theo Chi Phí Thực
  7. 7Câu Hỏi Thường Gặp Về Raw Spread Và Standard
  8. 8Kết Luận: Tính Chi Phí Thực Trước, Chọn Loại Tài Khoản Sau

Raw Spread Vs Standard Account: Loại Nào Có Chi Phí Thực Mỗi Lot Thấp Hơn?

Đăng 14 phút đọc

Raw spread vs standard account: cân hai đĩa so thẻ giá spread rộng với thẻ giá spread mỏng kèm phiếu commission

Nhiều trader nghe nói tài khoản spread thô "rẻ hơn" vì spread gần bằng 0, rồi chuyển ngay khỏi Standard mà chưa cộng khoản commission đi kèm. Câu hỏi raw spread vs standard account chỉ có đáp án khi đặt cả hai loại tài khoản lên cùng một thước đo: tổng tiền mất cho mỗi lot sau khi trừ hoàn phí.

Phép so sánh này khó ở chỗ hai loại tài khoản thu phí bằng hai cách khác nhau, và mức hoàn của chúng cũng không bằng nhau. Trong bài viết này, Backcom.io sẽ đi qua:

  • Raw spread là gì, và Standard gói phí vào đâu.
  • Công thức chi phí thực mỗi lot cho cả hai loại tài khoản.
  • Bảng commission của Exness, IC Markets, Vantage và HFM, kèm ngày đối chiếu.
  • Mốc hòa vốn spread Standard, với ba ví dụ có số ngược chiều nhau.
  • 5 bước để trader tự chọn loại tài khoản bằng số đo của chính mình.

Raw Spread Tài Khoản Là Gì? Spread Gốc Cộng Commission Khác Gì Spread Đã Gồm Phí

Raw spread tài khoản là gì: Standard gói phí trong spread rộng, Raw Spread có spread mỏng cộng commission riêng
Raw Spread Tài Khoản Là Gì? Spread Gốc Cộng Commission Khác Gì Spread Đã Gồm Phí

Raw spread tài khoản là loại tài khoản cho trader giá gần với giá liên ngân hàng, với spread từ 0,0 pip, và sàn thu phí bằng một khoản commission cố định trên mỗi lot. Standard thì ngược lại: không tính commission, toàn bộ phí của sàn nằm trong spread rộng hơn.

Điểm cần hiểu là hai cách thu này cho ra cùng một loại chi phí, chỉ khác chỗ nó hiện ra. Ở Standard, chi phí hiện trong cột spread của bảng giá. Ở Raw, một phần chi phí tách ra thành dòng commission trong lịch sử lệnh, nên nhìn bảng giá dễ tưởng rẻ hơn thực tế.

Bài tài khoản ECN là gì đã giải thích mô hình ECN, STP và Market Maker, nên bài này không nhắc lại phần đó. Ở đây chỉ so hai cách tính phí:

  1. Standard: chi phí mỗi lot = spread × giá trị pip, không commission.
  2. Raw spread: chi phí mỗi lot = spread thô × giá trị pip + commission vòng lệnh.
  3. Hoàn phí: trừ vào cả hai, nhưng mức hoàn của mỗi loại tài khoản thường khác nhau.

Đơn vị cũng dễ gây nhầm. Commission thường công bố theo một chiều, tức mỗi lần mở hoặc đóng, nên một vòng lệnh phải nhân đôi. Trader cần đọc kỹ chữ "per side" hay "round turn" trước khi cộng số. Nếu chưa quen đổi pip ra tiền, bài pip là gì có bảng giá trị 1 pip theo cặp tiền và lot.

Chi Phí Thực Mỗi Lot Standard: Công Thức Spread Trừ Hoàn Phí

Công thức chi phí thực mỗi lot Standard: spread nhân giá trị pip trừ hoàn phí, ví dụ 1,2 pip ra 8 USD
Chi Phí Thực Mỗi Lot Standard: Công Thức Spread Trừ Hoàn Phí

Chi phí thực mỗi lot Standard là số tiền còn lại sau khi lấy chi phí spread trừ đi khoản hoàn phí mà tài khoản đó được nhận. Vì Standard không có commission, công thức chỉ còn hai vế.

