Nếu đã quyết định thử sức với prop trading nhưng vẫn phân vân FTMO vs FundedNext, điều khó nhất không còn là hiểu trade quỹ hoạt động ra sao mà là xác định nên chọn quỹ nào phù hợp với cách giao dịch và mức chịu rủi ro của mình.
Bài viết này của Backcom.io sẽ so sánh FTMO và FundedNext trực tiếp theo từng tiêu chí quan trọng: rule challenge, drawdown, phí challenge, tỷ lệ chia lợi nhuận và tốc độ payout. Thay vì chỉ nhìn vào profit target để kết luận đâu là quỹ dễ pass, chúng tôi sẽ đặt các điều kiện quan trọng cạnh nhau để xem mức độ khó thực tế của từng mô hình.
Cuối bài, bạn sẽ có bảng lựa chọn theo từng kiểu trader để biết FTMO hay FundedNext phù hợp hơn với chính mình.
FTMO vs FundedNext: Tổng Quan Trận Đối Đầu

Trước khi đi sâu vào rule và chi phí, cần nhìn FTMO vs FundedNext ở đúng vị trí của từng quỹ. FTMO hoạt động từ năm 2015, đặt trụ sở tại Prague, Cộng hòa Séc; FundedNext ra mắt năm 2022 và đặt trụ sở tại UAE. FTMO có lịch sử dài hơn, trong khi FundedNext gia nhập thị trường sau nhưng phát triển nhiều mô hình challenge để trader lựa chọn.
Cập nhật 26/09/2026: FTMO hiện không chỉ có 2-Step mà đã bổ sung FTMO Challenge 1-Step. FundedNext cũng có Stellar Instant bên cạnh Stellar 1-Step, 2-Step và Lite. Tuy nhiên, để so sánh FTMO và FundedNext trên cùng mặt bằng, phần đối đầu chính của bài ưu tiên FTMO 2-Step với FundedNext Stellar 2-Step; các model khác được đưa vào khi chúng tạo ra khác biệt đáng kể.
| Tiêu chí | FTMO | FundedNext |
|---|---|---|
| Thành lập | 2015 | 2022 |
| Trụ sở | Prague, Czech Republic | UAE |
| Challenge chính | 1-Step, 2-Step | Stellar 1-Step, 2-Step, Lite; ngoài ra có Instant |
| Size challenge tối đa | $200.000 | $200.000 |
| Reward Share khởi điểm | 2-Step: 80%; 1-Step: 90% | Thường 80% ở Stellar 1-Step/2-Step/Lite |
| Reward Share tối đa | 90% | 90% qua Scale-Up; tối đa 95% với add-on |
| Điểm đáng chú ý | Lịch sử lâu, bộ công cụ phân tích và hệ sinh thái trading | Nhiều model, payout linh hoạt, có reward từ challenge theo điều kiện |
| Scaling | Tối đa $2 triệu | Có thể scale tới $4 triệu theo chương trình hiện hành |
FTMO hiện cho phép tổng allocation ban đầu tối đa $400.000 trước scaling và có Scaling Plan lên đến $2 triệu. FundedNext giới hạn tổng FundedNext Account thông thường ở $300.000 nhưng chương trình Scale-Up có thể mở rộng simulated allocation đến $4 triệu nếu đáp ứng điều kiện.
Nếu muốn xem riêng từng bên trước khi đọc tiếp bài đối đầu này, Backcom.io đã có review quỹ FTMO và review FundedNext với rule, phí và payout được tách chi tiết hơn.
Tóm lại: FTMO có lợi thế về lịch sử hoạt động và hệ thống tương đối chuẩn hóa; FundedNext nổi bật ở số lượng model và khả năng tùy biến điều kiện. Nhưng khác biệt thực sự chỉ lộ rõ khi đặt rule cạnh nhau.
So Sánh FTMO Và FundedNext: Rule Và Độ Khó — Quỹ Nào Dễ Pass Hơn?
Đây là phần quan trọng nhất nếu mục tiêu của bạn là tìm quỹ dễ pass thay vì chỉ nhìn thương hiệu.
