So Sánh Vantage Và IC Markets: Spread Vàng, Hoàn Phí Ra Sao?
XM Lucky Draw Giao dịch qua BCGLOBAL trong tháng 10 — quay số 5 giải $100 Xem chi tiết

So Sánh Vantage Và IC Markets: Raw ECN, Commission, Spread Vàng Và Hoàn Phí – Nên Chọn Sàn Nào?

Ngày đăng: 14/10/2026

Cập nhật lần cuối: 14/10/2026

5 lượt xem

Bermouth

Đánh Giá:
Rate this post
Raw ECN của Vantage và Raw Spread của IC Markets được đặt cạnh nhau theo pháp nhân, commission và chi phí vàng tính bằng USD/lot, kèm cách tự đo spread trên MT5. Ví dụ 10 lot XAUUSD cho thấy sau hoàn phí, spread thực tế lúc khớp lệnh quyết định chênh lệch nhiều hơn tên sàn.
Rate this post

Giao dịch 10 lot vàng, commission Raw của hai sàn chỉ chênh vài USD sau hoàn phí. Nhưng spread lệch 0,01 USD/oz đã đủ đổi kết quả. Vì vậy, so sánh Vantage và IC Markets cần đi xa hơn phí niêm yết.

Người tìm Vantage vs IC Markets thường muốn biết Raw ECN Vantage và IC Markets Raw Spread khác nhau thế nào, spread vàng tác động đến chi phí ra sao và khoản hoàn phí thay đổi số tiền cuối cùng bao nhiêu. Muốn trả lời, trader phải đối chiếu cùng loại tài khoản và đơn vị đo.

Trong bài viết này, Backcom.io sẽ đối chiếu pháp nhân, commission, cách đo spread XAUUSD trên MT5 và chi phí 10 lot trước, sau hoàn phí theo số liệu ngày 14/10/2026.

Bảng So Sánh Nhanh Vantage Vs IC Markets

So sánh Vantage và IC Markets: pháp nhân VFSC và FSA Seychelles, commission Raw từ 6 USD và 7 USD, hoàn phí vàng Raw 1,60 và 2 USD, Standard 11,30 và 4 USD
Bảng So Sánh Nhanh Vantage Vs IC Markets

So sánh Vantage và IC Markets là đối chiếu hai sàn forex theo cùng tiêu chí: pháp nhân, phí Raw và Standard, mức nạp, nền tảng và hoàn phí. Commission Raw công bố chênh khoảng 1 USD/lot khứ hồi, nhưng chi phí thực còn phụ thuộc spread khi khớp lệnh. Bảng Vantage vs IC Markets tóm tắt các điểm chính:

Tiêu chíVantageIC Markets
Pháp nhân đối chiếuVantage Global Limited, VFSC 700271Raw Trading Ltd, FSA Seychelles, SD018 theo sàn
Tài khoản spread thôRaw ECNRaw Spread MT4/MT5
Commission Raw khứ hồiTừ 6 USD/lot7 USD/lot
Commission vàng riêngChưa xác minh7 USD/lot
Tài khoản không commissionStandard STPStandard, spread có markup
Nạp tối thiểu50 đơn vị tiền tài khoảnKiểm trong khu vực cá nhân
Margin call / stop out50% / 20%100% / 50%
Nền tảngMT4, MT5, WebTrader, App, ProTraderMT4, MT5, cTrader
Hoàn phí vàng Raw1,60 USD/lot2 USD/lot
Hoàn phí vàng Standard11,30 USD/lot4 USD/lot

Số liệu đối chiếu ngày 14/10/2026 từ hai sàn, sổ VFSC, FSA Seychelles và trang hoàn phí. Điều kiện tùy pháp nhân và tài khoản, bảng không dùng để xếp hạng sàn.