Chi phí thực Standard = Spread × Giá trị pip − Hoàn phí mỗi lot

Với EURUSD, 1 lot tiêu chuẩn có giá trị 10 USD mỗi pip. Ví dụ spread 1,2 pip và hoàn 4 USD thì chi phí thực là 1,2 × 10 − 4 = 8 USD mỗi lot. Công thức này cùng họ với cách tính trong bài spread là gì trong forex, chỉ thêm vế hoàn phí.

Bên Raw spread, công thức dài hơn một vế:

Chi phí thực Raw = Spread thô × Giá trị pip + Commission vòng lệnh − Hoàn phí mỗi lot

Hai công thức cho phép tìm ra mốc hòa vốn: spread Standard phải rộng đến đâu thì Raw mới bắt đầu rẻ hơn. Đặt hai chi phí thực bằng nhau và rút gọn, ta được:

Spread Standard hòa vốn = Spread Raw + (Commission − Hoàn Raw + Hoàn Standard) ÷ Giá trị pip

Spread Standard thực tế của trader cao hơn mốc này thì Raw rẻ hơn, thấp hơn thì Standard rẻ hơn. Điểm đáng chú ý là hoàn phí Standard cộng vào tử số. Tài khoản Standard thường được hoàn nhiều hơn Raw, nên khoản hoàn đẩy mốc hòa vốn lên cao và làm Raw khó thắng hơn so với phép so không tính hoàn phí.

Khoản hoàn tính theo lot đã đóng, không phụ thuộc lệnh thắng hay thua. Bài rebate forex là gì giải thích cách khoản này hình thành và vì sao chỉ giảm chi phí chứ không tạo lợi nhuận.

Commission Mỗi Lot Raw Spread: Bảng Phí Của Exness, IC Markets, Vantage Và HFM

Commission mỗi lot Raw spread khác nhau theo sàn, theo nền tảng và đôi khi theo sản phẩm. Bảng dưới đây gom số công bố trên các bài phí và trang sàn của site, quy về USD mỗi lot, vòng lệnh.

Sàn và loại tài khoảnSpread công bốCommission vòng lệnhGhi chú
IC Markets Standardtừ 0,8 pip0phí nằm trong spread
IC Markets Raw Spread (MT4/MT5)từ 0,0 pip7 USD3,5 USD mỗi chiều
IC Markets Raw Protừ 0,0 pip3 USD1,5 USD mỗi chiều, nạp tối thiểu 5.000 USD
Exness Standardtheo sản phẩm0phí nằm trong spread
Exness Raw Spreadtừ 0,0 piptối đa khoảng 7 USDtối đa 3,5 USD mỗi chiều
Vantage Standard STPtừ 1,0 đến khoảng 1,4 pip0ba nguồn ghi 1,0, 1,1 và khoảng 1,4 pip
Vantage Raw ECNtừ 0,0 pip6 USD3 USD mỗi chiều
HFM Zerotừ 0,0 pip6 USD forexvàng 10 USD cho 100 ounce

Tham khảo các bài phí giao dịch và trang sàn trên site tại ngày 06/11/2026 (bảng hoàn phí cập nhật 24/10/2026, hiệu lực từ 01/10/2026). Phí và mức hoàn có thể thay đổi, cần kiểm tra lại trước khi mở tài khoản.

Có ba điểm cần đọc kỹ trong bảng:

  • Mức tối đa: Exness nêu commission Raw Spread là mức tối đa, còn tài khoản Zero tính từ 0,02 USD mỗi lot mỗi chiều tùy sản phẩm.
  • Biến thể nền tảng: IC Markets còn bản cTrader tính khoảng 3 USD cho mỗi 100.000 USD khối lượng một chiều.
  • Chữ "từ": "spread từ 0,0" là mức thấp nhất khi thanh khoản tốt, không phải mức luôn có.

Vì vậy trader nên lấy commission theo đúng symbol mình giao dịch.

Số chính chủ cần đối chiếu thêm trong phần Specification của từng symbol. Phí từng sàn xem chi tiết ở các bài phí giao dịch IC Markets, phí giao dịch Exness và phí giao dịch Vantage.

