Cùng lệnh Buy 0,1 lot vàng từ 4.150,00 lên 4.158,50 USD/oz, có nơi ghi 85 pip, nơi khác ghi 850 pip, còn MT5 lại hiện số point khác.
Cách tính pip vàng bắt đầu từ khoảng giá, kích thước hợp đồng và số lot. Trader cần biết 1 pip vàng bằng bao nhiêu USD theo quy ước đang đọc: 0,01 hay 0,1 USD. Trong bài viết này, Backcom.io sẽ phân biệt pip và point, lập bảng giá trị 1 pip vàng theo lot, giải đáp 1 lot vàng bằng bao nhiêu oz và quy lãi lỗ, spread, hoàn phí về USD.
Pip Vàng Là Gì? Phân Biệt Pip Và Point Trên Giá XAUUSD

Pip vàng đếm biến động XAUUSD, tức giá một troy ounce vàng tính bằng USD. Có tài liệu gọi bước 0,01 USD là một pip, nơi khác gọi bước 0,1 USD. Point là bước giá theo số chữ số thập phân của báo giá. Vì vậy, cách tính pip vàng cần bắt đầu từ việc xác định đơn vị đang dùng.
- Pip: Đơn vị này ứng với bước giá 0,01 hoặc 0,1 USD/oz, tùy quy ước của tài liệu đang đọc.
- Point: MT5 xác định bước giá này theo Digits: 0,01 USD ở báo giá hai chữ số thập phân và 0,001 USD ở báo giá ba chữ số.
- Pipette: Thuật ngữ này chỉ một phần mười pip và đôi khi được dùng cho chữ số thứ ba của báo giá vàng.
Ở EURUSD báo giá năm chữ số, một pip thường là 0,0001 hay 10 point. Trader có thể đối chiếu tại bài công thức tính lợi nhuận forex theo pip và lot.
Pip Và Point Trên Sàn Báo Giá 2 Và 3 Chữ Số
Với báo giá giả định 4.150,25, một point bằng 0,01 USD, còn báo giá 4.150,253 có point bằng 0,001 USD.
Market Watch hiển thị spread theo point khi chênh lệch Bid/Ask là 0,20 USD/oz. Báo giá hai chữ số ghi 20 point, còn báo giá ba chữ số ghi 200 point. Trader cần chia số point cho 100 hoặc 1.000 để so chi phí bằng USD/oz.
1 Pip Vàng Bằng Bao Nhiêu? Vì Sao Mỗi Sàn Đếm 0,01 Hay 0,1 USD

Câu trả lời cho 1 pip vàng bằng bao nhiêu tùy quy ước tại nơi trader đọc số:
- Quy ước 0,01 USD: Một pip bằng 0,01 USD/oz, nên 1 lot chuẩn tương ứng 1 USD/pip.
- Quy ước 0,1 USD: Một pip bằng 0,10 USD/oz, nên 1 lot chuẩn tương ứng 10 USD/pip, như bài tiếng Việt của EBC trình bày.
Với hợp đồng 100 oz, 1 lot lãi hoặc lỗ 100 USD khi giá đi 1 USD/oz, dù pip được quy ước là 0,01 hay 0,1 USD.
Bảng Đối Chiếu Quy Ước Pip Vàng Theo Từng Sàn
| Sàn | 1 lot chuẩn | Chữ số giá | 1 pip theo tài liệu sàn | Lot nhỏ hoặc Cent/Micro |
|---|---|---|---|---|
| Exness | 100 oz | 3 | 0,01 USD | Standard Cent: 1 cent lot = 0,01 lot chuẩn |
| XM | 100 oz | Chưa xác minh | Chưa xác minh | Micro: 1 lot = 1 oz |
| HFM | 100 oz | 2 | 0,01 USD, bằng 1 point | Cent: 1 lot = 1 oz |
| Vantage | 100 oz | 2 trong ví dụ Help Center | 0,01 USD | Chưa xác minh |
| IC Markets | 100 oz | Chưa xác minh | Chưa xác minh | Tối thiểu 0,01 lot = 1 oz |
Tài liệu từng sàn được đối chiếu ngày 16/10/2026, còn “chưa xác minh” nghĩa là chưa tìm thấy nguồn chính thức, nên bảng này không dùng để xếp hạng sàn.
Backcom.io không coi quy ước nào đúng duy nhất: công cụ tính khối lượng trên site dùng quy ước pip 0,1 USD. Tài liệu Exness và Vantage Academy lại dùng 0,01 USD cho mỗi pip vàng.
Cách Kiểm Digits, Contract Size Và Tick Value Trong MT5
Specification của MT5 không có trường “pip”, nên trader cần kiểm bốn mục quyết định bước giá và khối lượng:
- Mở Specification: Trong Market Watch, trader nhấp chuột phải vào mã vàng đang giao dịch rồi chọn “Specification”.