Để tránh so sánh lệch, trước tiên hãy đặt FTMO 2-Step cạnh Stellar 2-Step. Sau đó mới xem FundedNext 1-Step và Lite thay đổi bài toán rủi ro như thế nào.
| Rule | FTMO 2-Step | FundedNext Stellar 2-Step | FundedNext 1-Step | FundedNext Lite |
|---|---|---|---|---|
| Số phase | 2 | 2 | 1 | 2 |
| Profit Target | 10% / 5% | 8% / 5% | 10% | 8% / 4% |
| Daily Loss | 5% | 5% | 3% | 4% |
| Maximum Loss | 10% | 10% | 6% | 8% |
| Minimum Trading Days | 4 ngày/phase | 5 ngày/phase | 2 ngày | 5 ngày/phase |
| Time Limit | Không giới hạn | Không giới hạn | Không giới hạn | Không giới hạn |
| News Trading trong challenge | Cho phép | Cho phép | Cho phép | Cho phép |
FTMO xác nhận 2-Step yêu cầu 10% ở Challenge, 5% ở Verification, Daily Loss 5%, Maximum Loss 10% và tối thiểu bốn ngày giao dịch. FundedNext Stellar 2-Step hiện dùng mục tiêu 8%/5% với giới hạn lỗ 5%/10%; 1-Step dùng 10% nhưng Daily Loss chỉ 3% và Maximum Loss 6%; Lite nằm giữa với 8%/4% và giới hạn 4%/8%.
Bạn có thể kiểm tra trực tiếp rule tại FTMO Challenge và tài liệu chính thức về Stellar 2-Step của FundedNext.
“Quỹ Dễ Pass” — Phân Tích Thật Thay Vì Quảng Cáo
Nếu chỉ nhìn Profit Target, Stellar 2-Step dễ chịu hơn FTMO 2-Step ở Phase 1:
- FTMO cần 10%, FundedNext cần 8%.
- Phase 2 đều ở quanh 5%.
- Daily Loss và Maximum Loss của hai model này cùng mức 5% và 10%.
- Đổi lại, FundedNext yêu cầu tối thiểu 5 ngày giao dịch mỗi phase, còn FTMO là 4 ngày.
Vì vậy, với trader giao dịch có kỷ luật, Stellar 2-Step có lợi thế khá rõ: cần tạo ít lợi nhuận hơn trong khi biên drawdown không bị thu hẹp.
Nhưng điều đó không có nghĩa mọi model FundedNext đều là quỹ dễ pass hơn.
Ví dụ Stellar 1-Step chỉ có một vòng và target 10%, nghe đơn giản hơn nhiều. Đổi lại, Daily Loss giảm xuống 3% và tổng Maximum Loss chỉ 6%. Một trader quen risk 1–2% mỗi lệnh có thể mất account rất nhanh dù chỉ cần vượt một phase.
Stellar Lite giảm target xuống 8%/4%, nhưng drawdown cũng giảm còn 4%/8%. Đây là ví dụ điển hình cho nguyên tắc:
Target thấp hơn không đồng nghĩa risk dễ hơn.
Một thay đổi khác cần lưu ý trong năm 2026 là consistency rule. Các rulebook challenge hiện tại của Stellar 1-Step, 2-Step và Lite không liệt kê consistency rule như một điều kiện bắt buộc để pass. Tuy nhiên, mức consistency 40% xuất hiện ở tùy chọn On-Demand Performance Reward sau khi vào FundedNext Account. Vì thế không nên đánh đồng rule payout này với rule challenge.
Về news trading, FTMO cho phép giao dịch tin trong quá trình Evaluation. Hạn chế ±2 phút quanh một số tin quan trọng chỉ áp dụng cho FTMO Account Standard sau khi pass; Swing Account được miễn hạn chế này.
Kết vòng rule: nếu đối đầu 2-Step với 2-Step, FundedNext nghiêng về phía trader muốn target Phase 1 thấp hơn. FTMO phù hợp với người muốn bộ rule 2-Step quen thuộc, minimum trading days ít hơn và hệ thống đã vận hành lâu năm. Với 1-Step, đừng chọn chỉ vì muốn pass một vòng — drawdown mới là biến số cần nhìn trước.
Dù chọn bên nào, cách tăng risk để “đánh nhanh pass nhanh” vẫn là nguyên nhân dễ phá account nhất. Bạn có thể xem thêm cách vượt challenge quỹ để xây kế hoạch risk theo từng phase.
So Sánh Phí Challenge Và Chính Sách Hoàn Tiền

Sau rule, phí challenge là tiêu chí tạo khác biệt lớn thứ hai.
