Mức Hoàn Phí Forex Mỗi Lot Các Sàn: Bảng Tra Cứu Exness, XM, HFM, Vantage, IC Markets, EC Markets

Tìm mức hoàn phí forex mỗi lot các sàn, trader thường gặp hai kiểu kết quả: trang quảng cáo chỉ ghi "hoàn tới X USD" hoặc bài so sánh không nói rõ số đó áp cho loại tài khoản và sản phẩm nào. Con số "tới 18 USD" không cho biết EURUSD trên tài khoản Standard thực sự nhận bao nhiêu.
Bài này là bảng tra cứu. Backcom.io đọc trực tiếp bảng mức hoàn của 6 sàn (Exness, XM, HFM, Vantage, IC Markets, EC Markets) và gom theo loại tài khoản, cho vàng, EURUSD và USDJPY, kèm ngày đọc. Phần sau hướng dẫn quy mức hoàn ra pip và chọn đúng dòng cho tài khoản của mình.
Mức Hoàn Phí Forex Mỗi Lot Các Sàn Là Gì? Cách Đọc Một Dòng Trong Bảng
Mức hoàn phí mỗi lot là số USD trader nhận lại cho mỗi lot đã đóng, lấy từ hoa hồng IB mà sàn trả cho đối tác giới thiệu. Mức này tính theo khối lượng đã đóng, dù lệnh thắng hay thua, và không đổi spread hay điều kiện của tài khoản. Xem thêm bài rebate forex là gì và cách tính tiền hoàn theo lot.
Mỗi dòng trong bảng bên dưới được xác định bởi ba thứ:
- Sản phẩm: Cùng một tài khoản, vàng có mức hoàn khác hẳn EURUSD. Không so mức hoàn của hai sản phẩm khác nhau.
- Loại tài khoản: Standard, Pro, Raw Spread, Zero hay ECN trả mức hoàn khác nhau, vì hoa hồng sàn trả cho IB khác nhau.
- Link đăng ký: Ở một số sàn, link quyết định mức hoàn, và link hoàn cao thường đi kèm spread cộng thêm.
Một lot forex chuẩn là 100.000 đơn vị tiền tệ cơ sở, còn một lot vàng là 100 ounce.
Hoàn Phí Vàng Mỗi Lot: Bảng XAUUSD Của 6 Sàn

Vàng (XAUUSD) là sản phẩm có mức hoàn lớn và chênh lệch rõ nhất giữa các sàn, nên bảng đầu tiên dành cho vàng.
| Sàn | Loại tài khoản / link | Hoàn XAUUSD (USD/lot) | Chu kỳ trả |
|---|---|---|---|
| Exness | Standard | 9,60 | Hằng ngày |
| Exness | Pro | 4,20 | Hằng ngày |
| Exness | Raw Spread, Zero | 3,00 | Hằng ngày |
| XM | Standard | 18,00 | Hằng ngày |
| XM | Ultra Low | 9,00 | Hằng ngày |
| HFM | Markup 1 (spread SP43) | 18,00 | Hằng ngày |
| HFM | Premium | 12,00 | Hằng ngày |
| HFM | Zero, Pro | 5,60 | Hằng ngày |
| Vantage | Standard, link Cao (spread 32–36) | 18,00 | Hằng ngày |
| Vantage | Standard STP, link thường | 11,30 | Hằng ngày |
| Vantage | Premium Unlimited | 3,23 | Hằng ngày |
| Vantage | RAW ECN | 1,60 | Hằng ngày |
| IC Markets | Standard | 4,00 | Đầu tháng |
| IC Markets | Raw Spread | 2,00 | Đầu tháng |
| IC Markets | Raw Pro | 0,85 | Đầu tháng |
| EC Markets | ECN-UV | 2,50 | Hằng ngày |
| EC Markets | Link No Markup (STD) | 18,00 | Hằng ngày |
| EC Markets | Link Markup 1 (+1 pip) | 28,00 | Hằng ngày |
| EC Markets | Link Markup 2 (+2 pip) | 38,00 | Hằng ngày |
Tham khảo mức hoàn trên trang sàn tại ngày 06/11/2026. Bảng Exness làm mới 15 phút một lần, các sàn còn lại ghi hiệu lực từ 01/10/2026. Mức hoàn có thể đổi, cần kiểm tra lại trước khi mở tài khoản hoặc chuyển IB.