Raw Spread Có Rẻ Hơn Không? Ví Dụ IC Markets Với EURUSD

Raw spread có rẻ hơn không: bốn mức spread Standard giả định (0,8 đến 1,4 pip) so với Raw sau hoàn 6 USD, hòa vốn 1,0 pip
Raw Spread Có Rẻ Hơn Không? Ví Dụ IC Markets Với EURUSD

Raw spread có rẻ hơn không phụ thuộc vào ba con số: spread Standard thực tế, commission và hai mức hoàn. IC Markets là ví dụ gọn vì phí Standard và Raw đều công bố rõ.

Theo trang sàn, IC Markets hoàn 4 USD mỗi lot cho Standard ở nhóm forex major và 2 USD mỗi lot cho Raw Spread. Trang không có hàng EURUSD riêng, nên bài áp mức của nhóm FX major và nhóm FX_ALL. Raw EURUSD lấy spread trung bình 0,1 pip theo bài phí, commission 7 USD một vòng lệnh.

Chi phí thực Raw: 0,1 × 10 + 7 − 2 = 6 USD mỗi lot. Với Standard, trang chỉ ghi "từ 0,8 pip" nên bài đặt bốn mức spread giả định để thấy đường đi của chi phí:

Spread Standard giả địnhChi phí spreadSau hoàn 4 USDRaw (đã trừ hoàn)Rẻ hơn
0,8 pip8 USD4 USD6 USDStandard
1,0 pip10 USD6 USD6 USDHòa
1,2 pip12 USD8 USD6 USDRaw
1,4 pip14 USD10 USD6 USDRaw

Tham khảo trang sàn và bài phí IC Markets trên site tại ngày 06/11/2026 (bảng hoàn cập nhật 24/10/2026). Spread Standard trong bảng là giả định để minh họa, không phải số đo thực. Trader cần thay bằng spread đo trên MT5 của mình.

Mốc hòa vốn theo công thức là 0,1 + (7 − 2 + 4) ÷ 10 = 1,0 pip. Nếu bỏ hoàn phí khỏi phép tính, mốc chỉ còn 0,8 pip. Nói cách khác, khoản hoàn Standard cao hơn đã nâng ngưỡng để Raw thắng thêm 0,2 pip.

Một trader mở 20 lot EURUSD mỗi tháng sẽ thấy khác biệt rõ. Raw tốn 120 USD, Standard với spread thực 0,8 pip tốn 80 USD, còn với 1,2 pip tốn 160 USD.

Raw Spread Vs Standard Account: Hai Sàn, Hai Kết Quả Ngược Nhau

Raw spread vs standard account ở Vantage và HFM với spread giả định: Standard STP 1,1 pip 4,88 USD, Raw ECN 6,40 USD; Zero 2,80 USD, Premium 6,80 USD
Raw Spread Vs Standard Account: Hai Sàn, Hai Kết Quả Ngược Nhau

Raw spread vs standard account không có đáp án chung cho mọi sàn, vì mỗi sàn đặt phí và mức hoàn khác nhau. Hai ví dụ dưới đây dùng đúng công thức ở trên nhưng cho kết luận ngược nhau.

Vantage: Standard STP Có Thể Rẻ Hơn Raw ECN

Bảng hoàn của Vantage trên trang sàn ghi EURUSD 6,12 USD cho Standard STP và 1,60 USD cho Raw ECN. Commission Raw ECN là 6 USD vòng lệnh, và bài lấy spread Raw giả định 0,2 pip.

  • Raw ECN: 0,2 × 10 + 6 − 1,60 = 6,40 USD mỗi lot.
  • Standard STP 1,1 pip: 11 − 6,12 = 4,88 USD mỗi lot.
  • Standard STP 1,4 pip: 14 − 6,12 = 7,88 USD mỗi lot.