Trader nên đọc bảng theo ba điểm:

  • Raw: commission trừ hoàn phí còn 4,40 và 5 USD/lot, chênh 0,60 USD/lot.
  • Standard: mức hoàn chênh 7,30 USD/lot, nhưng spread hai sàn chưa có số cùng điều kiện.
  • Ô cần kiểm: xác nhận trong hợp đồng hoặc khu vực cá nhân trước khi nạp tiền.

Pháp Nhân, Giấy Phép Và Nạp Tối Thiểu Cho Trader Việt Nam

Pháp nhân là công ty đứng tên trong hợp đồng mở tài khoản. Giấy phép chỉ áp cho khách thuộc công ty đó. Trader cần kiểm tên này trước khi so sánh Vantage và IC Markets:

  • Vantage: VFSC Vanuatu ghi Vantage Global Limited số 700271, loại A, B, C, trạng thái Active ngày 14/10/2026. Pháp nhân phục vụ từng trader Việt Nam cần kiểm trong hợp đồng.
  • IC Markets: FSA Seychelles ghi Raw Trading Ltd, tên thương mại IC Markets Global, thuộc loại Securities Dealer. Số SD018 do sàn công bố, không hiện trên hồ sơ FSA được dẫn.

Tham khảo trực tiếp: danh sách VFSC và hồ sơ Raw Trading Ltd tại FSA Seychelles. Hai nhóm có pháp nhân khác theo công bố của sàn, trader nên dựa vào hợp đồng.

Hai sàn không được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cấp phép tại Việt Nam, chi tiết có trong bài forex có hợp pháp ở Việt Nam không. Điều kiện ký quỹ theo pháp nhân được giải thích trong bài đòn bẩy trong forex.

Help Center Vantage ghi nạp tối thiểu 50 đơn vị tiền tài khoản cho Standard STP và Raw ECN, tương ứng 400 HKD hoặc 5.000 JPY với hai đồng tiền này. Mức nạp IC Markets theo pháp nhân chưa xác minh từ nguồn chính thức ngày 14/10/2026.

Trước khi chuyển tiền, trader nên kiểm:

  • Pháp nhân trong hợp đồng và khu vực cá nhân.
  • Trạng thái pháp nhân trên sổ quản lý.
  • Loại tài khoản và mức nạp áp cho pháp nhân đó.

Raw ECN Vantage Và IC Markets Raw Spread: Commission Tính Thế Nào?

Raw ECN Vantage commission 3 USD mỗi chiều, IC Markets Raw Spread 7 USD/lot khứ hồi và tài khoản Standard không commission
Raw ECN Vantage Và IC Markets Raw Spread: Commission Tính Thế Nào?

Tài khoản Raw có spread thô và thu thêm commission theo lot. Phí có thể được báo theo mỗi chiều, trong khi mở rồi đóng lệnh là một vòng khứ hồi, nên trader phải cộng cả hai chiều. Raw ECN Vantage và IC Markets Raw Spread cùng cấu trúc này, nhưng số công bố riêng cho vàng khác nhau.

Raw ECN Vantage: Commission 3 USD/Lot Mỗi Chiều

Raw ECN Vantage có commission từ 3 USD/lot mỗi chiều, tức mức chung 6 USD/lot khứ hồi. Help Center Vantage nêu các điều kiện:

  • Mức phí: từ 3 USD mỗi chiều theo đồng tiền cơ sở của tài khoản, cập nhật 12/09/2025.
  • Thời điểm trừ: commission được trừ khi mở lệnh thành công, theo bài ngày 18/11/2025.
  • Spread: công bố từ 0,0 pip và tài khoản Raw ECN được dùng ProTrader miễn phí.

Lưu ý: Help Center chưa ghi commission riêng cho vàng. Ví dụ bên dưới giả định mức chung 6 USD/lot, vì vậy trader nên xem cột commission của lệnh XAUUSD đã đóng. Xem thêm phí giao dịch Vantage.

