Mức hoàn cao hơn chưa chắc làm chi phí thấp hơn, vì khi tìm hiểu hoàn phí IC Markets, trader cần tính cả spread và commission.
Trader Việt gọi khoản này là backcom IC Markets, tài liệu tiếng Anh dùng rebate IC Markets. Tài khoản mới dùng mã IB IC Markets 95095, còn tài khoản đã mở cần chuyển IB IC Markets qua email.
Trong bài viết này, Backcom.io sẽ đối chiếu mức hoàn ngày 16/10/2026 và tính chi phí ròng cho 10 lot EURUSD cùng vàng. Bài viết cũng giải thích cách nhận hoàn và việc sàn đổi tên thành IC.
Hoàn Phí IC Markets Là Gì? Backcom IC Markets Và Ai Trả Tiền Hoàn
Hoàn phí IC Markets là tiền trader nhận theo mỗi lot đã đóng trên tài khoản gắn với IB (Introducing Broker, tức đối tác giới thiệu). Sàn vẫn thu spread hoặc commission như bình thường rồi trả hoa hồng cho IB, và IB chuyển lại một phần cho trader theo mức công bố.
Backcom IC Markets cũng được gọi là rebate hoặc cashback và vận hành qua ba bước:
- Sàn thu phí giao dịch: Standard trả phí qua spread có mark-up, còn Raw Spread trả spread thô cùng commission. Chi tiết từng khoản nằm trong bài phí giao dịch IC Markets.
- Sàn trả hoa hồng cho IB: Khoản này gắn với khối lượng đã đóng trên những tài khoản được ghi nhận dưới mã đối tác.
- IB hoàn lại một phần cho trader: Mức hoàn tùy loại tài khoản và sản phẩm. Tiền được cộng vào ví Backcom theo lịch thanh toán công bố trên trang hoàn phí.
Theo trang hoàn phí, khoản hoàn trích từ hoa hồng sàn trả cho IB, không cộng thêm vào chi phí giao dịch. Spread và điều kiện giao dịch giữ nguyên, nên khoản hoàn chỉ giảm chi phí ròng chứ không bảo đảm kết quả giao dịch.
Bảng Mức Hoàn Phí IC Markets Theo Loại Tài Khoản

Mức hoàn phí IC Markets tùy tài khoản và sản phẩm, với số USD mỗi lot trên tài khoản USD như sau:
| Sản phẩm | Loại tài khoản | Mức hoàn |
|---|---|---|
| Vàng, bạc (XAUUSD, XAGUSD) | Standard | $4/lot |
| Ngoại hối major (EURUSD, GBPUSD, AUDUSD…) | Standard | $4/lot |
| Ngoại hối và kim loại | Raw Spread | $2/lot |
| Ngoại hối và kim loại | Raw Pro | $0.85/lot |
| Ngoại hối và kim loại | Raw Pro+ | $0.55/lot |
Mức hoàn đối chiếu trang hoàn phí IC Markets ngày 16/10/2026, áp dụng cho tài khoản mở bằng USD. Chính sách có thể thay đổi, nên trader cần kiểm lại trước khi mở tài khoản.
Cách đọc bảng:
- Standard: $4/lot áp dụng cho vàng, bạc và ngoại hối major, còn cặp minor và exotic chưa có mức công bố.
- Raw Spread, Raw Pro và Raw Pro+: Trang hoàn phí ghi chung ngoại hối và kim loại nhưng áp mức riêng cho từng loại tài khoản trong bảng.
- Raw Pro và Raw Pro+: Việc cho mở hai loại này chưa xác minh được, nên trader cần kiểm trong Client Portal trước khi tính hoàn.
- Tài khoản ngoài bảng: Trader cần hỏi đội hỗ trợ về mức hoàn của loại chưa được liệt kê trước khi giao dịch.
Raw Spread gần với tài khoản ECN, còn điều kiện mở xem tại bài các loại tài khoản IC Markets.
Tiền hoàn tính theo:
Số tiền hoàn = Số lot đã đóng × Mức hoàn mỗi lot
Với 10 lot EURUSD, Standard hoàn $40 và Raw Spread hoàn $20, nhưng khoản hoàn chưa phản ánh toàn bộ chi phí.
Rebate IC Markets Cho Tài Khoản Không Phải USD Và Lệnh Trên cTrader, TradingView
Rebate IC Markets còn được tính theo tiền tệ tài khoản, nền tảng và nhóm sản phẩm như sau:
- Tài khoản không phải USD: Khoản hoàn được trả bằng chính tiền tệ của tài khoản, thay vì mặc định quy đổi sang USD. Raw Spread ghi AUD 2.0, EUR 1.6, GBP 1.3, JPY 170, SGD 2.5, CHF 1.9, NZD 2.5, CAD 2.0 và HKD 15 mỗi lot.
