Lướt các cộng đồng trade quỹ gần đây, ngoài những cái tên quen thuộc của quỹ forex như FTMO, FundedNext hay The5ers, bạn sẽ bắt đầu gặp một hệ khác: quỹ futures với Topstep, ES, NQ, Trading Combine và trailing drawdown. Vậy futures là gì, mô hình này khác quỹ forex ở đâu và Topstep là gì mà ngày càng được trader nhắc đến?
Về bản chất, cả hai vẫn xoay quanh mô hình vượt thử thách để tiến tới tài khoản funded, nhưng khác khá nhiều về thị trường giao dịch, cách tính phí, drawdown và điều kiện payout. Bài viết này của Backcom.io sẽ giúp bạn phân biệt rõ hai nhánh, hiểu cách quỹ futures vận hành qua đại diện Topstep và xác định hướng phù hợp hơn với phong cách giao dịch của mình — thay vì chọn chỉ vì đang là xu hướng.
Quỹ futures và quỹ forex: hai nhánh của cùng một mô hình

Quỹ futures và quỹ forex đều vận hành theo mô hình đánh giá năng lực trader trước khi cấp quyền giao dịch ở cấp funded. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở thị trường được giao dịch: nhánh forex chủ yếu xoay quanh forex, vàng và CFD, trong khi nhánh futures sử dụng hợp đồng tương lai được niêm yết trên các sàn tập trung.
Nếu chưa quen với mô hình này, bạn có thể đọc trước bài trade quỹ là gì để hiểu luồng cơ bản từ challenge → đánh giá → funded → payout.
Futures là gì? Giải thích nhanh cho dân forex
Nếu đang quen XAU/USD, EUR/USD hoặc US100 CFD, câu hỏi đầu tiên thường là futures là gì?
Futures hay hợp đồng tương lai là hợp đồng chuẩn hóa để mua hoặc bán một tài sản theo những thông số đã được sàn quy định. Khác với phần lớn giao dịch forex retail diễn ra theo mô hình OTC, futures được giao dịch trên sàn tập trung và qua hệ thống clearing. CME Group hiện bao gồm các sàn lớn như CME, CBOT, NYMEX và COMEX.
Một số mã trader thường gặp:
- ES / MES: E-mini và Micro E-mini S&P 500.
- NQ / MNQ: Nasdaq-100 futures.
- CL / MCL: dầu thô WTI.
- GC / MGC: vàng futures.
- 6E: Euro FX futures.
- MBT: Micro Bitcoin futures.
Với trader forex, có thể hiểu đơn giản: thay vì đánh XAU/USD, bạn có thể gặp GC hoặc MGC; thay vì CFD Nasdaq, bạn gặp NQ hoặc MNQ. Khái niệm phân tích kỹ thuật vẫn quen thuộc, nhưng cách tính tick, contract size, phí và risk limit khác đáng kể.
CFTC cũng phân biệt rõ forex OTC với forex futures: nếu không giao dịch forex futures/options trên sàn được quản lý, giao dịch forex retail thường là giao dịch off-exchange với dealer.
Bảng phân biệt quỹ forex vs quỹ futures
| Tiêu chí | Quỹ forex | Quỹ futures |
|---|---|---|
| Thị trường | Forex/CFD, chủ yếu OTC | Hợp đồng tương lai trên sàn tập trung |
| Sản phẩm quen thuộc | EUR/USD, GBP/USD, XAU/USD, US100 | ES, NQ, CL, GC, MES, MNQ |
| Phí challenge | Thường trả một lần | Thường subscription theo tháng |
| Đại diện | FTMO, FundedNext, The5ers | Topstep, Apex Trader Funding, TradeDay |
| Nền tảng | MT4/MT5, cTrader hoặc nền tảng riêng | TopstepX và nền tảng futures chuyên dụng |
| Drawdown | Nhiều model dùng mức lỗ tổng cố định | Trailing drawdown khá phổ biến |
| Giờ đáng chú ý tại Việt Nam | Có thể giao dịch theo nhiều phiên | Phiên Mỹ rơi vào buổi tối Việt Nam |
Điểm quan trọng không phải nhánh nào “cao cấp” hơn, mà là cấu trúc giao dịch khác nhau. Người đã quen lot, pip và max drawdown cố định sẽ cần thời gian làm quen với contract, tick và trailing limit khi chuyển sang quỹ futures.
