Phí Giao Dịch Gate.io 2026: Spot, Futures Và Cách Giảm Phí
XM Lucky Draw Giao dịch qua BCGLOBAL trong tháng 10 — quay số 5 giải $100 Xem chi tiết

Phí Giao Dịch Gate (Gate.io) Mới Nhất: Spot, Futures, VIP Và Cách Giảm Phí

Ngày đăng: 16/10/2026

Cập nhật lần cuối: 15/10/2026

2 lượt xem

Bermouth

Đánh Giá:
Rate this post
Bảng phí spot và futures của Gate (Gate.io) sau đợt điều chỉnh hiệu lực 09/4/2026, điều kiện lên VIP và cách trả ít phí hơn khi giao dịch.
Rate this post

Nhiều bài viết vẫn ghi phí giao dịch Gate.io ở mức 0,2%, dù bảng spot VIP0 trong thông báo hiệu lực ngày 09/04/2026 đã khác. Trong bài viết này, Backcom.io sẽ đi thẳng vào:

  • Biểu phí hiện hành: Spot, futures và các mốc VIP cần biết.
  • Cách kiểm soát chi phí: Lệnh maker, trả phí bằng GT và funding.
  • Phép tính thực tế: Bốn kịch bản với volume 200.000 USDT và đối chiếu bốn sàn.

Số liệu đối chiếu ngày 15/10/2026, theo biểu phí hiệu lực 09/04/2026. Phí áp dụng cho tài khoản cụ thể cần xem tại trang phí chính thức của Gate.

Phí Giao Dịch Gate.io Bao Nhiêu? Bảng Phí Spot Theo Cấp VIP

Phí giao dịch Gate.io spot theo cấp VIP: VIP0 0,100% maker taker, trả bằng GT còn 0,090%, chỉ phần lệnh đã khớp phát sinh phí
Phí Giao Dịch Gate.io Bao Nhiêu? Bảng Phí Spot Theo Cấp VIP

Phí giao dịch Gate ở VIP0 là 0,100% maker và 0,100% taker cho spot. Khi trả phí spot bằng GateToken (GT), hai mức còn 0,090%. Với futures USDT-M thông thường, mốc VIP0 là 0,020% maker và 0,050% taker, còn phí chỉ phát sinh trên phần lệnh đã khớp.

Gate.io là tên miền cũ của cùng nền tảng hiện dùng Gate.com, sau khi sàn công bố chuyển sang Gate.com vào tháng 5/2025. Bảng dưới rút gọn năm mốc từ thông báo điều chỉnh biểu phí hiệu lực ngày 09/04/2026:

Cấp VIPMaker/Taker thông thườngMaker/Taker khi trả bằng GT
VIP00,100% / 0,100%0,090% / 0,090%
VIP10,099% / 0,099%0,089% / 0,089%
VIP50,090% / 0,095%0,081% / 0,085%
VIP100,040% / 0,058%0,040% / 0,058%
VIP160,000% / 0,0175%0,000% / 0,0175%

Nguồn: Thông báo chính thức của Gate, đối chiếu ngày 15/10/2026. Bảng phí có thể thay đổi. Thông báo liệt kê từ VIP0 đến VIP16.

Khi đọc bảng, trader cần lưu ý:

  • Phần lệnh đã khớp: Chỉ phần này phát sinh phí. Phần lệnh còn chờ khi hủy không mất phí.
  • Mức GT theo cấp: GT không giảm đều ở mọi VIP. Từ VIP10 trong thông báo, mức GT bằng mức thông thường.
  • Biểu phí theo cặp: Một số cặp có mức riêng, nên mức VIP0 ở bảng không áp cho mọi giao dịch.

Cặp USDC/USDT có phí maker và taker bằng 0% theo thông báo của Gate. Khối lượng cặp này không được tính vào điều kiện xét cấp VIP.

Điểm này giúp trader phân biệt lợi ích của một giao dịch 0% với mục tiêu tích lũy volume để lên VIP. Nếu chỉ nhìn số phí trên cặp này, trader có thể đánh giá sai tốc độ đạt cấp tài khoản.