- Đọc Digits: Hai chữ số nghĩa là 1 point = 0,01 USD, còn ba chữ số nghĩa là 1 point = 0,001 USD.
- Đọc Contract size: Giá trị 100 nghĩa là 100 oz/lot, trong khi tài khoản Cent/Micro có thể ghi 1.
- Đọc Tick size và Tick value: Tick value chia Tick size cho biết số USD ứng với 1 USD giá trên 1 lot, ví dụ 1 ÷ 0,01 = 100 USD.
Tham khảo trực tiếp hướng dẫn xem thông số mã giao dịch trong Market Watch của MetaTrader 5.
Công Thức Cách Tính Pip Vàng Theo Lot Và Hợp Đồng 100 Oz
Với hợp đồng chuẩn, cách tính pip vàng cần ba đầu vào mà trader nên xác định trước khi đổi giá sang pip:
- Khoảng giá: Trader lấy chênh lệch giữa giá đóng và giá mở, tính bằng USD cho mỗi oz vàng.
- Contract size: Kích thước hợp đồng chuẩn trong các ví dụ là 100 oz cho mỗi 1 lot.
- Số lot: Một lot là 100 oz, 0,1 lot là 10 oz và 0,01 lot là 1 oz.
Các ví dụ dùng giá giả định 4.150,00 USD/oz, tài khoản USD và hợp đồng 100 oz.
Với lệnh Buy, trader lấy giá đóng trừ giá mở, sau đó nhân với số ounce của vị thế:
Lãi/lỗ (USD) = (Giá đóng − Giá mở) × 100 × Số lot
Lệnh Sell đảo dấu chênh lệch, còn giá trị 1 pip vàng được tính bằng cách thay khoảng giá bằng kích thước pip:
Giá trị 1 pip (USD) = Kích thước pip × 100 × Số lot
Vì USD định giá XAU/USD, bước 0,01 USD vẫn đáng 1 USD trên 1 lot dù vàng ở 2.000 hay 4.150 USD/oz.
Tại 4.150 USD/oz, 1 lot có giá trị danh nghĩa 415.000 USD, còn ký quỹ phụ thuộc đòn bẩy như giải thích trong bài cách tính margin XAU/USD.
Tham khảo trực tiếp: bảng thông số hàng hóa của IC Markets ghi 100 oz/lot và khối lượng tối thiểu 1 oz.
1 Lot Vàng Bằng Bao Nhiêu Oz, Gram Và Lượng?
Với câu hỏi 1 lot vàng bằng bao nhiêu oz, tài khoản thường trong bảng trên có 100 troy ounce/lot. Theo bảng quy đổi kim loại quý của NIST, 1 troy ounce bằng 31,1034768 g. Theo cách quy đổi thông dụng, 1 lượng, hay 1 cây, bằng 37,5 g:
- 1 lot: Vị thế gồm 100 oz ≈ 3.110,35 g ≈ 3,11 kg ≈ 82,94 lượng ≈ 829,4 chỉ vàng.
- 0,1 lot: Vị thế gồm 10 oz, tức một phần mười quy mô của 1 lot chuẩn.
- 0,01 lot: Vị thế gồm 1 oz ≈ 31,10 g ≈ 0,83 lượng ≈ 8,29 chỉ vàng.
CFD XAUUSD không giao nhận vàng vật chất, còn tài khoản Cent/Micro có hợp đồng 1 oz/lot tương ứng dòng 0,01 lot chuẩn. Vì vậy, câu trả lời cho 1 lot vàng bằng bao nhiêu oz còn phụ thuộc loại tài khoản.
Bảng Giá Trị 1 Pip Vàng Cho 1 Lot, 0,1 Lot Và 0,01 Lot

Giá trị 1 pip vàng nên được tra theo bước giá, với hợp đồng 100 oz và tài khoản USD:
| Bước giá vàng | 1 lot | 0,1 lot | 0,01 lot |
|---|---|---|---|
| 0,001 USD, 1 point khi báo giá ba chữ số | 0,10 USD | 0,01 USD | 0,001 USD |
| 0,01 USD, 1 pip theo quy ước 0,01 | 1 USD | 0,10 USD | 0,01 USD |
| 0,10 USD, 1 pip theo quy ước 0,1 | 10 USD | 1 USD | 0,10 USD |
| 1 USD, “vàng chạy 1 giá” | 100 USD | 10 USD | 1 USD |
Theo cách tính pip vàng này, bước 0,01 USD đáng 0,50 USD với 0,5 lot. Với mức 0,05 lot, cùng bước giá vàng này đáng 0,05 USD.
Khi số dư hiển thị bằng USC, khoản 0,01 USD có thể hiện thành 1 USC.
Vàng Chạy 1 Giá Bằng Bao Nhiêu Pip Và Point?