Quỹ futures vận hành khác gì? 3 khái niệm phải nắm trước

Muốn chuyển từ quỹ forex sang quỹ futures, đừng chỉ nhìn vào phí challenge thấp. Ba thứ ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng tồn tại của tài khoản là subscription, trailing drawdown và cơ chế payout.
1. Phí subscription theo tháng — không phải mua một lần
Ở nhiều prop firm forex, trader mua challenge một lần rồi giao dịch cho đến khi pass hoặc vi phạm rule. FTMO 2-Step là ví dụ điển hình với khoản phí challenge trả một lần và thời gian giao dịch không giới hạn.
Topstep lại dùng subscription cho Trading Combine. Tại thời điểm cập nhật tháng 9/2026, Standard Path có mức:
| Buying Power | Phí Standard Path |
|---|---|
| $50K | $49/tháng |
| $100K | $99/tháng |
| $150K | $199/tháng |
Nếu chọn Standard Path và vượt Combine, trader còn trả $149 activation fee cho mỗi Express Funded Account. Topstep cũng có No Activation Fee Path với subscription cao hơn: $95/$149/$229 mỗi tháng tương ứng ba size.
Ví dụ tài khoản $50K Standard:
- Pass sau 1 tháng: $49 subscription + $149 activation = $198.
- Pass sau 3 tháng: $147 + $149 = $296.
- Pass sau 6 tháng: $294 + $149 = $443.
Trong khi đó, FTMO 2-Step $50K hiện hiển thị phí một lần khoảng €345 trên trang chính chủ dành cho thị trường quốc tế. Mức giá có thể thay đổi theo khu vực hoặc chương trình khuyến mại.
Vì vậy, subscription không mặc định “rẻ hơn”. Nó có lợi nhất khi bạn đủ kỷ luật để hoàn thành evaluation sớm.
2. Trailing drawdown — cú sốc lớn khi chuyển từ forex sang futures
Đây là khái niệm trader nên hiểu trước khi trả tiền challenge.
FTMO 2-Step dùng Maximum Loss 10% cố định so với vốn mô phỏng ban đầu. Ví dụ tài khoản $100.000 có ngưỡng Maximum Loss tại $90.000; ngưỡng tổng này không chạy lên chỉ vì tài khoản từng có lợi nhuận.
Topstep sử dụng Maximum Loss Limit — MLL dạng trailing. MLL tăng theo số dư cuối ngày khi tài khoản tạo đỉnh mới, nhưng không giảm trở lại. Với $50K Trading Combine:
- Bắt đầu: Balance $50.000 → MLL $48.000.
- Cuối ngày lãi $500: Balance $50.500 → MLL tăng lên $48.500.
- Ngày sau lỗ $500: Balance trở lại $50.000 nhưng MLL vẫn là $48.500.
Khi MLL chạm mức vốn ban đầu, nó khóa tại đó. Topstep đồng thời theo dõi cả P&L đã chốt và chưa chốt; nếu balance/equity chạm ngưỡng trong phiên, hệ thống có thể liquidate tài khoản ngay.
Đây chính là lý do người đã quen max drawdown tĩnh dễ mắc lỗi: lãi trước không đồng nghĩa bạn đã tạo thêm toàn bộ “vùng đệm” để thua lại.
Cách tiếp cận an toàn hơn là xem MLL như đường stop loss của cả tài khoản:
- Không dùng full contract chỉ vì hệ thống cho phép.
- Luôn biết MLL hiện tại trước khi vào lệnh.
- Tính rủi ro dựa trên khoảng cách tới MLL, không dựa trên con số “$50K buying power”.
- Giảm size sau ngày lãi lớn thay vì tăng size vì tự tin.
3. Payout nhanh nhưng có điều kiện và cap
Payout là điểm khiến quỹ futures thu hút nhiều sự chú ý.
Với Topstep Express Funded Account (XFA), hiện có hai hướng:
| Cơ chế | Điều kiện chính | Payout |
|---|---|---|
| Standard | 5 ngày thắng, mỗi ngày Net P&L ≥ $150 | Tối đa 50% balance và chịu cap theo size |
| Consistency | Ít nhất 3 ngày giao dịch, ngày tốt nhất ≤40% tổng net profit | Tối đa 50% balance và cap cao hơn Standard |
Profit split hiện là 90/10, trader giữ 90%, payout tối thiểu $125. Cap cơ bản theo mỗi lần yêu cầu là $2.000/$3.000/$5.000 cho Standard và $3.000/$4.000/$6.000 cho Consistency tương ứng size $50K/$100K/$150K.
