Cập nhật lần cuối: 05/09/2026
Vantage cung cấp khá nhiều loại tài khoản Vantage khác nhau nên trader mới rất dễ mở tài khoản Standard STP Vantage theo mặc định rồi mới nhận ra Raw ECN có spread thấp hơn. Ngược lại, có người chọn tài khoản Raw ECN Vantage chỉ vì thấy spread từ 0,0 pip nhưng không tính khoản commission phải trả trên mỗi lot.
Bài viết này sẽ so sánh các loại tài khoản Vantage gồm Standard STP, Cent, Raw ECN, Pro ECN, Swap-Free, Premium Unlimited và Perpetual dựa trên cách tính phí, vốn yêu cầu và mục đích sử dụng.
Backcom.io cũng phân tích chi phí sau hoàn phí của từng loại tài khoản Vantage để giúp bạn xác định nên chọn tài khoản Vantage nào thay vì chỉ nhìn vào spread thấp nhất.
Nếu bạn đang tìm hiểu tổng thể về broker trước khi mở tài khoản, có thể xem thêm bài Vantage có uy tín không.
Mục lục
- So sánh các loại tài khoản Vantage: bảng tổng hợp 7 loại
- Standard STP và Cent: cho người mới và vốn nhỏ
- Raw ECN và Pro ECN: cho scalper, day trader và EA
- Swap-Free, Premium Unlimited và Perpetual: 3 loại tài khoản Vantage chuyên biệt
- Chi phí thực tế 1 lot trên từng loại tài khoản Vantage
- Nên chọn tài khoản Vantage nào? Gợi ý theo nhóm trader
- Câu hỏi thường gặp
- Kết luận
So Sánh Các Loại Tài Khoản Vantage: Bảng Tổng Hợp 7 Loại

Các loại tài khoản Vantage có thể chia thành 3 nhóm chính: nhóm phổ thông gồm Standard STP và Cent; nhóm ECN gồm Raw ECN và Pro ECN; nhóm chuyên biệt gồm Swap-Free, Premium Unlimited và Perpetual. Điểm khác nhau chủ yếu nằm ở spread, commission, quy mô vốn và sản phẩm được phép giao dịch.
Điều kiện thực tế có thể thay đổi theo khu vực và pháp nhân phục vụ khách hàng, nên trang tài khoản chính thức của Vantage và Help Center vẫn là nơi cần đối chiếu sau cùng.
| Loại tài khoản | Nạp tối thiểu | Spread | Commission/lot/chiều | Đòn bẩy | Nền tảng | Điểm nổi bật | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Standard STP | Từ $50* | Từ khoảng 1,1 pip | $0 | Tới 1:1000 với TK đủ điều kiện | MT4, MT5, App | Không commission, dễ tính phí | Người mới, trader phổ thông |
| Cent | $50 | Thấp | $0–$3 tùy cấu hình | Theo điều kiện tài khoản | MT5, App | Số dư tính bằng cent | Người mới tập tiền thật |
| Raw ECN | $50 | Từ 0,0 pip | $3 | Tới 1:1000 với TK đủ điều kiện | MT4, MT5, App | Spread thô, commission riêng | Scalper, day trader, EA |
| Pro ECN | $10.000 | Từ 0,0 pip | Từ $1,5 | Theo điều kiện tài khoản | MT4, MT5 | Commission thấp hơn Raw | Trader volume lớn |
| Swap-Free | 50 đơn vị tiền TK | Theo nền | Phụ thuộc nền | Theo điều kiện tài khoản | MT4, MT5 | Không swap, có phí quản trị | Người cần tránh swap |
| Premium Unlimited | Theo điều kiện khu vực | STP spread thấp | Theo điều kiện | Đòn bẩy động | MT4, MT5 | Stop Out 0%, đòn bẩy linh hoạt | Trader tích cực |
| Perpetual | Cần kiểm tra theo khu vực | Theo crypto | Theo sản phẩm | Theo sản phẩm | Theo hệ thống hỗ trợ | Funding fee thay swap | Trader crypto 24/7 |
*Trong bảng loại tài khoản Vantage hiện công bố, Standard STP bắt đầu từ $50 nhưng một số trang khu vực/cũ có thể hiển thị mức khác. Trader Việt nên lấy Client Portal làm điều kiện cuối cùng tại thời điểm mở.