Để bảng không bị nhiễu bởi khuyến mãi ngắn hạn, Backcom.io dùng giá niêm yết cơ bản tra ngày 26/09/2026. FTMO niêm yết bằng EUR nên cột quy đổi USD sử dụng tỷ giá tham khảo khoảng 1 EUR = 1,1391 USD trong cùng ngày.
| Size | FTMO 2-Step | Quy đổi khoảng USD | FundedNext Stellar 2-Step |
|---|---|---|---|
| $10K | €89 | ~$101 | Không có size $10K |
| $25K | €250 | ~$285 | $199,99 |
| $50K | €345 | ~$393 | $299,99 |
| $100K | €540 | ~$615 | $549,99 |
FundedNext Stellar 2-Step hiện bắt đầu từ $6K với phí $59,99. Nếu nhất thiết muốn size $10K, Stellar Lite có mức niêm yết $59,99; đây là model khác nên không nên lấy mức phí này rồi so trực tiếp với rule FTMO 2-Step.
Nhìn riêng chi phí đầu vào, FundedNext 2-Step đang thấp hơn FTMO tại các size $25K, $50K và $100K theo giá cơ bản trên.
Tuy nhiên, phí challenge không chỉ là số tiền lúc checkout.
FTMO 2-Step: phí được hoàn 100% cùng Reward đầu tiên sau khi trader vượt Evaluation và đủ điều kiện nhận payout. FTMO 1-Step là sản phẩm khác và fee hiện được ghi là không hoàn lại.
FundedNext Stellar 2-Step: Refundable Fee có thể được yêu cầu cùng Performance Reward đầu tiên. Stellar Lite có cấu trúc khác, fee được hoàn ở Reward thứ ba theo chính sách hiện hành.
FundedNext còn có cơ chế 15% reward from Challenge, nhưng đây là chỗ rất dễ hiểu sai. Với challenge mua hoặc reset từ ngày 12/01/2026 trở đi, khoản 15% dựa trên profit target không còn được hiểu là vừa pass challenge là rút ngay. Trader phải chuyển sang FundedNext Account và đạt điều kiện Scale-Up mới đủ điều kiện nhận khoản này. Stellar Lite không có reward challenge này.
Ngoài ra, mức Reward Share 95% của FundedNext là Lifetime Reward 95% Add-On, không phải tỷ lệ mặc định của mọi tài khoản.
Kết vòng chi phí: nếu ưu tiên giảm tiền bỏ ra ban đầu, FundedNext đang hấp dẫn hơn ở nhiều size tương đương. Nếu so chi phí thực sau khi pass, phải cộng thêm thời điểm hoàn fee, add-on đã mua và khả năng trader thực sự đi được tới payout — không nên chỉ nhìn giá checkout.
So Sánh Payout: Tỷ Lệ Chia Và Tốc Độ Nhận Tiền

Khi đã có tài khoản funded, câu hỏi chuyển từ “pass thế nào?” sang “bao lâu thì biến lợi nhuận thành tiền có thể rút?”.
Đây là lúc FTMO vs FundedNext tạo ra khác biệt khá rõ.
| Tiêu chí | FTMO | FundedNext |
|---|---|---|
| Reward Share khởi điểm | 2-Step: 80%; 1-Step: 90% | Stellar 1-Step/2-Step/Lite: thường 80% |
| Mức tăng theo scaling | Tối đa 90% | Tối đa 90% |
| Mức cao hơn | — | 95% nếu mua Lifetime Reward Add-On |
| Payout đầu | Có thể request từ ngày 14 | 1-Step: sau 5 business days; 2-Step/Lite Standard: sau 21 ngày |
| Payout tiếp theo | Theo chu kỳ đủ điều kiện | 1-Step: mỗi 5 business days; 2-Step/Lite Standard: mỗi 14 ngày |
| Phương thức | Bank wire, Visa Direct/Mastercard Send, Skrill, crypto | USDT, USDC, RiseWorks, Confirmo, bank transfer, FNmarkets |
FTMO cho phép yêu cầu Reward vào ngày thứ 14 hoặc bất kỳ ngày nào sau đó tính từ giao dịch đầu tiên. Sau khi trader gửi yêu cầu, tài khoản thường được review trong 1–2 ngày làm việc và tiền được gửi sau khi invoice được duyệt. FAQ payout chính thức của FTMO cũng xác nhận 2-Step bắt đầu với Reward Ratio 80% và có thể lên 90%.