Phí Futures Gate Theo Cấp VIP Và Nhóm Hợp Đồng

Phí futures Gate ở VIP0 là 0,020% maker và 0,050% taker với futures USDT-M thông thường. Phí tính theo giá trị hợp đồng đã khớp khi mở, đóng hoặc giảm vị thế, nên vốn ký quỹ nhỏ không đồng nghĩa phí nhỏ nếu trader dùng đòn bẩy.

Thông báo hiệu lực ngày 09/04/2026 công bố rõ các mốc taker:

Cấp VIPTaker nhóm ATaker nhóm BTaker nhóm C
VIP0–VIP20,050%0,050%0,050%
VIP50,045%0,045%0,045%
VIP100,030%0,030%0,030%
VIP140,022%0,022%0,022%
VIP160,016%0,018%0,020%

Nguồn: Thông báo chính thức của Gate, đối chiếu ngày 15/10/2026. Nhóm A gồm BTC, ETH, SOL và XRP, còn nhóm B theo danh sách riêng của sàn và nhóm C gồm các hợp đồng còn lại. Phí taker chỉ phân theo nhóm ở VIP15–VIP16, dựa trên danh sách hợp đồng của sàn thay vì cách trader tự ước lượng vốn hóa.

Thang phí maker futures VIP1–VIP16 chưa được xác minh trực tiếp từ thông báo này. Mốc VIP0 là 0,020%, còn trader cần xem Gate.com/fee để biết mức maker của cấp và hợp đồng cụ thể.

Khi đánh giá phí futures Gate, trader cũng cần tính rủi ro vị thế, vì mức phí thấp hơn không thay đổi cách tính giá thanh lý futures. Hợp đồng perpetual TradFi gắn với cổ phiếu, kim loại hoặc forex có biểu phí riêng từ tháng 9/2026 và không nằm trong bảng trên.

Phí Maker Taker Gate: Cách Đặt Lệnh Để Trả Phí Thấp Hơn

Phí maker taker Gate phụ thuộc vào cách lệnh khớp với sổ lệnh. Maker bổ sung thanh khoản bằng lệnh chờ, trong khi taker khớp với lệnh sẵn có. Spot VIP0 thu cùng 0,100% cho hai loại, nhưng futures VIP0 thu maker 0,020% và taker 0,050%.

Để kiểm soát loại phí thực trả, trader nên nhìn bốn tình huống:

  1. Lệnh market: Lệnh thường khớp ngay, nên phần đã khớp thường chịu phí taker.
  2. Lệnh limit nằm chờ: Phần được đưa vào sổ lệnh rồi mới khớp thường chịu phí maker.
  3. Lệnh limit khớp ngay: Dù tên là limit, phần khớp ngay vẫn có thể chịu phí taker.
  4. Lệnh chưa khớp: Hủy phần còn chờ không phát sinh phí giao dịch, nhưng có thể khiến trader bỏ lỡ mức giá định mua hoặc bán.

Với futures VIP0, chuyển cùng giá trị khớp từ taker sang maker tạo chênh lệch phí 60%. Chờ khớp có thể khiến lệnh không được thực hiện, nên trader cần kiểm tra loại phí trong lịch sử khớp.

Nếu mới tiếp cận thị trường này, trader nên đọc futures hay spot cho người mới và thuật ngữ crypto cơ bản trước khi tối ưu phí maker taker Gate.

Giảm Phí Bằng GT Và Lên Cấp VIP: Điều Kiện Và Mức Tiết Kiệm

Giảm phí bằng GT trên Gate: VIP0 từ 0,100% còn 0,090%, lên cấp VIP theo khối lượng 30 ngày, GT trung bình 14 ngày hoặc tài sản
Giảm Phí Bằng GT Và Lên Cấp VIP: Điều Kiện Và Mức Tiết Kiệm

Giảm phí bằng GT nghĩa là dùng GateToken thanh toán phí spot theo mức GT của cấp tài khoản. Ở VIP0, maker và taker từ 0,100% xuống 0,090%, tương đương giảm 10% trên khoản phí. Trader cần có đủ GT và bật tùy chọn thanh toán trước khi mức này được áp dụng.

Mức giảm thay đổi theo cấp: ở VIP8, phí maker từ 0,075% còn 0,060% khi dùng GT. Từ VIP10, mức GT bằng mức thường, nên trader cũng cần tính rủi ro biến động giá token khi cân nhắc giữ GT.