Help Center của Vantage cũng liệt kê Social Trading trong danh sách live account. Tuy nhiên đây thiên về tài khoản phục vụ nền tảng Copy Trading, với số vốn bắt đầu từ khoảng $50. Nếu Client Portal Việt Nam hiển thị Social Trading như một loại độc lập, tổng số loại tài khoản Vantage thực tế có thể nhiều hơn 7.
Xem danh sách live account chính chủ tại Vantage Help Center.
Nếu chưa rõ khái niệm “spread từ 0,0 pip” có ý nghĩa gì, xem thêm spread là gì trong Forex.
Tài Khoản Standard STP Vantage Và Tài Khoản Cent: Dành Cho Người Mới Và Vốn Nhỏ
Trong các loại tài khoản Vantage, Standard STP và Cent dễ tiếp cận nhất. Điểm chung là cấu trúc phí tương đối đơn giản, không bắt trader phải chuẩn bị mức vốn lớn như Pro ECN.

Tài Khoản Standard STP Vantage: Không Commission, Spread Từ Khoảng 1,1 Pip
Trong các loại tài khoản Vantage, tài khoản Standard STP Vantage phù hợp với trader muốn giao dịch đơn giản và không muốn nhìn thấy commission tách riêng trên mỗi lệnh.
Cơ chế chính:
- Nạp ban đầu hiện được trang so sánh Vantage công bố từ $50.
- Không thu commission trên phần lớn giao dịch Forex.
- Chi phí được cộng trực tiếp vào spread.
- Spread công bố từ khoảng 1,1 pip.
- Có thể sử dụng MT4, MT5 và hệ sinh thái giao dịch Vantage.
Ví dụ với EUR/USD, nếu spread là 1,1 pip thì 1 lot tiêu chuẩn tương đương khoảng $11 chi phí spread khi giá trị 1 pip bằng $10.
Ưu điểm của tài khoản Standard STP Vantage so với các loại tài khoản Vantage khác là dễ hiểu: trader không phải cộng thêm commission sau mỗi vòng giao dịch. Đây cũng là loại tài khoản có mức hoàn IB tương đối cao trên nhiều sản phẩm tại Backcom.
Nhược điểm là spread rộng hơn Raw ECN. Với scalper mở hàng chục lệnh mỗi ngày, chênh lệch 0,3–0,5 pip trên mỗi lot có thể trở thành khoản chi phí đáng kể.
Vantage có bài giải thích chi tiết cách STP và ECN vận hành trong mục Academy trên website chính thức.
Tài Khoản Cent Vantage: Tập Giao Dịch Tiền Thật Với Rủi Ro Nhỏ
Cent là một loại tài khoản Vantage dành cho trader muốn chuyển từ demo sang tiền thật nhưng chưa muốn sử dụng quy mô vốn lớn.
Thay vì hiển thị số dư bằng USD, tài khoản sử dụng đơn vị cent. Chẳng hạn:
- $10 tương đương 1.000 cent.
- $50 tương đương 5.000 cent.
- Lot và quy mô lệnh nhỏ giúp trader dễ kiểm soát rủi ro.
Theo Help Center, tiền nạp tối thiểu của Cent là $50 và tài khoản mới hiện được mở trên MT5 thay vì MT4.
Cent phù hợp khi bạn cần:
- Làm quen cảm giác giao dịch bằng tiền thật.
- Test EA với vốn nhỏ.
- Kiểm tra chiến lược trước khi tăng quy mô.
- Học cách quản lý drawdown.
Tuy nhiên Cent không phải lựa chọn tối ưu nếu mục tiêu là giao dịch khối lượng lớn hoặc tối đa hóa hoàn phí.
Điều kiện chính thức của tài khoản Cent nên kiểm tra trực tiếp trong Client Portal, và tham khảo thêm cách tính lot theo quy tắc 1%.
Tài Khoản Raw ECN Vantage Và Pro ECN: Dành Cho Scalper, Day Trader Và EA
Nếu Standard STP đưa chi phí vào spread thì hai loại tài khoản Vantage thuộc nhóm ECN lại tách commission riêng để đổi lấy spread thấp hơn.
Đây thường là nhóm được scalper, day trader và người chạy EA quan tâm nhất khi so sánh các loại tài khoản Vantage.

Tài Khoản Raw ECN Vantage: Spread Từ 0,0 Pip + $3/Lot/Chiều
Trong nhóm ECN của các loại tài khoản Vantage, tài khoản Raw ECN Vantage có mức nạp tối thiểu hiện khoảng $50, tương đương Standard STP, nhưng cấu trúc phí hoàn toàn khác.