FundedNext nhanh hơn đáng kể nếu chọn Stellar 1-Step: một trading cycle kéo dài 5 business days. Trong khi đó, Stellar 2-Step Standard có payout đầu sau 21 ngày và những lần sau mỗi 14 ngày.
Điểm đáng chú ý trong năm 2026 là Stellar 2-Step và Lite còn có thêm lựa chọn payout:
- Standard: 21 ngày cho lần đầu, sau đó 14 ngày; Reward Share 80%.
- 3-Day Performance Reward: chu kỳ 3 ngày nhưng Reward Share giảm còn 60% và phải có ba profitable days, mỗi ngày đạt ít nhất 1%.
- On-Demand: có thể yêu cầu khi account tăng ít nhất 2% và đáp ứng consistency 40%; Reward Share 90%.
Nếu mua Lifetime Reward 95% Add-On, FundedNext cho biết tỷ lệ có thể lên 95% bất kể ba tùy chọn trên.
Sau khi đủ điều kiện payout, FundedNext cho biết yêu cầu thường được xử lý trong vòng 24 giờ; các phương thức hiện gồm crypto stablecoin, RiseWorks và bank transfer tùy điều kiện. Hướng dẫn withdrawal chính thức của FundedNext cập nhật danh sách phương thức và giới hạn liên quan.
Kết vòng payout: trader cần vòng quay tiền nhanh có lợi thế rõ với FundedNext Stellar 1-Step. Nếu dùng Stellar 2-Step Standard, FTMO thậm chí cho phép yêu cầu payout đầu sớm hơn. Vì vậy không thể nói chung rằng FundedNext luôn payout nhanh hơn — phải nhìn đúng model.
Trader Việt có thể xem riêng hướng dẫn payout quỹ: cách rút tiền và thuế để hiểu quy trình từ funded account về tài khoản cá nhân.
Nên Chọn Quỹ Nào? Verdict Theo Từng Kiểu Trader
Sau khi so sánh FTMO và FundedNext về rule, phí challenge và payout, câu trả lời cho việc nên chọn quỹ nào phụ thuộc chủ yếu vào chiến lược giao dịch.
| Kiểu trader | Lựa chọn nghiêng về | Lý do chính |
|---|---|---|
| Người mới pass quỹ lần đầu | FundedNext Stellar 2-Step | Target Phase 1 8%, trong khi DD vẫn 5%/10% |
| Trader thích rule 2-Step truyền thống | FTMO | Rule rõ, 4 minimum trading days và lịch sử vận hành lâu hơn |
| Người muốn chỉ pass một vòng | FundedNext 1-Step hoặc FTMO 1-Step | Đều bỏ Phase 2 nhưng phải kiểm tra drawdown riêng trước khi mua |
| Người cần payout nhanh | FundedNext 1-Step | Chu kỳ 5 business days |
| Người giao dịch tin | Tùy model | Challenge của cả hai khá mở; funded phase mới cần đọc kỹ hạn chế |
| Người ngân sách mỏng | FundedNext | Entry cost và một số size hiện thấp hơn |
| Người muốn scale dài hạn | Cả hai đáng xem xét | FTMO scale tới $2M; FundedNext công bố Scale-Up tới $4M |
| Trader dùng EA | Phải kiểm tra rule riêng | Cả hai cho phép automation trong phạm vi nhất định, nhưng FundedNext có các hạn chế EA/strategy cụ thể |
Với người mới, Stellar 2-Step là lựa chọn dễ hiểu hơn nếu mục tiêu là giảm áp lực Profit Target: 8% thay vì 10% ở Phase 1 nhưng vẫn có Daily Loss 5% và Maximum Loss 10%.
Với trader coi trọng lịch sử hoạt động, hệ sinh thái phân tích và muốn theo mô hình challenge “chuẩn” đã quen thuộc nhiều năm, FTMO vẫn có lợi thế riêng.
Với scalper hoặc người chạy EA, không nên quyết định chỉ bằng bảng trên. FundedNext quy định EA phải tuân thủ giới hạn strategy và cấm một số dạng bot phục vụ mục đích khai thác challenge; FTMO cũng có Forbidden Trading Practices riêng. Một EA có lợi nhuận trên broker thông thường chưa chắc tự động phù hợp với prop firm.