Mốc hòa vốn là 0,2 + (6 − 1,60 + 6,12) ÷ 10 = khoảng 1,25 pip. Ba nguồn công bố spread Standard STP khác nhau (1,0, 1,1 và khoảng 1,4 pip), nên kết quả tách đôi: dưới mốc 1,25 pip thì Standard STP rẻ hơn Raw ECN sau hoàn phí, còn ở 1,4 pip thì Raw ECN rẻ hơn. Phần này đi sâu hơn ở bài hoàn phí Vantage có đáng không.

HFM: Zero Rẻ Hơn Premium Rõ Rệt

HFM dùng tên Premium cho loại tài khoản gộp phí vào spread, và Zero cho loại thu commission. Hoàn EURUSD là 7,20 USD ở Premium và 3,20 USD ở Zero. Spread Premium từ 1,4 pip theo bài phí, Zero từ 0 pip cộng 6 USD commission.

  • Premium: 14 − 7,20 = 6,80 USD mỗi lot.
  • Zero: 0 + 6 − 3,20 = 2,80 USD mỗi lot.

Mốc hòa vốn chỉ là 1,0 pip trong khi spread Premium công bố 1,4 pip, nên Zero rẻ hơn khoảng 4 USD mỗi lot. Ngay cả khi spread thực của Zero là 0,2 pip, chi phí thực vẫn chỉ 2 + 6 − 3,20 = 4,80 USD mỗi lot, thấp hơn Premium. Bài phí giao dịch HFM có đủ bảng spread và commission của sàn này.

Vàng: Mốc Hòa Vốn Tính Theo Ounce

Vàng cũng theo công thức trên, nhưng 1 lot tương đương 100 ounce (giả định, cần xác nhận trong Specification). Mốc hòa vốn quy ra USD mỗi ounce:

SànCông thứcMốc hòa vốn
Vantage(6 + 11,30 − 1,60) ÷ 1000,157 USD/oz
HFM(10 + 12 − 5,60) ÷ 1000,164 USD/oz
IC Markets(7 + 4 − 2) ÷ 1000,09 USD/oz

Tham khảo trang sàn tại ngày 06/11/2026. Commission vàng của IC Markets và Vantage lấy bằng mức forex, chưa xác minh riêng cho vàng.

Ở Vantage hay HFM, spread vàng Standard chỉ cần rộng hơn Raw khoảng 0,16 USD mỗi ounce là Raw bắt đầu rẻ hơn.

5 Bước Tự Chọn Giữa Raw Spread Và Standard Theo Chi Phí Thực

Chọn loại tài khoản bằng số đo của chính mình tốn ít thời gian hơn đọc một bảng xếp hạng. Quy trình dưới đây dùng được cho mọi sàn có cả hai loại tài khoản.

Bước 1: Lấy bảng hoàn phí của đúng sàn

Mở trang sàn và ghi mức hoàn mỗi lot của Standard và Raw cho đúng sản phẩm mình giao dịch. Ghi cả ngày bảng cập nhật, vì mức hoàn có thể đổi.

Bước 2: Lấy commission vòng lệnh của Raw

Đọc Specification của symbol trong MT5 để biết commission một chiều hay vòng lệnh. Nếu sàn ghi "per side" thì nhân đôi.

Bước 3: Đo spread thực của cả hai loại trong cùng phiên

Mở hai tài khoản demo hoặc tài khoản nhỏ, ghi spread trung bình trong phiên mình hay giao dịch. Spread lúc tin tức mạnh và giờ roll over rộng hơn nhiều so với con số "từ".

Bước 4: Thay vào công thức mốc hòa vốn

Tính mốc spread Standard hòa vốn, so với spread đo được. Thấp hơn mốc thì Standard rẻ hơn, cao hơn mốc thì Raw rẻ hơn.

Bước 5: Nhân với khối lượng thật mỗi tháng

Chênh 1 USD mỗi lot nghe nhỏ, nhưng với 50 lot một tháng là 50 USD. Trader nên đọc thêm bài lot là gì để chọn khối lượng phù hợp vốn.

Bài sàn forex spread thấp liệt kê các lựa chọn theo sàn, còn bài này chỉ dạy phép tính để tự kiểm.

Chi phí chỉ là một tiêu chí, trader nên kiểm thêm giấy phép, nạp rút và khớp lệnh theo bài tiêu chí chọn sàn forex uy tín.