IC Markets Raw Spread: Commission 7 USD/Lot Khứ Hồi

IC Markets Raw Spread trên MT4/MT5 ghi 7 USD/lot khứ hồi cho tài khoản USD, tức 3,5 USD mỗi chiều. Bảng thông số hàng hóa cho biết:

  • Đồng tiền khác USD: bảng forex ghi ví dụ 9 AUD hoặc 6,50 EUR/lot khứ hồi, nên trader cần kiểm đơn vị áp cho vàng.
  • Vàng: commission 7 USD/lot khứ hồi, hợp đồng 100 oz/lot, spread thả nổi.
  • cTrader: phí tính theo giá trị danh nghĩa, nên trader cần kiểm mức vàng trong Specification.

Tham khảo trực tiếp: bảng thông số hàng hóa của IC Markets. Các khoản khác có trong bài phí giao dịch IC Markets.

Standard STP Và IC Markets Standard: Không Commission, Phí Nằm Trong Spread

Vantage Standard STP không thu commission vàng thông thường, công bố spread từ 1,0 pip theo Help Center, trừ một số ngoại lệ với ETF và cổ phiếu. IC Markets Standard cũng không thu commission, nhưng sàn cộng markup vào spread theo chính sách khớp lệnh. Mức hoàn vàng Standard cao hơn Raw phải được tính cùng spread thực tế, không thể so riêng khoản hoàn.

Spread Vàng Và Chi Phí 10 Lot XAUUSD Trước, Sau Hoàn Phí

Spread vàng và chi phí 10 lot XAUUSD: Raw ECN Vantage 160 còn 144 USD, IC Markets Raw Spread 170 còn 150 USD sau hoàn phí với spread giả định 0,10 USD/oz
Spread Vàng Và Chi Phí 10 Lot XAUUSD Trước, Sau Hoàn Phí

Spread vàng là chênh lệch giữa giá mua Ask và giá bán Bid của XAUUSD. Với 100 oz/lot, spread 0,10 USD/oz tương đương 10 USD/lot. Xem thêm spread là gì trong forex.

Chưa có spread vàng trung bình của hai sàn công bố cùng điều kiện ngày 14/10/2026. IC Markets ghi 100 oz/lot, còn kích thước hợp đồng vàng của Vantage cần kiểm trong Specification.

Cách Tự Đo Spread Vàng Của Hai Sàn Trên MT5

Trader nên ghi nhiều lần cùng thời điểm:

  1. Chọn đúng cặp tài khoản: Raw đối chiếu Raw, Standard đối chiếu Standard. Spread demo có thể khác tài khoản thật.
  2. Hiện giá: trong Market Watch, chọn Columns rồi Spread, hoặc đọc giá Ask và Bid.
  3. Đổi đơn vị: lấy Ask trừ Bid để có USD/oz. Xem Specification để kiểm số chữ số thập phân, point và kích thước hợp đồng.
  4. Đo nhiều phiên: ghi hai sàn trong cùng phút ở phiên Á, Âu, Mỹ và quanh tin lớn, mỗi phiên lấy nhiều mẫu.
  5. Kiểm phí thực: trong History, xem commission của lệnh vàng đã đóng rồi thay vào công thức.

Ví Dụ 10 Lot XAUUSD Trên Tài Khoản Raw

Chi phí ròng sau hoàn phí được tính bằng:

Chi phí ròng = (Spread × 100 oz + Commission khứ hồi − Hoàn phí mỗi lot) × Số lot

Giả sử hai tài khoản USD trên MT4/MT5 cùng có spread 0,10 USD/oz:

Khoản (10 lot XAUUSD)Raw ECN VantageIC Markets Raw Spread
Spread100 USD100 USD
Commission khứ hồi60 USD70 USD
Trước hoàn phí160 USD170 USD
Hoàn phí16 USD20 USD
Sau hoàn phí144 USD (14,40 USD/lot)150 USD (15 USD/lot)

Ví dụ giả định cùng spread 0,10 USD/oz, bỏ qua swap, trượt giá, phí nạp rút. Commission vàng Vantage dùng mức chung 6 USD/lot, chưa xác minh riêng. Mức hoàn ghi nhận ngày 14/10/2026 và có thể thay đổi.

