Cập nhật lần cuối: 16/09/2026
IC Markets, hiện đã đổi nhận diện thương hiệu thành IC, được nhiều trader biết đến nhờ mô hình spread thấp, trong đó một số tài khoản có spread từ 0.0 pip. Tuy nhiên, không ít người vẫn mở tài khoản Standard theo mặc định mà chưa tính phần markup trong spread, hoặc chọn Raw Spread trên MT4/MT5 mà chưa so sánh với cTrader Raw.
Bài viết này sẽ so sánh các loại tài khoản IC Markets gồm tài khoản Standard IC Markets, tài khoản Raw Spread IC Markets, cTrader Raw, Raw Pro và Raw Pro+ dựa trên spread, commission, nền tảng và mức vốn yêu cầu.
Quan trọng hơn, Backcom sẽ giúp bạn xác định nên chọn tài khoản IC Markets nào theo phong cách giao dịch, đồng thời tính thử chi phí trước và sau hoàn phí để tránh chỉ nhìn vào con số spread quảng cáo.
Nếu bạn muốn tìm hiểu về giấy phép và thực thể phục vụ khách hàng Việt Nam trước khi mở tài khoản, có thể xem thêm bài IC Markets có uy tín không.
So Sánh Các Loại Tài Khoản IC Markets: Bảng Tổng Hợp 5 Loại
Các loại tài khoản IC Markets có thể chia thành 5 nhóm chính: Standard không thu commission nhưng cộng markup vào spread; Raw Spread MT4/MT5 có spread từ 0.0 pip và commission khoảng $3.5/lot/chiều; cTrader Raw tính commission theo giá trị danh nghĩa; Raw Pro và Raw Pro+ hướng đến trader có quy mô vốn và khối lượng giao dịch lớn hơn.
| Loại tài khoản | Nạp tối thiểu | Spread từ | Commission/chiều | Commission khứ hồi | Nền tảng | Đòn bẩy | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Standard | Không yêu cầu | khoảng 0.8 pip | $0 | $0 | MT4, MT5, cTrader | 1:5000 (MT4/MT5) | Người mới, khối lượng nhỏ |
| Raw Spread | Không yêu cầu | 0.0 pip | $3.5/lot | $7/lot | MT4, MT5 | 1:5000 | Scalper, EA, day trader |
| cTrader Raw | Không yêu cầu | 0.0 pip | khoảng $3/100.000 USD | khoảng $6+ | cTrader, TradingView | 1:1000 | Scalper thủ công |
| Raw Pro | $5.000 | 0.0 pip | khoảng $1.5/lot | khoảng $3/lot | MT4, MT5 | 1:5000 | Trader khối lượng lớn |
| Raw Pro+ | $100.000 | 0.0 pip | khoảng $1/lot | khoảng $2/lot | MT4, MT5 | 1:5000 | Vốn rất lớn, chuyên nghiệp |
Theo bảng tài khoản chính chủ của IC Markets, sự khác biệt quan trọng giữa các loại tài khoản chủ yếu nằm ở cách thu phí: cộng markup vào spread hoặc giữ spread thô rồi tính commission riêng.
Trader mới cũng nên hiểu rõ spread là gì trong Forex, bởi spread từ 0.0 pip không đồng nghĩa tổng chi phí giao dịch bằng 0.
Từ tháng 7/2026, IC Markets đã chuyển sang nhận diện IC và domain ic.com. Việc thay đổi thương hiệu không đồng nghĩa các tài khoản giao dịch cũ bị thay thế, nhưng tên hiển thị hoặc giao diện trong Client Portal có thể được cập nhật.
Riêng Raw Pro và Raw Pro+, khả năng mở tài khoản có thể phụ thuộc thực thể pháp lý và điều kiện của từng khách hàng. Trader Việt nên kiểm tra trực tiếp mục Open Additional Account trong Secure Client Portal trước khi nạp vốn.
Tài Khoản Standard IC Markets: Không Commission, Spread Cộng Markup