Vantage công bố:
- Spread Forex từ 0,0 pip.
- Commission từ $3/lot/chiều.
- Một giao dịch mở và đóng 1 lot sẽ có commission khoảng $6 khứ hồi.
- $6 trên EUR/USD tương đương khoảng 0,6 pip.
Nếu thời điểm giao dịch EUR/USD có spread 0,1 pip, tổng chi phí lý thuyết sẽ khoảng 0,7 pip sau khi cộng commission — thấp hơn nhiều loại tài khoản Vantage khác. Vì vậy tài khoản Raw ECN Vantage có thể rẻ hơn Standard STP đối với trader giao dịch liên tục.
Raw ECN đặc biệt phù hợp với:
- Scalping.
- Day trading.
- Expert Advisor.
- Giao dịch nhiều lot/tháng.
- Trader cần spread thấp tại điểm vào lệnh.
Điểm trader mới thường nhầm là $3 commission chỉ tính một chiều, không phải toàn bộ giao dịch. Tổng một vòng mở + đóng là từ $6/lot.
Tài Khoản Pro ECN Vantage: Commission Từ $1,5/Lot/Chiều
Pro ECN có cấu trúc gần giống tài khoản Raw ECN Vantage, nhưng commission thấp hơn.
Điều kiện đáng chú ý:
- Tiền nạp tối thiểu khoảng $10.000.
- Spread từ 0,0 pip.
- Commission từ $1,5/lot/chiều.
- Một vòng giao dịch 1 lot tương đương khoảng $3 commission.
So với Raw ECN, trader tiết kiệm khoảng $3 commission cho mỗi lot khứ hồi.
Ví dụ:
- 10 lot/tháng → tiết kiệm khoảng $30.
- 50 lot/tháng → khoảng $150.
- 100 lot/tháng → khoảng $300.
- 500 lot/tháng → khoảng $1.500.
Như vậy trong các loại tài khoản Vantage, Pro ECN chỉ thực sự đáng cân nhắc khi trader đã có vốn lớn và volume đủ cao để khoản commission tiết kiệm tạo khác biệt.
Xem thêm giải thích chính thức về Raw ECN và Pro ECN.
Lưu Ý Khi Dùng Raw ECN Để Scalping Hoặc Chạy EA
Spread thấp không đồng nghĩa mọi chiến lược đều được phép.
Trước khi chạy EA trên tài khoản Raw ECN Vantage, trader nên kiểm tra kỹ điều khoản liên quan tới những chiến lược như latency arbitrage, khai thác lỗi giá hoặc một số dạng giao dịch bất thường.
Backcom.io đã tổng hợp tại hướng dẫn giao dịch an toàn trên Vantage.
Nếu giao dịch thủ công trong thời gian ngắn, bạn có thể đọc thêm về chiến lược scalping.
Swap-Free, Premium Unlimited Và Perpetual: 3 Loại Tài Khoản Vantage Chuyên Biệt

Ngoài Standard và nhóm ECN, Vantage còn có những tài khoản thiết kế cho nhu cầu cụ thể. Đây không phải các loại tài khoản Vantage mà trader phổ thông nhất thiết phải chọn.
Tài Khoản Swap-Free Vantage: Không Swap Nhưng Có Phí Quản Trị
Trong nhóm chuyên biệt của các loại tài khoản Vantage, Swap-Free được thiết kế cho người không muốn hoặc không thể nhận/trả phí lãi suất qua đêm.
Điểm quan trọng nhất:
Swap-Free không đồng nghĩa giao dịch qua đêm hoàn toàn miễn phí.
Thay cho swap, Vantage có thể áp dụng administration fee – phí quản trị đối với vị thế được giữ qua đêm.
Tiền nạp tối thiểu hiện được Help Center ghi là khoảng 50 đơn vị tiền tệ của tài khoản, tùy đồng tiền sử dụng.
Loại này phù hợp với trader giữ lệnh nhiều ngày hoặc có yêu cầu đặc biệt liên quan tới lãi suất. Tuy nhiên trước khi chọn, cần so sánh phí quản trị với swap của tài khoản thường.