Commission trừ hoàn phí còn 4,40 và 5 USD/lot, chênh 0,60 USD/lot. Ngưỡng spread xóa chênh lệch đó là:

Ngưỡng hòa vốn spread = Chênh lệch phần cố định mỗi lot ÷ 100 oz

Ngưỡng là 0,006 USD/oz, nghĩa là spread IC Markets hẹp hơn từ mức này sẽ cho chi phí ngang hoặc thấp hơn:

  • IC hẹp hơn 0,01 USD/oz: với spread Vantage 0,10 và IC Markets 0,09, chi phí sau hoàn là 144 và 140 USD.
  • Hai sàn cùng spread: từ 0,05 đến 0,20 USD/oz, chênh chi phí luôn là 6 USD cho 10 lot.

Với tài khoản Raw, phần phí cố định sau hoàn chỉ chênh 0,60 USD/lot. Spread vàng lúc khớp lệnh quyết định chi phí thực tế.

Ví Dụ 10 Lot XAUUSD Trên Tài Khoản Standard

Giả sử hai tài khoản Standard cùng có spread 0,25 USD/oz:

Khoản (10 lot XAUUSD)Vantage Standard STPIC Markets Standard
Spread250 USD250 USD
Commission0 USD0 USD
Hoàn phí113 USD40 USD
Sau hoàn phí137 USD (13,70 USD/lot)210 USD (21 USD/lot)

Ví dụ giả định cùng spread 0,25 USD/oz. Spread Standard thực tế chưa có số công bố cùng điều kiện, nên bảng là phép tính điều kiện, không phải kết luận.

Mức hoàn chênh 7,30 USD/lot, tương ứng ngưỡng 0,073 USD/oz. Vantage Standard chỉ có chi phí thấp hơn nếu spread không rộng hơn IC Markets Standard quá mức này:

  • Vantage 0,30, IC 0,25 USD/oz: sau hoàn là 187 so với 210 USD.
  • Vantage 0,35, IC 0,25 USD/oz: sau hoàn là 237 so với 210 USD, kết quả đổi chiều.

Mức hoàn trên trang hoàn phí Vantage và hoàn phí IC Markets, ghi nhận ngày 14/10/2026. Trader nên xem điều kiện hiện hành trên từng trang. Backcom.io là đối tác giới thiệu (IB/affiliate) độc lập của các sàn, nhận hoa hồng từ sàn và trích một phần để hoàn phí cho trader. Xem điều khoản và cảnh báo rủi ro.

Nền Tảng, Copy Trade Và Nạp Rút Của Vantage Và IC Markets

Khi so sánh Vantage và IC Markets về công cụ, trader cần kiểm tính năng cho đúng tài khoản và pháp nhân. Bốn nhóm đáng xem là:

  • Vantage: có MT4, MT5, WebTrader, Vantage App và ProTrader. Help Center ghi TradingView dùng với MT5 hoặc Vantage App, không dùng với MT4. Chưa thấy bài Help Center xác nhận cTrader ngày 14/10/2026.
  • IC Markets: công bố MT4, MT5 và cTrader. TradingView và copy trade theo pháp nhân cụ thể chưa đối chiếu được từ nguồn chính thức trong lần kiểm này.
  • Copy trade và EA: Vantage công bố bốn chế độ sao chép, không thu phí quản lý hoặc đăng ký, và cho dùng EA trừ hành vi lạm dụng. Bảng hàng hóa IC Markets cho phép scalping, hedging.
  • Nạp rút: Vantage công bố không thu phí nạp, rút tối thiểu 30 USD, phí chuyển khoản quốc tế 20 đơn vị tiền tài khoản và hỗ trợ USDT qua TRC20, ERC20, BEP20. Điều kiện IC Markets áp cho trader Việt cần kiểm trong Client Portal.