Theo tài liệu VIP của Gate, trader đạt cấp qua một trong ba tiêu chí: volume 30 ngày, GT trung bình 14 ngày hoặc tài sản.

Cấp VIPKhối lượng 30 ngày (USD)GT trung bình 14 ngàyTài sản (USD)
VIP160.000502.000
VIP51.000.0002.00040.000
VIP10100.000.000100.0002.000.000
VIP14800.000.0001.500.00030.000.000

Nguồn: Bài Gate Learn được đối chiếu ngày 15/10/2026. Điều kiện có thể được điều chỉnh. Các mốc chính là:

  • VIP1: Đạt 60.000 USD volume 30 ngày, giữ trung bình 50 GT trong 14 ngày hoặc có 2.000 USD tài sản.
  • VIP5: Một trong ba ngưỡng tương ứng là 1.000.000 USD volume, 2.000 GT hoặc 40.000 USD tài sản.
  • VIP10: Các mốc tăng lên 100.000.000 USD volume, 100.000 GT hoặc 2.000.000 USD tài sản.

Theo tài liệu VIP được ưu tiên, cấp cập nhật mỗi 6 giờ và duy trì 2 tháng sau khi thăng hạng. Tài liệu khác của sàn ghi ngưỡng GT cho VIP1 khác mốc 50 GT ở bảng trên. Điều kiện VIP15–VIP16 và cách quy đổi volume futures chưa được xác minh trực tiếp, nên trader cần xem điều kiện hiển thị trong tài khoản trước khi tính kế hoạch lên cấp.

Phí Nạp, Rút Và Funding Trên Gate

Gate không thu phí nền tảng khi nạp crypto on-chain theo tài liệu chính thức, dù chi phí phía gửi vẫn có thể phát sinh. Trader cần tách các khoản sau:

  • Phí nạp: Phía Gate thu 0 cho nạp on-chain tiêu chuẩn. Bên gửi có thể thu phí.
  • Phí rút: Gate công bố mức rút thay đổi theo đồng tiền, mạng và điều kiện mạng, thường cập nhật khoảng mỗi giờ. Không có mức cố định cho mọi thời điểm.
  • Mốc USDT tham khảo: Nguồn thứ cấp tháng 5/2026 nêu TRC20 khoảng 1 USDT và tối thiểu 5 USDT. Hai số này chưa xác minh trực tiếp tại màn hình rút ngày đối chiếu.
  • Ưu đãi BEP20 cũ: Chương trình rút miễn phí đã kết thúc ngày 27/01/2025, nên không được tính vào chi phí hiện hành.
  • Funding perpetual: Chu kỳ thường gặp là 8 giờ. Từ 13/04/2026, cơ chế động của Gate có thể điều chỉnh giữa 1 giờ và 4 giờ ở thị trường đủ điều kiện.

Lưu ý: Phí và số thực nhận chính xác hiện trên màn hình rút. Trader cần xác nhận ví nhận hỗ trợ đúng mạng.

Funding là khoản long và short thanh toán cho nhau, không phải phí sàn thu mỗi lần khớp. Một vị thế giữ qua nhiều kỳ có thể phát sinh funding nhiều lần, trong khi ngưỡng kích hoạt chung cho mọi hợp đồng chưa được công bố. Trader giữ vị thế nên xem Contract Details của đúng cặp và đọc thêm bài funding rate là gì và cách tính.

Ví Dụ Chi Phí Thực: Volume 200.000 USDT Một Tháng Mất Bao Nhiêu Phí

Ví dụ chi phí với 200.000 USDT mỗi tháng trên Gate: spot taker 200 USDT, trả bằng GT 180, futures taker 100 và maker 40 USDT
Ví Dụ Chi Phí Thực: Volume 200.000 USDT Một Tháng Mất Bao Nhiêu Phí

Giả định tổng giá trị lệnh đã khớp là 200.000 USDT trong một tháng. Mỗi kịch bản giả định một thị trường, một loại lệnh và VIP0, còn các số chỉ minh họa phép nhân từ biểu phí chính thức. Funding, chênh lệch giá và phí chuyển tài sản chưa được tính.