Tài Khoản Premium Unlimited: Đòn Bẩy Linh Hoạt Cho Trader Tích Cực
Premium Unlimited là loại tài khoản Vantage đáng chú ý trong năm 2026 nhờ cơ chế đòn bẩy động theo equity.
Theo Help Center, tài khoản có:
- Stop Out Level 0%.
- Margin Call khoảng 30%.
- Đòn bẩy thay đổi theo equity.
- Giảm 20% swap rate trong điều kiện công bố.
- Đòn bẩy rất cao đối với Forex và Gold khi equity thấp, nhưng có giới hạn động theo điều kiện thị trường.
Cấu trúc đòn bẩy được công bố:
- Equity $0–$5.000 → mức đòn bẩy cao nhất trong biểu, theo đúng điều kiện Vantage công bố tại thời điểm mở lệnh.
- $5.000,01–$30.000 → tối đa 1:2000.
- $30.000,01–$100.000 → tối đa 1:1000.
- Trên $100.000 → tối đa 1:500.
Trong thời gian có tin quan trọng, đòn bẩy của lệnh mới có thể bị giới hạn xuống 1:200.
Điều kiện dành cho khách mới còn yêu cầu tối thiểu 10 giao dịch và tổng khối lượng từ 3 lot trong vòng một năm trên những sản phẩm đủ điều kiện như Forex, vàng, dầu hoặc BTCUSD.
Xem đầy đủ điều kiện Premium Unlimited.
Tài Khoản Perpetual: Crypto 24/7 Và Funding Fee Thay Swap
Perpetual khác khá rõ những loại tài khoản Vantage còn lại vì được xây dựng chủ yếu cho Crypto CFD.
Thay vì swap truyền thống, tài khoản sử dụng funding fee.
Cơ chế tương tự perpetual futures trên các sàn crypto:
- Funding rate có thể dương hoặc âm.
- Trader có thể phải trả hoặc được nhận funding.
- Phí được tính định kỳ khoảng 8 giờ/lần.
- Giao dịch crypto có thể hoạt động 24/7 theo điều kiện sản phẩm.
Perpetual phù hợp với trader chỉ tập trung vào Bitcoin và crypto, nhưng không phải lựa chọn thay thế trực tiếp cho Standard STP hay Raw ECN khi giao dịch Forex và vàng.
Xem thêm cơ chế Perpetual Account.
Chi Phí Thực Tế 1 Lot Trên Từng Loại Tài Khoản Vantage Trước Và Sau Hoàn Phí
Đây là phần quan trọng khi so sánh các loại tài khoản Vantage.
Không nên chỉ hỏi loại tài khoản Vantage nào có spread thấp nhất. Công thức cần quan tâm là:
Chi phí thực = Chi phí spread + Commission − Hoàn phí
EUR/USD
Với 1 lot EUR/USD, 1 pip thường tương đương khoảng $10.
| Loại tài khoản | Spread công bố | Commission khứ hồi | Hoàn phí Backcom/lot | Chi phí sau hoàn |
|---|---|---|---|---|
| Standard STP | Từ khoảng 1,1 pip | $0 | $6,12 | Phụ thuộc spread thực tế |
| Raw ECN | Từ 0,0 pip | Từ $6 | $1,60 | Spread thực + $4,40 |
| Premium Unlimited | STP spread thấp | Theo điều kiện | $1,54 | Phụ thuộc spread thực tế |
Ví dụ nếu tài khoản Standard STP Vantage có spread thực 1,1 pip, chi phí trước hoàn khoảng $11 và sau hoàn khoảng $4,88.
Nếu tài khoản Raw ECN Vantage có spread 0,1 pip, tổng phí trước hoàn khoảng:
$1 spread + $6 commission = $7
Sau khi nhận $1,60 hoàn phí:
$7 − $1,60 = $5,40
Như vậy Standard STP và Raw ECN có thể tiến khá gần nhau sau hoàn phí tùy spread thực tại thời điểm giao dịch.
Cách đo cho đúng: mở MT5 trong phiên Âu – Mỹ, ghi lại spread của từng loại tài khoản tại cùng một thời điểm kèm ngày giờ. Đừng lấy mức “spread từ” trong bảng quảng cáo làm spread trung bình — đó là mức sàn, không phải mức bạn thực sự khớp lệnh.