- cTrader và TradingView: Trang ghi $5 mỗi 1 triệu USD khối lượng danh nghĩa. Vì chưa rõ tính một chiều hay hai chiều, trader không nên tự quy ra USD/lot.
- Chỉ số và hợp đồng tương lai: Chỉ số tính theo contract với US500 $0.1, USTEC $0.4 và US30 $0.3, còn WTI, BRENT, GC ghi $0.5/lot.
Trader có thể xem điều kiện, mức hoàn và lịch thanh toán hiện hành tại trang hoàn phí IC Markets. Backcom.io là đối tác giới thiệu (IB) độc lập của sàn, và khoản hoàn trích từ hoa hồng sàn trả cho đối tác. Trader nên đọc điều khoản và cảnh báo rủi ro trước khi đăng ký.
Chi Phí Ròng 10 Lot EURUSD Và Vàng Sau Hoàn Phí

Chi phí ròng bằng spread cộng commission rồi trừ tiền hoàn, giúp trader thấy khoản phí thực trả.
IC Markets công bố commission Raw Spread MT4/MT5 7 USD/lot khứ hồi (3,5 USD mỗi chiều) cho ngoại hối và vàng, còn Standard không thu commission riêng nhưng spread có mark-up. Sau hoàn, Raw Spread còn 5 USD/lot commission ròng, còn Standard được bù $4 vào spread.
Nguồn: thông số Forex và thông số hàng hóa của IC Markets.
Cách tính:
Chi phí ròng = (Chi phí spread mỗi lot + Commission khứ hồi − Hoàn phí mỗi lot) × Số lot
Hai ví dụ dùng tài khoản USD trên MT4/MT5 và 10 lot khứ hồi. Một lot EURUSD là 100.000 đơn vị, khoảng 10 USD/pip, còn một lot vàng là 100 oz. Spread giả định: EURUSD Standard 0,9 pip và Raw 0,1 pip, trong khi vàng Standard 0,25 USD/oz và Raw 0,10 USD/oz. Trong cả hai ví dụ, phép tính bỏ qua swap, trượt giá và phí nạp rút.
EURUSD, 10 lot:
| Khoản (USD) | Standard (0,9 pip) | Raw Spread (0,1 pip) |
|---|---|---|
| Chi phí spread | 90,00 | 10,00 |
| Commission | 0 | 70,00 |
| Trước hoàn phí | 90,00 | 80,00 |
| Hoàn phí | 40,00 | 20,00 |
| Sau hoàn phí | 50,00 (5,00/lot) | 60,00 (6,00/lot) |
Vàng XAUUSD, 10 lot:
| Khoản (USD) | Standard (0,25 USD/oz) | Raw Spread (0,10 USD/oz) |
|---|---|---|
| Chi phí spread | 250,00 | 100,00 |
| Commission | 0 | 70,00 |
| Trước hoàn phí | 250,00 | 170,00 |
| Hoàn phí | 40,00 | 20,00 |
| Sau hoàn phí | 210,00 (21,00/lot) | 150,00 (15,00/lot) |
Spread hai bảng là giả định, không phải mức IC Markets công bố, và vì spread thả nổi nên kết quả không áp dụng chung.
Standard thấp hơn 1 USD/lot ở EURUSD, còn Raw Spread thấp hơn 6 USD/lot ở vàng. Ví dụ vàng cùng giả định với bài so sánh Vantage và IC Markets.
Mức hoàn cao hơn chưa chắc giảm chi phí, vì Standard hoàn $4/lot nhưng spread có mark-up. Raw Spread hoàn $2/lot và trả commission 7 USD/lot, nên trader cần so chi phí ròng.
Raw Pro, Raw Pro+ và cTrader chưa được tính vì commission chưa xác minh.
Điểm Hòa Vốn Giữa Standard Và Raw Spread Sau Hoàn Phí
Điểm hòa vốn là chênh spread khiến chi phí sau hoàn bằng nhau, với phần cố định lệch 9 USD/lot giữa Raw Spread 5 USD và Standard âm 4 USD.
- EURUSD: Standard ít tốn phí hơn khi chênh spread dưới 0,9 pip, tương ứng 9 USD chia 10 USD/pip.
- Vàng: Với 100 oz/lot, ngưỡng là 0,09 USD/oz, và nếu chênh spread vượt ngưỡng này thì Raw Spread ít tốn phí hơn theo cùng giả định.
- Thử độ nhạy: Standard EURUSD 1,0 pip làm hai bên cùng tốn 60 USD, còn Standard vàng 0,20 USD/oz tốn 160 USD trong khi Raw tốn 150 USD.
Backcom.io không xếp tài khoản nào rẻ hơn vì chênh spread có thể ở hai phía điểm hòa vốn. Trader nên đo spread trên MT5 và thay số vào công thức.