Công thức áp cho từng kịch bản là:

Phí giao dịch = Khối lượng giao dịch × Mức phí theo cấp VIP

Kịch bản giả địnhMức phíPhí trên 200.000 USDT
Spot, toàn bộ taker, VIP00,100%200 USDT
Spot, toàn bộ taker, VIP0, trả bằng GT0,090%180 USDT
Futures USDT-M, toàn bộ taker, VIP00,050%100 USDT
Futures USDT-M, toàn bộ maker, VIP00,020%40 USDT

Trong giả định này, giảm phí bằng GT tiết kiệm 20 USDT trên spot. Cùng volume futures, chuyển toàn bộ phần khớp từ taker sang maker tạo chênh lệch 60 USDT. Nếu lệnh gồm cả hai loại khớp, phí nằm giữa hai mốc futures trong bảng.

Một trader thực hiện 200.000 USDT spot taker và 200.000 USDT futures taker, đồng thời trả phí spot bằng GT, sẽ trả khoảng 280 USDT. Nếu toàn bộ futures khớp như maker, tổng còn 220 USDT, với hai khối lượng riêng cộng thành 400.000 USDT giao dịch.

Với futures, 200.000 USDT là giá trị hợp đồng đã khớp, không phải tiền ký quỹ, nên mở rồi đóng vị thế cần cộng giá trị khớp của cả hai lần.

So Sánh Phí Giao Dịch Gate Với Binance, OKX, Bitget

So sánh phí giao dịch Gate với Binance, OKX, Bitget: spot 0,100% ngang Binance, OKX maker 0,080%, futures taker Bitget 0,060%
So Sánh Phí Giao Dịch Gate Với Binance, OKX, Bitget

Bảng dưới so phí giao dịch Gate với ba sàn khác ở cấp tài khoản phổ thông, chưa tính ưu đãi riêng theo cặp. Các mức có thể thay đổi theo khu vực, hợp đồng và thời điểm, nên đây không phải bảng xếp hạng sàn.

SànSpot maker/takerSpot khi dùng token sànFutures USDT-M maker/taker
Gate0,100% / 0,100%GT: 0,090% / 0,090%0,020% / 0,050%
Binance0,100% / 0,100%BNB: 0,075% / 0,075%0,020% / 0,050%
OKX0,080% / 0,100%OKB: tùy cấp phí0,020% / 0,050%
Bitget0,100% / 0,100%BGB: 0,080% / 0,080%0,020% / 0,060%

Nguồn đối chiếu ngày 15/10/2026: thông báo Gate ở trên, biểu phí futures Binance, mức giảm spot bằng BNB, quy tắc phí OKX và FAQ phí Bitget.

Nếu chỉ xét spot ở cấp phổ thông, mức giảm bằng token sàn được công bố như sau:

  • GT: Giảm 10% phí spot VIP0, từ 0,100% xuống 0,090%.
  • BNB: Giảm 25% phí spot phổ thông, từ 0,100% xuống 0,075%.
  • BGB: Giảm 20% phí spot phổ thông, từ 0,100% xuống 0,080%.

Ba tỷ lệ trên chỉ áp cho spot phổ thông, chưa tính biến động giá token. Ở mức cơ bản, maker OKX là 0,080% so với 0,100% của ba sàn còn lại, trong khi futures taker Bitget là 0,060% và ba sàn kia là 0,050%.

Trader có thể xem thêm phí giao dịch Bitget hoặc cách so sánh Binance và Bybit theo cùng điều kiện. Cặp USDC/USDT 0% của Gate cần được xét riêng vì volume không tính vào VIP.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Phí Giao Dịch Gate

Phí Giao Dịch Gate.io Hiện Tại Là Bao Nhiêu?

Spot VIP0 có phí maker và taker 0,100%, còn trả bằng GT thì hai mức đều là 0,090%. Futures USDT-M thông thường ở VIP0 là 0,020% maker và 0,050% taker, theo thông báo hiệu lực ngày 09/04/2026. Trader nên xem phí hiển thị cho đúng cặp và cấp tài khoản vì chương trình riêng có thể áp mức khác.

Gate Có Thu Phí Nạp Tiền Không?