XAU/USD
Vàng là sản phẩm mà hoàn phí có thể tạo khác biệt lớn hơn.
| Loại tài khoản | Spread thực tế | Commission | Hoàn phí Backcom/lot | Chi phí sau hoàn |
|---|---|---|---|---|
| Standard STP | Cần đo trực tiếp | $0 | $11,30 | Spread cost − $11,30 |
| Raw ECN | Cần đo trực tiếp | Theo cấu hình | $1,60 | Spread + commission − $1,60 |
| Premium Unlimited | Cần đo trực tiếp | Theo cấu hình | $3,23 | Tổng phí − $3,23 |
Do đó, câu hỏi nên chọn tài khoản Vantage nào không thể trả lời chỉ bằng spread.
Một trader đánh vàng nhiều có thể ưu tiên tài khoản Standard STP Vantage nếu tổng chi phí sau hoàn cạnh tranh hơn Raw ECN tại thời điểm giao dịch.
Bạn có thể xem chi tiết tại:
- Phí giao dịch Vantage: spread, commission và swap
- Mức hoàn phí Vantage
- Công cụ tra cứu hoàn phí Vantage
Nên Chọn Tài Khoản Vantage Nào? Gợi Ý Theo Từng Nhóm Trader
Sau khi so sánh các loại tài khoản Vantage, lựa chọn phù hợp phụ thuộc vào vốn, chiến lược, sản phẩm và khối lượng giao dịch.
| Hồ sơ trader | Loại nên cân nhắc | Lý do |
|---|---|---|
| Người mới, muốn tập tiền thật | Cent | Quy mô nhỏ, dễ kiểm soát rủi ro |
| Vốn $50–500, giao dịch bình thường | Standard STP | Không commission, đơn giản, hoàn phí tốt |
| Scalper/day trader/EA | Raw ECN | Spread thấp, cấu trúc phí rõ |
| Vốn ≥$10.000, volume lớn | Pro ECN | Commission thấp hơn Raw |
| Giữ lệnh nhiều ngày, cần tránh swap | Swap-Free | Swap được thay bằng phí quản trị |
| Trader tích cực cần đòn bẩy linh hoạt | Premium Unlimited | Đòn bẩy động, Stop Out 0% theo điều kiện |
| Chủ yếu giao dịch crypto | Perpetual | Funding fee và giao dịch crypto 24/7 |
Nếu vẫn chưa biết nên chọn tài khoản Vantage nào, có thể áp dụng nguyên tắc đơn giản:
- Mới giao dịch: bắt đầu Cent hoặc Standard STP.
- Scalping nhiều: ưu tiên Raw ECN.
- Volume rất lớn: xem Pro ECN.
- Giữ lệnh dài: so sánh Swap-Free với swap tài khoản thường.
- Cần đòn bẩy linh hoạt: xem Premium Unlimited.
- Chỉ giao dịch crypto: xem Perpetual.
Quan trọng hơn, với bất kỳ loại tài khoản Vantage nào, hãy tính chi phí sau hoàn phí chứ không chỉ chi phí hiển thị trực tiếp trên MT4/MT5.
Dù chọn loại nào, bạn có thể mở qua hoàn phí Vantage qua Backcom để nhận lại một phần chi phí giao dịch trên mỗi lot đủ điều kiện.
4 Sai Lầm Thường Gặp Khi Chọn Tài Khoản Vantage
1. Sợ commission nên luôn chọn Standard STP
Commission không đồng nghĩa đắt hơn. Với scalper, tài khoản Raw ECN Vantage có thể có tổng chi phí thấp hơn nhờ spread nhỏ.
2. Mở Raw ECN rồi chạy mọi loại EA
Raw ECN phù hợp với EA nhưng vẫn phải tuân thủ quy định giao dịch của broker. Không nên sử dụng các chiến lược bị cấm chỉ vì tài khoản có spread thấp.
3. Nghĩ Swap-Free là miễn phí giữ lệnh
Swap được loại bỏ nhưng phí quản trị có thể được áp dụng thay thế.
4. Chỉ so spread mà bỏ qua hoàn phí
Hai loại tài khoản Vantage có spread khác nhau nhưng chi phí ròng sau cashback có thể rất gần nhau.
Cách Mở Thêm Tài Khoản Vantage Loại Khác Trong Client Portal
Nếu đã mở tài khoản Standard STP Vantage nhưng muốn chuyển sang Raw ECN, thông thường bạn không cần tạo lại toàn bộ hồ sơ.
Có thể thực hiện:
- Đăng nhập Client Portal hoặc Vantage App.