Điều này khác với quy trình payout quỹ: cách rút tiền và tỷ lệ chia quen thuộc của nhiều prop firm forex. Ví dụ FTMO cho phép yêu cầu Reward từ ngày thứ 14 kể từ giao dịch đầu tiên trên FTMO Account nếu đủ điều kiện.
Topstep là gì? Đại diện tiêu biểu của nhánh quỹ futures
Topstep là gì? Đây là prop firm tập trung vào futures, bắt đầu hoạt động tại Chicago từ năm 2012. Trader vượt Trading Combine để nhận Express Funded Account, sau đó xây dựng lịch sử giao dịch và payout trước khi có thể được chuyển lên cấp Live nếu đủ điều kiện.
Nếu muốn xem rule mới nhất trước khi đăng ký, nên kiểm tra trực tiếp chương trình chính thức của Topstep.
Quick Facts quỹ Topstep
| Tiêu chí | Thông tin tham khảo tháng 9/2026 |
|---|---|
| Thành lập | 2012, Chicago |
| Thị trường | Futures thuộc CME Group |
| Evaluation | Trading Combine |
| Size | $50K / $100K / $150K buying power |
| Standard subscription | $49 / $99 / $199 mỗi tháng |
| Profit Target | $3.000 / $6.000 / $9.000 |
| Maximum Loss Limit | $2.000 / $3.000 / $4.500 |
| Combine Consistency Target | 55% |
| Profit split XFA | 90/10 |
| Payout tối thiểu | $125 |
| Nền tảng chính | TopstepX |
| Lộ trình | Combine → XFA → Live/track tương ứng điều kiện khu vực |
Topstep công bố đã chi trả hơn $1 tỷ cho trader; các trang marketing cập nhật năm 2026 hiện ghi con số trên $1,4–1,5 tỷ. Đây là số liệu do chính Topstep công bố, không phải số liệu kiểm toán độc lập của Backcom.io.
Rule Trading Combine: pass thế nào?
Trading Combine hiện được đơn giản hóa thành một rule và hai objective:
- Không chạm Maximum Loss Limit.
- Đạt Profit Target.
- Đáp ứng Consistency Target.
Consistency ở Combine hiện là 55%, nghĩa là best trading day nên ở dưới 55% Profit Target. Ví dụ $50K có Profit Target $3.000, Topstep khuyến nghị best day dưới $1.650. Trader có thể pass trong ít nhất hai ngày nếu đạt profit target và consistency.
Sau khi pass, trader kích hoạt Express Funded Account (XFA). XFA là môi trường simulated nhưng cho phép nhận payout thật. Sau đó Topstep có thể chuyển trader đủ điều kiện sang Live Funded Account.
Một chi tiết rất quan trọng với trader Việt: tính đến tháng 9/2026, Việt Nam nằm trong nhóm có thể tham gia Trading Combine, nhận XFA và payout nhưng chưa được tiếp cận Live Funded Account thông thường. Topstep cho biết một số trader tại các quốc gia này có thể được xem xét cho Pro Account track; danh sách quốc gia có thể thay đổi.
Điểm mạnh và điểm cần cân nhắc của quỹ Topstep
Điểm đáng chú ý:
- Hoạt động từ 2012, lịch sử dài trong mảng futures prop.
- Trading Combine chỉ một giai đoạn.
- Entry cost từ $49/tháng ở $50K Standard.
- Có hợp đồng micro như MES, MNQ, MGC để giảm size.
- XFA Consistency có thể đủ điều kiện payout sau 3 ngày.
- TopstepX tích hợp risk control và dữ liệu futures.
Ngược lại, quỹ Topstep không phù hợp với tất cả trader:
- Không giao dịch forex spot/CFD; Topstep xác nhận đây là chương trình futures-only.
- Trailing Maximum Loss Limit cần thời gian làm quen.
- Subscription tiếp tục tạo chi phí nếu pass chậm.
- XFA có payout cap.
- Tài liệu và hỗ trợ chủ yếu bằng tiếng Anh.