Cách Nhận Hoàn Phí Khi Mở Tài Khoản Mới Với Mã IB IC Markets 95095
Mã IB IC Markets được gắn khi đăng ký, với mã 95095 trên trang hoàn phí. Trader cần kiểm liên kết để khối lượng đóng được tính hoàn.
Trang hoàn phí ghi nhận hoàn tự động, không yêu cầu khối lượng tối thiểu trên MT4, MT5, cTrader và TradingView. Quy trình gồm bốn bước:
- Đăng ký qua liên kết trên trang hoàn phí hoặc nhập mã 95095: Trang khuyên ưu tiên nhập mã khi đăng ký. Nếu dùng liên kết trong trình duyệt, trader có thể mở tab ẩn danh để tránh phiên truy cập trước ghi đè thông tin giới thiệu.
- Hoàn thành KYC: Trader chuẩn bị căn cước công dân, bằng lái xe hoặc hộ chiếu theo lựa chọn sàn chấp nhận và bảo đảm thông tin xác minh khớp hồ sơ tài khoản.
- Nạp tiền và giao dịch bình thường: Sau khi tài khoản được xác nhận gắn IB, trader không cần thao tác riêng cho từng lệnh.
- Nhận hoàn vào ví Backcom: Khoản hoàn được xử lý theo lịch công bố trên trang hoàn phí IC Markets, nên trader cần kiểm điều kiện hiện hành trước khi giao dịch.
Lưu ý: Điều kiện hoàn có thể khác giữa các pháp nhân IC. Trader cần kiểm tên pháp nhân trong hợp đồng hoặc Client Portal rồi hỏi đội hỗ trợ tài khoản đó có được hoàn không, vì chưa xác minh được quy tắc chung.
Tài khoản chưa gắn mã không tự được hoàn, còn quy trình KYC có trong bài cách đăng ký tài khoản IC Markets.
Chuyển IB IC Markets Khi Đã Có Tài Khoản: 3 Bước Qua Email

Chuyển IB IC Markets liên kết hồ sơ hiện có với IB mới, tức đối tác giới thiệu. Sàn xử lý yêu cầu qua email trong khoảng 1–3 ngày làm việc theo trang hoàn phí, và liên kết có hiệu lực khi IC xác nhận.
Gửi email từ địa chỉ đã đăng ký → Báo đội hỗ trợ → IC xác nhận trong khoảng 1–3 ngày làm việc → Lệnh đóng sau xác nhận mới được tính hoàn
Ba bước gồm:
- Gửi email từ địa chỉ đã đăng ký với IC Markets: Gửi tới [email protected], đặt chủ đề “Yêu cầu liên kết IB 95095”. Nội dung nguyên văn: “Tôi muốn liên kết hồ sơ tài khoản của mình với IB 95095 và hủy liên kết với IB hiện tại (nếu có).” Email từ địa chỉ khác sẽ bị từ chối.
- Báo đội hỗ trợ: Trader báo địa chỉ email vừa dùng qua trang liên hệ để đối chiếu hồ sơ và lưu email cùng phản hồi của sàn.
- Chờ IC xác nhận: Chỉ các lệnh đóng từ lúc sàn xác nhận mới được tính hoàn, còn lệnh đóng trước thời điểm đó không được cộng bù.
Quy trình không yêu cầu ba việc sau:
- Không cần mở tài khoản mới: IC xử lý đổi liên kết trên hồ sơ hiện có, nên trader không cần tạo tài khoản mới.
- Không cần rút tiền: Số dư vẫn ở tài khoản hiện có, nên trader không cần rút tiền để đổi IB.
- Không cần đóng lệnh đang chạy: Trader vẫn quản lý vị thế đang mở theo kế hoạch giao dịch khi chờ IC xác nhận.
Lưu ý: IC có thể yêu cầu thêm xác nhận nếu tài khoản thuộc IB khác, còn thời gian và điều kiện do sàn quyết định. Trader cần chờ phản hồi chính thức trước khi dự tính khoản hoàn.
IC Markets Đổi Tên Thành IC: Có Ảnh Hưởng Hoàn Phí Không?

Tên IC và website mới không tự làm mất liên kết IB, còn trang hoàn phí IC Markets vẫn ghi mã 95095. Trader cần kiểm trạng thái liên kết tài khoản trong Client Portal.
Dữ kiện đối chiếu:
- Đã đổi tên và website trên tài liệu: Bảng thông số sản phẩm dùng tên IC và ghi www.ic.com, trong khi văn bản pháp lý dùng địa chỉ [email protected].
- Pháp nhân toàn cầu vẫn là Raw Trading Ltd: Tài liệu IC ghi IC Markets Global và giấy phép FSA Seychelles SD018. Sổ FSA vẫn nêu tên thương mại “IC Markets Global and IC MARKETS (SC)”.