Ba điểm cần đọc kỹ trong bảng vàng:
- Mức 18 USD xuất hiện ở bốn dòng: XM Standard, HFM Markup 1, Vantage link Cao và EC Markets No Markup cùng ghi 18 USD, nhưng điều kiện đi kèm khác nhau.
- Link hoàn cao đi cùng spread cộng thêm: HFM Markup 1, Vantage link Cao và hai link Markup của EC Markets đều tăng hoàn bằng cách nới spread.
- Nhóm Raw và ECN hoàn thấp: Exness Raw Spread, Zero, IC Markets Raw và Vantage RAW ECN hoàn từ 0,85 đến 3,00 USD/lot vàng, HFM Zero và Pro cao hơn với 5,60 USD. Nhóm tài khoản này thường thu commission riêng, nên chi phí không nằm chủ yếu ở spread.
Bảng Hoàn Phí Forex Theo Sàn: EURUSD Và USDJPY Mỗi Lot

Bảng dưới lấy EURUSD và USDJPY vì hai cặp này có số liệu ở hầu hết các sàn.
| Sàn | Loại tài khoản | Hoàn EURUSD (USD/lot) | Hoàn USDJPY (USD/lot) |
|---|---|---|---|
| Exness | Standard | 3,20 | 2,52 |
| Exness | Pro | 1,49 | 1,10 |
| Exness | Raw Spread, Zero | 0,87 | 0,75 |
| XM | Standard | 8,10 | 8,10 |
| XM | Ultra Low | 3,15 | 2,70 |
| HFM | Premium | 7,20 | 7,20 |
| HFM | Zero, Pro | 3,20 | 3,20 |
| Vantage | Standard STP, link thường | 6,12 | 7,02 |
| Vantage | Premium Unlimited | 1,54 | 1,02 |
| Vantage | RAW ECN | 1,60 | 1,60 |
| IC Markets | Standard | 4,00 | 4,00 |
| IC Markets | Raw Spread | 2,00 | 2,00 |
| IC Markets | Raw Pro | 0,85 | 0,85 |
Tham khảo mức hoàn trên trang sàn tại ngày 06/11/2026. IC Markets ghi một mức chung cho nhóm forex chính (Standard) và một mức chung cho mọi cặp forex (Raw), nên hai cặp cùng số.
EC Markets ghi mức hoàn cho toàn bộ cặp forex thay vì tách từng cặp: 28, 18 và 8 USD/lot cho STD-PXX (+2 pip), STD-PX (+1 pip) và STD (spread chuẩn), còn tài khoản ECN-UV là 2,50 USD/lot. Hai bậc đầu tăng hoàn bằng cách cộng thêm spread, nên trader cần đọc điều kiện trên trang EC Markets trước khi so với sàn khác.
Dữ liệu cho thấy một quy luật xuyên suốt: trong cùng một sàn, tài khoản Raw hoặc Zero hoàn ít hơn tài khoản Standard. Exness Standard hoàn 3,20 USD với EURUSD, còn Raw Spread chỉ 0,87 USD. Con số hoàn thấp không có nghĩa tài khoản đó đắt hơn, vì loại tài khoản này thường thu commission riêng thay vì tính chi phí vào spread (xem trang loại tài khoản của từng sàn).
Quy Đổi Hoàn Phí Ra Pip: Con Số 3,20 USD Có Đáng Kể Không?

Mức hoàn bằng USD chỉ có nghĩa khi đặt cạnh chi phí giao dịch, mà chi phí forex thường đo bằng pip. Với EURUSD, 1 pip trên 1 lot chuẩn bằng 10 USD, nên công thức quy đổi rất ngắn:
Hoàn phí tính bằng pip = Hoàn phí (USD/lot) ÷ 10
Áp dụng cho bảng EURUSD ở trên:
- Exness Standard: 3,20 ÷ 10 = 0,32 pip.
- HFM Zero, Pro: 3,20 ÷ 10 = 0,32 pip.
- IC Markets Standard: 4,00 ÷ 10 = 0,40 pip.