Còn nếu ngân sách là ưu tiên số một, FundedNext có nhiều điểm vào thấp hơn. Tuy nhiên, model rẻ nhất chưa chắc có drawdown phù hợp nhất. Stellar Lite rẻ nhưng Daily Loss 4% và Maximum Loss 8%, thấp hơn mức 5%/10% của hai model 2-Step tiêu chuẩn.
Do đó, câu hỏi nên chọn quỹ nào nên được trả lời theo thứ tự:
- Strategy của bạn thường drawdown bao nhiêu?
- Bạn có cần giữ lệnh qua tin hoặc cuối tuần không?
- Bạn muốn pass một vòng hay hai vòng?
- Bao lâu bạn cần payout?
- Mức phí nào bạn chấp nhận mất nếu challenge thất bại?
Logo của quỹ không thể cứu một strategy risk quá cao. Dù chọn bên nào, quản lý rủi ro trade quỹ vẫn quyết định khả năng tồn tại lâu hơn một kỳ payout.
Nếu FTMO và FundedNext đều chưa khớp phong cách của bạn, có thể mở rộng phạm vi sang danh sách quỹ cấp vốn uy tín đã được Backcom.io rà soát.
Câu Hỏi Thường Gặp
Chơi Cả FTMO Và FundedNext Cùng Lúc Được Không?
Có. FTMO vs FundedNext là hai hệ thống độc lập nên về nguyên tắc trader có thể tham gia cả hai. Cách này còn giúp giảm phụ thuộc vào một prop firm duy nhất. Tuy nhiên, chạy nhiều challenge đồng thời dễ khiến trader tăng tổng exposure hoặc nhầm rule giữa các account. Nếu giao dịch cùng một strategy trên nhiều tài khoản, hãy kiểm tra chính sách copy trading, EA và maximum allocation của từng quỹ trước.
Quỹ Nào Dễ Pass Hơn — Trả Lời Ngắn Gọn?
Nếu so đúng hai model 2-Step, FundedNext Stellar 2-Step có lợi thế về Profit Target Phase 1: 8% so với 10% của FTMO, trong khi cùng Daily Loss 5% và Maximum Loss 10%. Vì vậy nó có thể là quỹ dễ pass hơn với trader có kỷ luật. Tuy nhiên Stellar 1-Step không tự động dễ hơn vì drawdown giảm xuống chỉ 3% Daily Loss và 6% Maximum Loss.
Phí Challenge Quỹ Nào Rẻ Hơn?
Theo giá cơ bản kiểm tra ngày 26/09/2026, phí challenge FundedNext Stellar 2-Step thấp hơn FTMO 2-Step tại nhiều size tương ứng như $25K, $50K và $100K. Tuy nhiên cần so thêm chính sách hoàn fee. FTMO 2-Step và FundedNext Stellar 2-Step đều có cơ chế hoàn phí khi trader đi tới payout đủ điều kiện; các model 1-Step hoặc Lite có chính sách khác.
Người Mới Nên Bắt Đầu Với Quỹ Nào Và Size Bao Nhiêu?
Người mới không nhất thiết phải mua size lớn. Mức khoảng $10K–$25K thường đủ để làm quen cách tính Daily Loss, Maximum Loss và quy trình payout mà không khiến phí challenge trở thành áp lực tâm lý quá lớn. Khi cân nhắc nên chọn quỹ nào, hãy ưu tiên model có drawdown khớp strategy trước, sau đó mới nhìn size tài khoản và Reward Share.
Kết Luận
Không có một đáp án duy nhất cho FTMO vs FundedNext trong mọi trường hợp. Qua so sánh FTMO và FundedNext, Stellar 2-Step có lợi thế về Profit Target và chi phí đầu vào; Stellar 1-Step nổi bật nếu ưu tiên payout nhanh, trong khi FTMO có lịch sử lâu hơn, rule 2-Step rõ ràng và hệ sinh thái đã phát triển qua nhiều năm.
Nếu bạn đang tìm quỹ dễ pass, đừng chỉ chọn model có ít phase hoặc target thấp nhất. Drawdown, cách tính daily loss, payout cycle và strategy cá nhân mới quyết định account có sống đủ lâu để tạo ra payout hay không.
Nếu vẫn chưa chắc nên chọn quỹ nào, hãy đọc lại review quỹ FTMO, review FundedNext và bài nền tảng trade quỹ là gì trước khi trả phí challenge.