- Trader Việt hiện bị giới hạn ở XFA/track phù hợp, chưa có đường Live Funded Account thông thường.
So sánh trực diện: quỹ Topstep vs quỹ forex qua FTMO

Để hình dung rõ hơn, có thể lấy quỹ Topstep đại diện cho futures và FTMO 2-Step đại diện cho quỹ forex. Đây là so sánh hai mô hình, không phải bài review Topstep vs FTMO đầy đủ.
Thông số FTMO được đối chiếu từ FTMO Challenge 2-Step chính chủ. Bạn cũng có thể xem review quỹ FTMO để đi sâu riêng vào rule và payout của FTMO.
| Tiêu chí | Topstep | FTMO 2-Step |
|---|---|---|
| Thị trường | Futures CME Group | Forex, chỉ số, hàng hóa, cổ phiếu, crypto CFD |
| Evaluation | 1 Trading Combine | Challenge + Verification |
| Phí | Subscription tháng | Phí một lần |
| $50K | $49/tháng Standard + $149 XFA activation | Khoảng €345 một lần |
| Profit Target | $3.000 với $50K | 10% Phase 1 + 5% Phase 2 |
| Drawdown | Trailing MLL | Maximum Loss 10% cố định |
| Consistency | 55% ở Combine | Không có consistency rule tương đương ở 2-Step |
| Payout sớm | XFA Consistency có thể từ 3 ngày | Yêu cầu Reward từ ngày 14 |
| Profit split | 90/10 | 80/20, có thể lên 90/10 theo điều kiện |
| Nền tảng | TopstepX | Nền tảng hỗ trợ của FTMO |
| Tài liệu tiếng Việt | Khá hạn chế | Nhiều hơn, website có tiếng Việt |
FTMO 2-Step hiện đặt Profit Target 10% ở Challenge, 5% ở Verification, Maximum Daily Loss 5%, Maximum Loss 10% và tối thiểu 4 trading days mỗi phase.
Xét chi phí: Topstep có entry cost thấp nếu pass nhanh; nếu kéo dài nhiều tháng, subscription cộng activation fee có thể làm lợi thế đó biến mất.
Xét rule: FTMO 2-Step dễ hình dung hơn với người đã quen drawdown theo phần trăm; Topstep có ít bước hơn nhưng trailing MLL đòi hỏi quản trị account equity sát hơn.
Xét sản phẩm: trader chuyên XAU/USD, EUR/USD hoặc GBP/USD sẽ ít phải thay đổi khi ở nhánh forex. Người thích Nasdaq, S&P 500 hoặc dầu Mỹ có thể thấy NQ, ES và CL futures trực tiếp hơn.
Xét payout: Topstep cho đường tới payout sớm hơn nhưng XFA có cap và rule qualifying days/consistency. FTMO chậm hơn về mốc payout đầu tiên nhưng cơ chế Reward khác và không dùng cùng payout cap kiểu XFA.
Topstep cũng có một bài so sánh forex và futures, nhưng đây là nội dung từ chính một công ty futures nên nên được đọc như góc nhìn của Topstep, không phải đánh giá trung lập.
Ngoài FTMO, bạn có thể tham khảo thêm 7 quỹ cấp vốn uy tín để thấy các mô hình forex prop khác trước khi quyết định đổi nhánh.
Nên theo hướng nào? Chọn theo kiểu trader Việt
Sau khi hiểu Topstep là gì, câu hỏi thực tế hơn là bạn hợp nhánh nào. Không có lựa chọn đúng cho tất cả trader.
| Hồ sơ trader | Hướng đáng tìm hiểu hơn | Lý do |
|---|---|---|
| Quen MT5, XAU/USD và forex pairs | Quỹ forex | Ít phải thay đổi công cụ và cách tính risk |
| Thích Nasdaq/S&P 500, giao dịch phiên Mỹ | Quỹ futures | NQ/ES có thanh khoản mạnh trong phiên Mỹ |
| Rảnh vào buổi tối Việt Nam | Quỹ futures | Khung giờ Mỹ khá thuận tiện |
| Ngân sách đầu vào thấp, có khả năng pass nhanh | Futures | Subscription ban đầu thấp |
| Thường mất nhiều tháng mới ổn định | Forex | Phí một lần giảm áp lực subscription |
| Không thích trailing drawdown | Forex | Nhiều model dùng max loss cố định |
| Muốn đường tới payout sớm | Futures | Một số XFA cho eligibility từ 3 ngày |
| Muốn tài liệu tiếng Việt nhiều | Forex | Hệ sinh thái nội dung hiện lớn hơn |
Có một lưu ý riêng cho trader Việt: ưu thế “có thể lên Live” của Topstep hiện không áp dụng theo đường thông thường với cư dân/công dân Việt Nam. Vì vậy, khi đánh giá quỹ futures, cần tập trung vào điều kiện XFA và payout thực tế thay vì mặc định rằng mọi trader đều có cùng lộ trình tới Live.