- XM Standard: 8,10 ÷ 10 = 0,81 pip.
- Exness Raw Spread, Zero: 0,87 ÷ 10 = 0,087 pip.
Tài khoản Standard hoàn 0,81 pip bù phần đáng kể của spread, còn tài khoản Raw hoàn 0,087 pip gần như không đổi chi phí.
Với vàng, phép quy đổi khác: 1 lot là 100 ounce nên mỗi 1 USD hoàn bù được 0,01 USD/oz spread. Hoàn 18 USD/lot bù được 0,18 USD/oz, còn hoàn 3 USD/lot chỉ bù 0,03 USD/oz.
Từ đây có thể ước tổng tiền hoàn theo tháng bằng phép nhân đơn giản. Một trader đóng 20 lot EURUSD mỗi tháng trên tài khoản Standard nhận về:
| Tài khoản (EURUSD) | Hoàn mỗi lot (USD) | Hoàn cho 20 lot (USD) |
|---|---|---|
| Exness Standard | 3,20 | 64,00 |
| IC Markets Standard | 4,00 | 80,00 |
| Vantage Standard STP | 6,12 | 122,40 |
| HFM Premium | 7,20 | 144,00 |
| XM Standard | 8,10 | 162,00 |
Tham khảo ví dụ minh họa 20 lot mỗi tháng, tính từ mức hoàn tại ngày 06/11/2026. Bảng chỉ tính tiền hoàn, chưa gồm spread và commission, nên không phải thứ hạng sàn rẻ nhất.
Hoàn Phí Cao Nhất Không Phải Chi Phí Thấp Nhất

Mức hoàn cao chỉ có giá trị khi trader biết khoản chi phí còn lại. Tổng chi phí thực của một lệnh gồm ba phần: spread, commission khứ hồi và hoàn phí được trừ ra.
Chi phí thực mỗi lot = Spread + Commission khứ hồi − Hoàn phí
Bảng hoàn không chứa hai phần đầu, nên không thể dùng nó để kết luận sàn nào rẻ nhất. Ba tình huống minh họa vì sao:
- Hai tài khoản cùng mức hoàn, chi phí khác: HFM Zero và Exness Standard cùng hoàn 3,20 USD với EURUSD, nhưng spread và commission của hai tài khoản có thể khác nhau. Con số hoàn bằng nhau không nói gì về chi phí.
- Hoàn cao nhờ nới spread: Ba link của EC Markets hoàn 18, 28 và 38 USD/lot vàng, tương ứng spread cộng thêm 0, 1 và 2 pip.
- Hoàn thấp vì chi phí nằm ở commission: Tài khoản Raw và ECN hoàn ít hơn Standard cùng sàn, nhưng thường thu commission riêng thay vì tính vào spread. Ví dụ, IC Markets công bố commission Raw Spread trên trang tài khoản của pháp nhân EU; pháp nhân phục vụ khu vực của trader có thể có biểu phí khác.
Cách kiểm nhanh là so từng cặp tài khoản cùng nhóm (Standard với Standard, Raw với Raw) và đo spread trên tài khoản demo vào đúng giờ trader hay giao dịch. Quy trình 5 bước xếp hạng sàn theo chi phí thực nằm ở bài sàn forex hoàn phí tốt nhất và cách xếp hạng theo chi phí thực.
Hoàn Phí Exness XM HFM Và 3 Sàn Còn Lại: Chu Kỳ Trả Và Điều Kiện
Chu kỳ trả quyết định tiền về tài khoản nhanh hay chậm, và điều kiện nhận quyết định trader có được hoàn hay không. Số liệu dưới đây lấy từ trang các sàn.