Trader dùng USDT nên đọc bài nạp tiền sàn forex bằng USDT để chọn đúng mạng. Phí trung gian, nếu có, cũng làm thay đổi chi phí cuối cùng.

Nên Chọn Vantage Hay IC Markets Theo Kiểu Giao Dịch

So sánh Vantage và IC Markets theo kiểu giao dịch: scalping, EA, vàng tài khoản Standard, cTrader, TradingView và vốn nhỏ
Nên Chọn Vantage Hay IC Markets Theo Kiểu Giao Dịch

So sánh Vantage và IC Markets không cho ra một lựa chọn có chi phí thấp hơn trong mọi trường hợp. Với Raw, phí cố định sau hoàn chênh 0,60 USD/lot, nên spread lúc khớp lệnh quyết định. Với Standard giao dịch vàng, mức hoàn chênh 7,30 USD/lot nhưng chỉ có ý nghĩa khi đo spread hai bên cùng điều kiện.

Trader có thể đối chiếu theo nhu cầu:

  • Scalping hoặc EA trên Raw: đo spread cùng phút, vì chênh 0,006 USD/oz đã đủ xóa khác biệt phí cố định.
  • Vàng trên Standard: nếu spread Vantage rộng hơn IC Markets không quá 0,073 USD/oz, mức hoàn chênh có thể tạo chi phí ròng thấp hơn.
  • Cần cTrader: IC Markets công bố nền tảng này. Trader cần kiểm commission vàng theo giá trị danh nghĩa.
  • Cần TradingView hoặc copy trading: Vantage xác nhận hai tính năng trong Help Center. Tính khả dụng ở IC Markets cần kiểm theo tài khoản.
  • Vốn nhỏ: Vantage công bố nạp từ 50 đơn vị tiền, còn mức IC Markets cần kiểm trong khu vực cá nhân. Quy mô lệnh và pháp nhân vẫn quan trọng hơn vài USD phí.

Backcom.io không xếp hạng hai sàn vì chưa có spread vàng chính thức đo cùng điều kiện. Trader nên thay số tự đo vào bảng và chỉ giao dịch với khoản vốn có thể chịu rủi ro. Nếu đang cân nhắc thêm HFM, bài so sánh HFM và Vantage dùng cùng cách tính chi phí sau hoàn.

Câu Hỏi Thường Gặp Về So Sánh Vantage Và IC Markets

Giao Dịch Vàng Thì Vantage Hay IC Markets Rẻ Hơn?

Không có đáp án cố định. Với Raw, commission trừ hoàn phí là 4,40 và 5 USD/lot, nên spread vàng của IC Markets chỉ cần hẹp hơn Vantage 0,006 USD/oz là chi phí ngang nhau. Với Standard, chênh hoàn 7,30 USD/lot tương ứng ngưỡng 0,073 USD/oz. Trader nên đo cùng giờ, cùng loại tài khoản trước khi kết luận.

Nạp Tối Thiểu Vantage Và IC Markets Là Bao Nhiêu?

Vantage ghi 50 đơn vị tiền tài khoản cho Standard STP và Raw ECN, còn Pro ECN từ 10.000 USD theo Help Center. Mức nạp IC Markets theo pháp nhân và loại tài khoản chưa đối chiếu được trên trang chính thức ngày 14/10/2026. Trader nên kiểm trong khu vực cá nhân trước khi chuyển tiền, đồng thời không xem mức tối thiểu là số vốn nên giao dịch.

Vantage Có cTrader Không?

Chưa thấy xác nhận trong Help Center Vantage ngày 14/10/2026. Sàn nêu MT4, MT5, WebTrader, Vantage App và ProTrader. TradingView dùng được với MT5 hoặc Vantage App. IC Markets có cTrader theo thông tin sàn công bố, nhưng commission tính theo giá trị danh nghĩa. Trader quen cTrader nên kiểm phí vàng trong Specification của tài khoản trước khi chọn.