Hai nhánh cũng không nhất thiết loại trừ nhau. Một trader có thể dùng forex cho vàng và currency pairs, đồng thời học futures bằng MES/MNQ với size nhỏ.
Dù chọn hướng nào, biến số quan trọng hơn tên quỹ vẫn là quản lý rủi ro trade quỹ. Các nguyên tắc về risk per trade, giới hạn thua trong ngày và dừng khi mất kiểm soát vẫn áp dụng cho cả hai. Nếu đang chuẩn bị evaluation, xem thêm cách vượt challenge quỹ.
Câu hỏi thường gặp về quỹ futures
Topstep có cho giao dịch forex hay vàng không?
Quỹ Topstep không cho giao dịch forex spot như EUR/USD trên MT5. Topstep hiện chỉ hỗ trợ các sản phẩm futures thuộc CME Group. Tuy nhiên, trader vẫn có thể giao dịch Gold Futures GC hoặc Micro Gold MGC, cũng như các hợp đồng FX futures như 6E. GC futures và XAU/USD spot đều bám giá vàng nhưng là hai sản phẩm khác nhau về cấu trúc hợp đồng, phí và cách giao dịch.
Người Việt tham gia quỹ futures như Topstep được không?
Có. Theo danh sách eligibility cập nhật tháng 9/2026, trader Việt có thể tham gia Trading Combine, nhận Express Funded Account và payout nếu đáp ứng điều kiện. Tuy nhiên, Việt Nam đang thuộc nhóm XFA eligible nhưng Live Funded Account restricted. Topstep nêu tổng payout từ XFA cho nhóm này có thể lên tới $200.000 và một số trader có thể được xem xét cho Pro Account track. Chính sách khu vực có thể thay đổi.
Trailing drawdown là gì — giải thích trong một câu?
Nếu phần futures là gì giải thích thị trường bạn đang giao dịch, thì trailing drawdown giải thích “đường sinh tử” của tài khoản: đó là mức lỗ tối đa có thể chạy lên theo đỉnh số dư nhưng không chạy xuống khi bạn thua lại. Với Topstep, MLL cập nhật dựa trên end-of-day balance và được giám sát theo P&L thực tế trong phiên, nên trader phải theo dõi khoảng cách tới limit liên tục.
Ngoài Topstep còn quỹ futures nào?
Ngoài quỹ Topstep, thị trường còn có các tên như Apex Trader Funding, TradeDay và nhiều futures prop firm khác. Tuy nhiên, rule subscription, trailing drawdown, activation fee và payout của từng công ty khác nhau đáng kể. Vì vậy, sau khi hiểu Topstep là gì, không nên dùng rule của Topstep để mặc định cho toàn bộ thị trường. Backcom.io sẽ tách riêng từng quỹ trong các bài review futures chuyên sâu tiếp theo.
Kết luận: Quỹ futures hay quỹ forex không có đáp án chung
Quỹ futures và quỹ forex đều đi theo logic đánh giá trader trước khi cho tiếp cận cấp funded, nhưng khác nhau rõ nhất ở thị trường, cơ chế tính phí và drawdown. Forex gần với hệ MT4/MT5 mà trader Việt đã quen; futures đưa bạn sang hợp đồng chuẩn hóa, contract/tick và trailing risk limit.
Nếu quan tâm quỹ Topstep, hãy nhìn cả subscription, MLL, payout cap và hạn chế Live đối với Việt Nam thay vì chỉ nhìn phí từ $49. Ngược lại, nếu đã quen forex, bạn có thể bắt đầu từ bài tổng quan trade quỹ trước khi quyết định có cần chuyển sang futures hay không.