| Sàn | Chu kỳ trả | Nơi nhận | Điều kiện chính |
|---|---|---|---|
| Exness | Hằng ngày | Tài khoản giao dịch | Mở hoặc liên kết qua link đối tác; tài khoản đăng ký trực tiếp không được hoàn |
| XM | Hằng ngày | Ví hoàn phí | Đăng ký qua link hoặc mã đối tác, hoàn thành KYC |
| HFM | Hằng ngày | Tài khoản giao dịch (theo bảng điều kiện của sàn) | IB của tài khoản phải đặt về đối tác giới thiệu, hoàn thành KYC |
| Vantage | Hằng ngày | Tài khoản giao dịch | Tài khoản Standard STP, Premium Unlimited hoặc RAW ECN; Cent không nhận hoàn |
| IC Markets | Đầu tháng | Ví hoàn phí | Mở qua link hoặc chuyển IB về mã đối tác; lệnh đóng trước khi xác nhận IB không được tính |
| EC Markets | Hằng ngày | Tiền mặt, sau khi sàn đối chiếu | Mở qua link hoặc mã đối tác; tài khoản mở trực tiếp không được theo dõi |
Tham khảo điều kiện trên trang từng sàn tại ngày 06/11/2026. Điều kiện có thể thay đổi, cần kiểm tra lại trước khi mở tài khoản.
Có ba quy tắc chung xuyên suốt các sàn:
- Hoàn phí là tiền mặt: Cả sáu sàn trả bằng tiền, không phải tín dụng giao dịch.
- Tính trên khối lượng đã đóng: Lệnh thắng hay thua đều được tính, lệnh đang mở thì chưa.
- Không có mức tối thiểu: Trang các sàn không nêu ngưỡng khối lượng tối thiểu để nhận hoàn.
Trader đã có tài khoản và muốn chuyển sang nhận hoàn có thể đọc bài cách chuyển IB/đối tác Exness để nhận hoàn phí và chuyển IB/đối tác Vantage. Mức hoàn chi tiết từng sàn nằm ở các bài hoàn phí Exness, hoàn phí XM, hoàn phí HFM và hoàn phí IC Markets.
Cách Chọn Đúng Dòng Trong Bảng Cho Tài Khoản Của Mình
Để dùng bảng hiệu quả, trader nên đi theo thứ tự sau thay vì nhìn con số lớn nhất.
Bước 1: Xác định sản phẩm chiếm phần lớn khối lượng
Nếu giao dịch chủ yếu vàng, đọc bảng vàng. Nếu giao dịch cặp chính, đọc bảng EURUSD và USDJPY. Mức hoàn của vàng thường bằng hoặc cao hơn EURUSD, từ bằng nhau (IC Markets Standard 4,00 và 4,00) đến khoảng ba lần (Exness Standard 9,60 và 3,20).
Bước 2: Chọn nhóm tài khoản theo cách bạn vào lệnh
Trader ít lệnh thường cân nhắc Standard, nơi chi phí nằm trong spread. Trader nhiều lệnh, khối lượng lớn thường cân nhắc Raw hoặc Zero, nơi có commission.
Bước 3: Kiểm tra link và điều kiện đi kèm mức hoàn
Link hoàn cao như Markup của EC Markets, Markup 1 của HFM hay link Cao của Vantage đều gắn với spread rộng hơn. Đọc kỹ ghi chú trên trang sàn trước khi chọn.
Bước 4: Xác nhận lại số liệu ngay trước khi mở tài khoản
Mức hoàn của Exness thay đổi theo spread và làm mới 15 phút một lần, các sàn khác ghi mức theo ngày hiệu lực, riêng Vantage lưu ý mức có thể đổi theo spread thực tế. Chụp lại bảng tại thời điểm quyết định.
Giới Hạn Của Bảng Này Và Những Điều Cần Kiểm Chứng
Có ba giới hạn cần nói rõ:
- Chỉ gồm vàng, EURUSD và USDJPY: Bạc, dầu và chỉ số cũng có mức hoàn riêng trên trang từng sàn, chưa nằm trong bài này.
- Không có spread và commission: Bảng hoàn không cho biết sàn nào rẻ nhất. Muốn so, trader cần số đo thực của chính mình.
- Vantage ghi mức theo spread thực: Trang Vantage lưu ý mức hoàn đối tác nhận có thể thay đổi theo spread tại từng thời điểm.
Trước khi nạp tiền, trader cũng nên kiểm tra giấy phép của pháp nhân phục vụ khu vực của mình trên sổ đăng ký của cơ quan quản lý, ví dụ sổ đăng ký của FCA. Giấy phép khác nhau theo từng pháp nhân, và hoàn phí nên xếp sau giấy phép, khả năng rút tiền và chất lượng khớp lệnh.