Không, Gate không thu phí nền tảng cho khoản nạp on-chain tiêu chuẩn, nhưng ví hoặc sàn gửi vẫn có thể thu phí mạng hay phí rút. Trader cần kiểm tra mạng, địa chỉ nhận và Memo hoặc Tag nếu tài sản yêu cầu. Tổng chi phí chuyển tài sản vì thế vẫn có thể lớn hơn 0, dù trang nhận tiền không thu phí nạp.

Phí Rút USDT Trên Gate Bao Nhiêu?

Không có mức phí rút USDT cố định, vì Gate điều chỉnh phí theo mạng và điều kiện hiện tại. Mốc khoảng 1 USDT qua TRC20 từ nguồn thứ cấp tháng 5/2026 chưa xác minh trực tiếp cho ngày đối chiếu. Trader nên xem phí và số thực nhận trên màn hình rút trước khi gửi.

Trả Phí Bằng GT Thì Giảm Được Bao Nhiêu Phần Trăm?

Ở spot VIP0, giảm phí bằng GT đưa maker và taker từ 0,100% xuống 0,090%, tức giảm 10% trên khoản phí. Mức tiết kiệm thay đổi theo VIP, còn từ VIP10 thì phí GT bằng phí thường. Trader cần kiểm tra tùy chọn thanh toán và tính cả biến động giá token.

Gate.io Và Gate.com Có Phải Một Sàn Không?

Có, Gate công bố dùng tên miền quốc tế Gate.com và nhận diện mới từ tháng 5/2025. Gate.io vẫn xuất hiện trong bài viết cũ, nhưng biểu phí trích ở đây nằm trên Gate.com. Trader nên truy cập đúng tên miền khi xem phí hoặc đăng nhập, đồng thời kiểm tra địa chỉ trước khi nhập thông tin tài khoản.

Kết Luận: Trả Ít Phí Hơn Trên Gate Bắt Đầu Từ Loại Lệnh Và Cấp Phí

Phí giao dịch Gate VIP0 là 0,100% cho spot và 0,020% maker, 0,050% taker cho futures USDT-M thông thường. Chi phí thực còn phụ thuộc loại lệnh và funding.

Trader nên kiểm tra đúng cặp, cân nhắc lệnh maker và đánh giá giảm phí bằng GT cùng rủi ro token. Người mới có thể đọc bài chọn futures hay spot.

Disclaimer: Nội dung được Backcom.io tổng hợp để tham khảo tại ngày 15/10/2026, không phải tư vấn đầu tư hoặc khuyến nghị giao dịch. Biểu phí, điều kiện VIP và lịch funding có thể thay đổi. Trader cần kiểm tra thông tin áp dụng cho tài khoản và hợp đồng của mình.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm Đọc đầy đủ →

Giao dịch Tài Sản Mã Hóa, Forex và CFD liên quan đến rủi ro đáng kể và có thể dẫn đến mất vốn đầu tư của bạn. Bạn không nên đầu tư nhiều hơn số tiền bạn có thể để mất và nên đảm bảo rằng bạn hiểu đầy đủ các rủi ro liên quan. Giao dịch các sản phẩm đòn bẩy có thể không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Trước khi giao dịch, vui lòng xem xét mức độ kinh nghiệm, mục tiêu đầu tư của bạn và tìm kiếm tư vấn tài chính độc lập nếu cần thiết. Vui lòng đọc tài liệu pháp lý của chúng tôi và đảm bảo rằng bạn hiểu đầy đủ các rủi ro trước khi bạn đưa ra bất kỳ quyết định giao dịch nào.

Tham Gia Cộng Đồng Backcom.io

Cập nhật thông tin hoàn phí giao dịch, kinh nghiệm trade, ưu đãi từ sàn và kết nối với hàng ngàn trader trên toàn thế giới.

Backcom mascot
Ultima

Chọn Link Backcom Ultima

Ultima có 3 loại link với spread khác nhau cho bạn lựa chọn. Bạn có thể lựa chọn loại link phù hợp với chiến lược giao dịch của mình!

Loại link

Spread

Backcom

Đăng ký

No Markup

Normal

$6,4

Markup 1

+1 pip

$14.4

Markup 2

+2 pip

$22.4

Telegram Zalo