Vantage Và IC Markets Có Uy Tín Không?

Không nên trả lời bằng một nhãn chung. Vantage Global Limited đang Active trên sổ VFSC, còn FSA Seychelles ghi Raw Trading Ltd, tên thương mại IC Markets Global, là Securities Dealer. Hai sàn không được Ngân hàng Nhà nước cấp phép tại Việt Nam. Trader có thể đọc Vantage có uy tín không và đánh giá sàn IC Markets, rồi kiểm pháp nhân trong hợp đồng.

Đã Mở Standard Có Chuyển Sang Raw ECN Vantage Được Không?

Không chuyển trực tiếp được theo Help Center Vantage ngày 12/09/2025. Loại tài khoản, tiền tệ và nền tảng không đổi được sau khi đăng ký. Muốn dùng Raw ECN Vantage, trader mở tài khoản mới trong Client Portal. Quy định chuyển sang IC Markets Raw Spread chưa xác minh, nên trader cần hỏi sàn. Trước khi mở tài khoản khác, hãy đo spread và tính chi phí ròng.

Kết Luận

So sánh Vantage và IC Markets cho thấy commission Raw công bố gần nhau, còn mức hoàn vàng Standard khác rõ. Trader cần xem đồng thời pháp nhân trong hợp đồng, commission cộng spread vàng đo cùng lúc, và mức hoàn đúng loại tài khoản.

Trước khi chọn, nên kiểm sổ đăng ký, đo Ask và Bid theo năm bước, rồi thay số vào công thức chi phí ròng. Ngưỡng 0,006 USD/oz với Raw hoặc 0,073 USD/oz với Standard cho biết khi nào chênh spread đủ đổi kết quả.

Trader có thể đối chiếu điều kiện hoàn phí Vantage và điều kiện hoàn phí IC Markets trước khi mở tài khoản.

Disclaimer: Nội dung được Backcom.io tổng hợp để tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư hay khuyến nghị chọn sàn. Giao dịch forex và CFD vàng có đòn bẩy có thể khiến trader mất toàn bộ vốn. Spread trong ví dụ là giả định. Phí, pháp nhân và mức hoàn có thể thay đổi sau ngày 14/10/2026.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm Đọc đầy đủ →

Giao dịch Tài Sản Mã Hóa, Forex và CFD liên quan đến rủi ro đáng kể và có thể dẫn đến mất vốn đầu tư của bạn. Bạn không nên đầu tư nhiều hơn số tiền bạn có thể để mất và nên đảm bảo rằng bạn hiểu đầy đủ các rủi ro liên quan. Giao dịch các sản phẩm đòn bẩy có thể không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Trước khi giao dịch, vui lòng xem xét mức độ kinh nghiệm, mục tiêu đầu tư của bạn và tìm kiếm tư vấn tài chính độc lập nếu cần thiết. Vui lòng đọc tài liệu pháp lý của chúng tôi và đảm bảo rằng bạn hiểu đầy đủ các rủi ro trước khi bạn đưa ra bất kỳ quyết định giao dịch nào.

Tham Gia Cộng Đồng Backcom.io

Cập nhật thông tin hoàn phí giao dịch, kinh nghiệm trade, ưu đãi từ sàn và kết nối với hàng ngàn trader trên toàn thế giới.

Backcom mascot
Ultima

Chọn Link Backcom Ultima

Ultima có 3 loại link với spread khác nhau cho bạn lựa chọn. Bạn có thể lựa chọn loại link phù hợp với chiến lược giao dịch của mình!

Loại link

Spread

Backcom

Đăng ký

No Markup

Normal

$6,4

Markup 1

+1 pip

$14.4

Markup 2

+2 pip

$22.4

Telegram Zalo