Về mối quan hệ lợi ích: Backcom.io là đối tác giới thiệu của các sàn nêu trong bài, nên số liệu luôn kèm ngày để trader tự đối chiếu. Vai trò này được giải thích ở bài IB forex là gì.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Mức Hoàn Phí Forex Mỗi Lot
Sàn Nào Có Mức Hoàn Phí Forex Cao Nhất?
Với vàng, EC Markets link Markup 2 ghi 38 USD/lot, cao nhất trong 6 sàn. Với cặp forex trên tài khoản Standard không cộng thêm spread, XM Standard ghi 8,10 USD/lot cho EURUSD, nhỉnh hơn EC Markets STD (8 USD/lot). Nếu chọn link cộng spread, EC Markets STD-PX và STD-PXX ghi 18 và 28 USD/lot cho mọi cặp forex. Mức cao nhất không đồng nghĩa chi phí thấp nhất, vì link hoàn cao thường đi kèm spread cộng thêm.
Hoàn Phí Mỗi Lot Có Giống Nhau Giữa Các Cặp Tiền Không?
Không. Cùng một tài khoản, mức hoàn khác nhau giữa các cặp. Exness Standard hoàn 3,20 USD với EURUSD nhưng 2,52 USD với USDJPY và 6,37 USD với USDCHF. Vì vậy cần đọc đúng dòng của cặp mình giao dịch.
Hoàn Phí Được Trả Khi Nào Và Bằng Hình Thức Nào?
Theo các trang sàn ngày 06/11/2026, Exness, XM, HFM, Vantage và EC Markets trả hằng ngày, IC Markets trả đầu tháng. Cả sáu sàn trả bằng tiền mặt trên khối lượng đã đóng, và không nêu mức tối thiểu.
Hoàn Phí Cao Hơn Có Giúp Lãi Nhiều Hơn Không?
Không tự động. Hoàn phí chỉ giảm chi phí giao dịch, không thay đổi kết quả của lệnh. Chiến lược thua lỗ vẫn thua lỗ sau khi hoàn phí, chỉ thua ít hơn một chút.
Kết Luận: Đọc Bảng Hoàn Phí Theo Đúng Sản Phẩm Và Loại Tài Khoản
Mức hoàn phí forex mỗi lot chỉ hữu ích khi đọc đúng ba thứ: sản phẩm, loại tài khoản và link đăng ký. Bảng trong bài cho thấy ví dụ Exness hoàn từ 0,87 đến 3,20 USD với EURUSD tuỳ loại tài khoản, và từ 3,00 đến 9,60 USD với vàng.
Cách dùng bảng gọn nhất là chọn sản phẩm chính, ghép tài khoản cùng cách thu phí, quy mức hoàn ra pip hoặc USD/oz, rồi đối chiếu với spread và commission đo thực.
Mức hoàn và điều kiện cập nhật của từng sàn nằm ở danh sách sàn hỗ trợ hoàn phí, và bảng so sánh hoàn phí các sàn cho cái nhìn tổng hợp. Khi đã chọn xong sàn, trader có thể vào trang đăng ký hoàn phí. Backcom.io là đối tác giới thiệu (IB/affiliate) độc lập của các sàn nêu trong bài; khoản hoàn phí được trích từ hoa hồng sàn trả cho đối tác này, chi tiết tại tuyên bố rủi ro.
Disclaimer: Nội dung được tổng hợp nhằm mục đích cung cấp thông tin và tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư hay khuyến nghị giao dịch. Giao dịch CFD có đòn bẩy và rủi ro mất vốn cao, hoàn phí không làm giảm rủi ro thua lỗ. Mức hoàn và điều kiện có thể thay đổi, cần kiểm tra lại trước khi mở tài khoản.
Bài viết có hữu ích không?
Tham Gia Cộng Đồng Backcom.io
Cập nhật thông tin hoàn phí giao dịch, kinh nghiệm trade, ưu đãi từ sàn và kết nối với hàng ngàn trader trên toàn thế giới.
Backcom App
Theo Dõi Hoàn Phí Mỗi Ngày
Mọi khoản hoàn phí hiện rõ theo từng sàn, từng ngày. Quản lý ví và rút hoàn phí ở cùng một nơi.
Mở Backcom App