- Quy ước pip 0,01 USD: Khi giá đi 1 USD/oz, trader đếm được 100 pip theo quy ước này.
- Quy ước pip 0,1 USD: Cùng khoảng giá 1 USD/oz, trader đếm được 10 pip theo quy ước này.
- MT5: Báo giá hai chữ số ghi 100 point, còn báo giá ba chữ số ghi 1.000 point cho cùng khoảng giá.
- Giá trị tiền: Một lot tương ứng 100 USD, 0,1 lot là 10 USD và 0,01 lot là 1 USD.
Ví Dụ Cách Tính Pip Vàng Ra Lãi Lỗ Và Khối Lượng Lệnh
- Buy 0,1 lot: Mở 4.150,00, đóng 4.158,50 USD/oz, nên lãi 8,50 × 100 × 0,1 = 85 USD. Đó là 850 pip theo quy ước 0,01 hoặc 85 pip theo quy ước 0,1. Với MT5, cùng biến động hiện 850 point hay 8.500 point tùy Digits.
- Sell 0,05 lot chạm cắt lỗ: Mở 4.150,00, đóng 4.156,00, nên lỗ 6 × 100 × 0,05 = 30 USD. Cùng biến động có thể được gọi là 600 pip hoặc 60 pip.
- Buy 1 lot: Mở 4.150,25, đóng 4.152,45, nên lãi 2,20 × 100 = 220 USD, tương ứng 220 pip hoặc 22 pip.
Tính Lot Vàng Theo Số Tiền Chấp Nhận Mất
Trader có thể áp dụng cách tính lot theo quy tắc 1% khi đã chọn mức cắt lỗ, còn cách đặt Stop Loss và lệnh chờ trên MT5 có trong bài các loại lệnh trong forex. Với hợp đồng 100 oz, trader cần nhập khoảng cắt lỗ bằng đơn vị USD/oz:
Số lot = Số tiền rủi ro ÷ (Khoảng cắt lỗ × 100)
- Rủi ro 100 USD, cắt lỗ cách 6 USD: Phép chia 100 ÷ 600 cho 0,1667 lot. Làm tròn xuống 0,16 lot thì mức lỗ theo giá dự kiến là 96 USD.
- Rủi ro 50 USD, cắt lỗ cách 5 USD: Phép chia 50 ÷ 500 cho đúng 0,10 lot, tương ứng mức rủi ro đã chọn.
Công cụ tính khối lượng vào lệnh dùng quy ước pip 0,1 USD, nên trader có thể nhập thẳng giá vào và giá cắt lỗ.
Cảnh báo: Nếu trader nhập 60 pip theo quy ước 0,01 USD vào công cụ dùng pip 0,1 USD, khoảng cắt lỗ bị hiểu thành 6 USD thay vì 0,60 USD, tức lớn gấp 10 lần so với dự định.
Quy Đổi Spread Và Hoàn Phí 1 Lot Vàng Ra USD

Spread là chênh lệch giữa giá Ask và Bid, tính bằng USD/oz. Chi phí trên một vị thế được tính bằng công thức sau:
Chi phí spread (USD) = Spread (USD/oz) × 100 × Số lot
Spread 0,01 USD/oz tốn 1 USD/lot chuẩn, còn bảng sau dùng spread giả định để minh họa phép quy đổi:
| Spread giả định (USD/oz) | 1 lot | 0,1 lot | MT5 hai chữ số | MT5 ba chữ số |
|---|---|---|---|---|
| 0,16 | 16 USD | 1,60 USD | 16 point | 160 point |
| 0,20 | 20 USD | 2 USD | 20 point | 200 point |
| 0,25 | 25 USD | 2,50 USD | 25 point | 250 point |
| 0,32 | 32 USD | 3,20 USD | 32 point | 320 point |
Spread trong bảng là giả định, không phải spread công bố của sàn nào. Spread 0,20 USD bằng 2 pip theo quy ước 0,1 USD, như cách quy đổi trong bài spread là gì. Commission khứ hồi 7 USD/lot trong thông số IC Markets Raw Spread cũng quy được thành 0,07 USD/oz, hay 7 point ở báo giá hai chữ số.