- Pháp nhân EU vẫn là IC Markets (EU) Ltd: Sổ CySEC ghi giấy phép 362/18 cho IC Markets (EU) Ltd. Cơ quan này cũng đã duyệt tên miền www.ic.com/eu cho pháp nhân EU.
- Mã IB IC Markets 95095 vẫn được công bố: Trang hoàn phí còn ghi mã này và địa chỉ [email protected] cho yêu cầu chuyển IB.
Trader có thể tra sổ đăng ký FSA Seychelles của Raw Trading Ltd và sổ đăng ký CySEC của IC Markets (EU) Ltd.
Trader không cần mở tài khoản hay chuyển IB lại chỉ vì tên IC xuất hiện. Nếu khối lượng chưa được ghi nhận, nên hỏi đội hỗ trợ và xem pháp lý trong bài đánh giá sàn IC Markets.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Hoàn Phí IC Markets
Hoàn Phí IC Markets Có Làm Spread Rộng Hơn Không?
Không, vì theo trang hoàn phí, hoàn phí IC Markets trích từ hoa hồng sàn trả cho IB, còn spread và điều kiện giao dịch giữ nguyên. Standard trả spread, trong khi Raw Spread MT4/MT5 trả thêm commission 7 USD/lot khứ hồi. Trader có thể ghi spread cùng khung giờ trước và sau khi gắn IB.
Có Nên Chọn Tài Khoản Standard Chỉ Vì Mức Hoàn 4 USD Không?
Trader không nên chọn Standard chỉ theo mức hoàn $4/lot, vì phần cố định hai tài khoản lệch 9 USD/lot nhưng spread Standard có thể rộng hơn. Điểm hòa vốn là 0,9 pip với EURUSD và 0,09 USD/oz với vàng, nên trader cần đo spread để so chi phí ròng.
Cặp Tiền Minor, Exotic Trên Tài Khoản Standard Có Được Hoàn Phí Không?
Trang ngày 16/10/2026 chưa công bố mức cho hai nhóm này, vì dòng Standard $4/lot chỉ ghi vàng, bạc và major như EURUSD, GBPUSD, AUDUSD. Thiếu dòng riêng chưa đủ để kết luận, nên trader cần hỏi đội hỗ trợ về cặp giao dịch.
Tài Khoản IC Markets Thuộc Pháp Nhân EU Hoặc Úc Có Được Hoàn Phí Không?
Chưa có câu trả lời chung được xác minh vì điều kiện có thể khác theo pháp nhân. Tài liệu nêu Raw Trading Ltd với giấy phép FSA Seychelles SD018 và IC Markets (EU) Ltd với giấy phép CySEC 362/18. Trader nên kiểm hợp đồng hoặc Client Portal rồi hỏi đội hỗ trợ.
Chuyển IB IC Markets Mất Bao Lâu, Có Phải Đóng Lệnh Không?
Theo trang hoàn phí, thủ tục mất khoảng 1–3 ngày làm việc và không yêu cầu đóng lệnh, rút tiền hay mở tài khoản mới. Chuyển IB IC Markets có hiệu lực khi IC xác nhận, nên lệnh đóng trước đó không được tính hoàn. Trader cần gửi email từ địa chỉ đã đăng ký và chờ xác nhận.
Kết Luận: Hoàn Phí IC Markets Nên Tính Bằng Chi Phí Ròng
Hoàn phí IC Markets giảm chi phí theo lot, nên trader cần xét mức hoàn đúng sản phẩm, chi phí ròng và trạng thái gắn IB. Ba yếu tố đó giúp đánh giá backcom IC Markets sát số tiền thực trả.
Trader nên đo spread rồi so với ngưỡng 0,9 pip cho EURUSD hoặc 0,09 USD/oz cho vàng. Tài khoản mới nhập mã 95095, còn tài khoản cũ gửi email chuyển IB và hỏi đội hỗ trợ nếu điều kiện chưa rõ.
Trước khi giao dịch, trader nên kiểm điều kiện và lịch thanh toán trên trang hoàn phí IC Markets. Khoản hoàn trích từ hoa hồng sàn trả cho IB, như nêu trong điều khoản và cảnh báo rủi ro.
Disclaimer: Backcom.io tổng hợp nội dung từ trang hoàn phí và tài liệu chính thức ngày 16/10/2026 để tham khảo. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay khuyến nghị chọn tài khoản. Giao dịch forex và CFD vàng có đòn bẩy có thể khiến trader mất toàn bộ vốn. Ví dụ dùng spread giả định, còn mức hoàn và điều kiện có thể thay đổi.