- Vào khu vực quản lý tài khoản.
- Chọn mở thêm tài khoản live.
- Chọn loại tài khoản, nền tảng, tiền tệ và đòn bẩy được hệ thống cho phép.
- Chuyển tiền nội bộ sang tài khoản mới nếu cần.
Loại tài khoản Vantage đã mở thường không được đổi trực tiếp sang loại khác; cách phù hợp là mở thêm tài khoản mới.
Nếu đã có Vantage nhưng chưa nhận cashback, xem cách nhận Backcom Vantage khi đã có tài khoản.
Câu Hỏi Thường Gặp
Tài Khoản Standard STP Vantage Có Mất Commission Không?
Không. Đây là một trong hai loại tài khoản Vantage không thu commission: tài khoản Standard STP Vantage không tính phí hoa hồng trên phần lớn giao dịch Forex; chi phí chủ yếu được cộng vào spread. Đổi lại, spread thường rộng hơn Raw ECN. Với trader nhận cashback, nên tính tổng spread sau hoàn phí thay vì chỉ nhìn mức spread ban đầu.
Tài Khoản Raw ECN Vantage Nạp Tối Thiểu Bao Nhiêu?
Tài khoản Raw ECN Vantage hiện có mức nạp tối thiểu được công bố từ khoảng $50. Spread Forex bắt đầu từ 0,0 pip và commission từ $3/lot/chiều, tương đương từ $6 cho một vòng mở và đóng 1 lot tiêu chuẩn.
Tài Khoản Cent Vantage Khác Standard STP Ở Đâu?
Cent hướng tới trader vốn nhỏ và hiển thị số dư bằng cent. Standard STP dùng đơn vị tiền thông thường và phù hợp giao dịch lâu dài hơn. Cả hai loại tài khoản Vantage đều dễ tiếp cận nhưng Cent phù hợp hơn cho giai đoạn tập giao dịch tiền thật.
Đã Mở Standard STP, Có Đổi Sang Raw ECN Được Không?
Thông thường trader không đổi trực tiếp loại tài khoản đang sử dụng. Cách đơn giản là mở thêm tài khoản Raw ECN Vantage trong Client Portal rồi chuyển tiền nội bộ từ tài khoản cũ sang tài khoản mới.
Loại Tài Khoản Vantage Nào Được Hoàn Phí Nhiều Nhất?
Mức hoàn phụ thuộc sản phẩm và loại tài khoản. Theo dữ liệu Backcom, Standard STP có thể đạt khoảng $11,30/lot XAUUSD, trong khi Raw ECN và Premium Unlimited có mức khác. Nếu tài khoản hiện chưa nằm dưới IB Backcom, xem 3 bước chuyển đối tác Backcom Vantage.
Kết Luận
Các loại tài khoản Vantage có thể chia thành ba nhóm chính:
- Standard STP và Cent: phù hợp người mới hoặc trader muốn cấu trúc phí đơn giản.
- Raw ECN và Pro ECN: phù hợp scalper, EA và trader volume lớn.
- Swap-Free, Premium Unlimited và Perpetual: phục vụ những nhu cầu giao dịch chuyên biệt.
Vì vậy, để xác định nên chọn tài khoản Vantage nào, đừng chỉ nhìn vào quảng cáo “spread từ 0,0 pip”.
Hãy tính đồng thời:
Spread + commission + phí giữ lệnh − hoàn phí = chi phí thực.
Trong một số trường hợp, tài khoản Standard STP Vantage có spread cao hơn Raw ECN nhưng mức hoàn phí lớn hơn có thể giúp khoảng cách chi phí thu hẹp đáng kể.
Nếu bạn giao dịch scalping hoặc EA, tài khoản Raw ECN Vantage thường đáng cân nhắc hơn. Nếu mới bắt đầu, Standard STP hoặc Cent dễ sử dụng hơn. Còn trader volume lớn có thể xem Pro ECN.
Sau khi so sánh các loại tài khoản Vantage, bước cuối cùng là kiểm tra đúng điều kiện đang hiển thị trong Client Portal Việt Nam trước khi nạp tiền, bởi mức đòn bẩy và một số loại tài khoản có thể khác theo khu vực.
Bạn có thể tham khảo Backcom Vantage để kiểm tra mức hoàn phí theo tài khoản và sản phẩm trước khi lựa chọn.