Hoàn Phí 1 Lot Vàng Quy Ra USD Trên Mỗi Oz
Hoàn phí tính theo lot giao dịch đủ điều kiện, kể cả lệnh lỗ, nên số tiền nhận được bằng:
Số tiền hoàn = Số lot × Mức hoàn mỗi lot
| Sàn – tài khoản | 1 lot | 0,1 lot | 0,01 lot (= 1 oz) |
|---|---|---|---|
| Exness Standard | 9,64 USD | 0,964 USD | 0,0964 USD |
| XM Standard | 18 USD | 1,80 USD | 0,18 USD |
| XM Ultra Low | 9 USD | 0,90 USD | 0,09 USD |
| HFM Premium | 12 USD | 1,20 USD | 0,12 USD |
| HFM Pro | 5,60 USD | 0,56 USD | 0,056 USD |
| Vantage Standard | 11,30 USD | 1,13 USD | 0,113 USD |
| IC Markets Standard | 4 USD | 0,40 USD | 0,04 USD |
| IC Markets Raw Spread | 2 USD | 0,20 USD | 0,02 USD |
Mức hoàn được đối chiếu trên trang từng sàn ngày 16/10/2026, trong khi mức Exness cập nhật hằng ngày theo spread. Spread và commission khác nhau giữa các tài khoản, nên không dùng bảng để xếp hạng sàn.
Cột 0,01 lot cũng cho mức hoàn mỗi oz: 9,64 USD/lot bằng 0,0964 USD/oz, tương đương khoảng 9,6 point ở báo giá hai chữ số hoặc 96 point ở báo giá ba chữ số.
Với spread Exness Standard giả định 0,25 USD/oz, commission bằng 0 và mức hoàn 9,64 USD/lot, chi phí ròng phụ thuộc khối lượng giao dịch. Một lot tốn 15,36 USD, 0,1 lot khoảng 1,54 USD và 10 lot tốn 153,60 USD, như phân tích trong bài backcom 1 lot vàng Exness.
Tra mức hoàn theo tài khoản tại bảng hoàn phí forex mỗi lot của từng sàn. Backcom.io là đối tác giới thiệu (IB) của các sàn, còn phần hoàn cho trader được trích từ hoa hồng sàn trả theo điều khoản và cảnh báo rủi ro.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Cách Tính Pip Vàng
1 Pip Vàng Bằng Bao Nhiêu USD Với 0,01 Lot?
Theo quy ước 0,01 USD/oz, một pip trên 0,01 lot chuẩn đáng 0,01 USD, còn pip 0,1 USD/oz đáng 0,10 USD. Cả hai đều tạo 1 USD lãi hoặc lỗ khi giá đi 1 USD trên 1 oz, nên trader phải xác định quy ước trước khi tính.
1 Pip Vàng Bằng Bao Nhiêu Point?
Ở báo giá hai chữ số, pip 0,01 USD bằng 1 point, còn pip 0,1 USD bằng 10 point. Với báo giá ba chữ số, chúng lần lượt bằng 10 và 100 point, nên trader cần kiểm Digits trong Specification rồi đổi point về USD/oz.
100 Pip Vàng Là Bao Nhiêu Giá Và Bao Nhiêu USD?
Nếu pip bằng 0,01 USD, 100 pip là 1 USD giá: 100 USD với 1 lot hoặc 10 USD với 0,1 lot. Nếu pip bằng 0,1 USD, đó là 10 USD giá: 1.000 USD hoặc 100 USD ở hai mức lot, nên trader cần ghi kèm khoảng giá USD/oz.
Giá Trị 1 Pip Vàng Có Đổi Khi Giá Vàng Tăng Giảm Không?
Không, nếu tài khoản giao dịch dùng USD và Contract size của vàng giữ nguyên. Giá trị 1 pip vàng phụ thuộc kích thước pip và số lot, vì USD định giá XAUUSD. Giá vàng tăng làm tăng giá trị danh nghĩa và có thể tăng ký quỹ, nhưng không đổi tiền trên mỗi pip.
Vì Sao Số Pip Tự Tính Lệch 10 Hoặc 100 Lần So Với MT5?
MT5 hiển thị point theo Digits, còn pip có thể bằng 0,01 hoặc 0,1 USD. Hai quy ước pip lệch 10 lần, còn pip 0,1 USD lệch 100 lần so với point của báo giá ba chữ số. Trader nên đổi về khoảng giá USD/oz để kiểm lãi lỗ hiển thị.
Kết Luận
Cách tính pip vàng cần Contract size, Digits và quy ước pip 0,01 hay 0,1 USD, vì giá trị 1 pip vàng chỉ rõ ràng khi có đủ ba thông tin.
Trader có thể nhập giá vào và giá cắt lỗ tại công cụ tính khối lượng vào lệnh để tránh nhầm quy ước pip. Khi lệnh vàng đã có lãi, trader có thể dùng trailing stop để dời mức cắt lỗ theo giá, nhớ quy khoảng cách ra point theo số chữ số của báo giá.
Disclaimer: Nội dung được Backcom.io tổng hợp để tham khảo, không phải khuyến nghị giao dịch. Vàng CFD có đòn bẩy có thể khiến trader mất toàn bộ vốn. Giá ví dụ là giả định, còn thông số hợp đồng, spread và hoàn phí có thể thay đổi theo tài khoản và thời điểm.