Tham khảo trực tiếp: cơ quan quản lý cho phép tra giấy phép của sàn trước khi chọn loại tài khoản, ví dụ sổ đăng ký của FCA và trang của ASIC.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Raw Spread Và Standard

Tài Khoản Raw Spread Có Luôn Rẻ Hơn Standard Không?

Không. Raw có spread thô thấp nhưng cộng commission, và Standard thường được hoàn nhiều hơn. Ở ví dụ IC Markets, Standard rẻ hơn khi spread thực dưới 1,0 pip, còn ở HFM Zero rẻ hơn Premium khi spread Premium rộng hơn 1,0 pip. Trader cần tính bằng số đo của mình thay vì tin một quy tắc chung.

Raw Spread Có Phù Hợp Với Scalping Không?

Thường là có, vì scalper mở nhiều lệnh nhỏ và mỗi pip spread tiết kiệm được nhân lên theo số lệnh. Tuy vậy commission cũng nhân lên theo số lệnh, nên cần tính chi phí thực trên cả tháng. Spread giãn lúc có tin vẫn là rủi ro chung của cả hai loại.

Commission Raw Spread Tính Một Chiều Hay Vòng Lệnh?

Phần lớn sàn công bố theo một chiều, nên một lệnh mở rồi đóng tốn gấp đôi. IC Markets ghi 3,5 USD mỗi chiều, tức 7 USD một vòng lệnh. Trader nên kiểm tra lịch sử lệnh thật sau vài lệnh đầu để đối chiếu.

Hoàn Phí Có Làm Raw Spread Rẻ Hơn Standard Không?

Hoàn phí làm cả hai rẻ đi, nhưng không cố định chiều thắng. Vì Standard thường có mức hoàn cao hơn, khoản hoàn đẩy mốc hòa vốn lên và Raw cần spread Standard rộng hơn mới thắng. Hoàn phí tính theo lot đã đóng, không phụ thuộc lệnh thắng hay thua.

Kết Luận: Tính Chi Phí Thực Trước, Chọn Loại Tài Khoản Sau

Câu hỏi raw spread vs standard account có đáp án đúng cho từng trader, không có đáp án chung cho thị trường. Trader cần nhìn đồng thời ba yếu tố: spread đo thật của hai loại, commission vòng lệnh của Raw và mức hoàn mỗi lot của từng loại.

Việc cần làm gồm: lấy bảng hoàn và phí hiện hành, đo spread trong phiên mình giao dịch, thay vào công thức mốc hòa vốn rồi nhân với khối lượng tháng. Với trader đã chọn sàn, có thể xem mức hoàn hiện hành ở trang IC Markets, trang Vantage hoặc bảng so sánh hoàn phí các sàn. Backcom.io là đối tác giới thiệu (IB/affiliate) độc lập của các sàn này, khoản hoàn phí trích từ hoa hồng sàn trả cho Backcom.io, chi tiết tại tuyên bố rủi ro.

Disclaimer: Nội dung được Backcom.io tổng hợp nhằm mục đích cung cấp thông tin và tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư, khuyến nghị giao dịch hay tư vấn pháp lý. Giao dịch ngoại hối và các sản phẩm đòn bẩy có rủi ro cao và có thể mất toàn bộ vốn. Spread, commission và mức hoàn phí có thể thay đổi sau ngày bài được viết. Trader cần tự kiểm tra trực tiếp trên trang chính thức của sàn trước khi quyết định.

Bài viết có hữu ích không?

Chia sẻ

Tham Gia Cộng Đồng Backcom.io

Cập nhật thông tin hoàn phí giao dịch, kinh nghiệm trade, ưu đãi từ sàn và kết nối với hàng ngàn trader trên toàn thế giới.

Theo dõi chúng tôi:

Backcom App

Theo Dõi Hoàn Phí Mỗi Ngày

Mọi khoản hoàn phí hiện rõ theo từng sàn, từng ngày. Quản lý ví và rút hoàn phí ở cùng một nơi.

Mở Backcom App
Xem tất cả