Tài khoản Standard IC Markets là loại dễ hiểu nhất trong các loại tài khoản IC Markets vì trader không phải theo dõi commission riêng cho mỗi giao dịch.
Đổi lại, chi phí được tích hợp trực tiếp vào spread.
Cách IC Markets Tính Phí Trên Tài Khoản Standard
Tài khoản Standard không thu commission theo lot. Thay vào đó, sàn cộng một mức markup vào giá thô.
Ví dụ đơn giản:
- Spread thị trường thô EUR/USD: 0.1 pip.
- Markup giả định: 0.8 pip.
- Spread hiển thị cho trader: khoảng 0.9 pip.
- Giá trị 1 pip của 1 lot EUR/USD: khoảng $10.
- Tổng chi phí spread: khoảng $9/lot.
Như vậy, việc tài khoản Standard IC Markets không có commission không có nghĩa giao dịch miễn phí.
Nếu so với tài khoản Raw Spread IC Markets, Standard có thể nhìn đơn giản hơn trên lịch sử giao dịch nhưng chi phí nằm trực tiếp trong spread.
Đây cũng là lý do khi so sánh các loại tài khoản IC Markets, trader không nên chỉ nhìn vào cột commission.
Ai Nên Dùng Tài Khoản Standard IC Markets?
Tài khoản Standard IC Markets phù hợp hơn với:
- Người mới bắt đầu giao dịch Forex.
- Trader giao dịch khối lượng nhỏ.
- Người không scalping nhiều lệnh trong ngày.
- Trader muốn chi phí được thể hiện chủ yếu qua spread.
- Người ưu tiên mức hoàn phí cao trên từng lot.
Theo chính sách hoàn phí được Backcom công bố cho nhóm Forex và kim loại, Standard có mức hoàn tham khảo khoảng $4/lot, cao hơn Raw Spread.
Điều này có thể khiến chênh lệch chi phí thực tế giữa hai tài khoản thu hẹp đáng kể sau cashback.
Ngược lại, nếu bạn chạy EA hoặc giao dịch hàng chục đến hàng trăm lot mỗi tháng, tài khoản Standard IC Markets thường không phải lựa chọn đầu tiên vì markup spread có thể tạo ra chi phí đáng kể theo khối lượng.
Tài Khoản Raw Spread IC Markets: Spread Từ 0.0 Pip Cộng $3.5/Lot/Chiều

Tài khoản Raw Spread IC Markets là loại được nhắc đến nhiều nhất khi trader tìm kiếm IC Markets vì spread có thể bắt đầu từ 0.0 pip.
Khác tài khoản Standard IC Markets, Raw Spread giữ spread gần với mức giá thô hơn và thu commission riêng.
Theo mức phí niêm yết trên trang Raw Spread Account của IC Markets, commission trên MetaTrader thường được tính khoảng $3.5/lot/chiều, tương đương $7 cho một giao dịch mở và đóng 1 lot.
Quy Commission Ra Pip: Raw Spread Có Thật Sự Rẻ Hơn Standard?
Giả sử giao dịch 1 lot EUR/USD:
Raw Spread:
- Spread thực tế: 0.1 pip ≈ $1.
- Commission mở lệnh: $3.5.
- Commission đóng lệnh: $3.5.
- Tổng commission: $7.
- Tổng chi phí: khoảng $8.
Standard:
- Spread giả định: 0.9 pip.
- Chi phí: khoảng $9.
- Commission: $0.
Trong ví dụ này, tài khoản Raw Spread IC Markets rẻ hơn khoảng $1/lot trước khi tính hoàn phí.
Điểm cần lưu ý là spread không cố định. Trong thời điểm thanh khoản thấp, rollover hoặc tin kinh tế lớn, chênh lệch có thể mở rộng nên chi phí thực tế không phải lúc nào cũng đúng bằng ví dụ trên.
Raw Spread Hợp Với Ai?
Raw Spread thường phù hợp với:
- Scalper.
- Day trader.
- Người chạy EA trên MT4 hoặc MT5.
- Trader vào nhiều lệnh mỗi ngày.
- Người muốn kiểm soát rõ spread và commission.
- Trader khối lượng lớn nhưng chưa đủ điều kiện Raw Pro.
Với chiến lược vào ra nhanh, một vài phần mười pip cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả dài hạn. Bạn có thể xem thêm cách hoạt động của chiến lược scalping.
Nếu đang phân vân giữa tài khoản Standard IC Markets và tài khoản Raw Spread IC Markets, hãy tính tổng spread + commission + cashback, thay vì kết luận Raw luôn rẻ chỉ vì có spread từ 0.0 pip.
cTrader Raw, Raw Pro Và Raw Pro+: Ba Biến Thể Raw Còn Lại

Ngoài Raw Spread MetaTrader, các loại tài khoản IC Markets còn có những cấu hình Raw dành cho nền tảng hoặc nhóm khách hàng khác nhau.
Ba cái tên cần chú ý là cTrader Raw, Raw Pro và Raw Pro+.
Tài Khoản cTrader Raw: Commission Tính Theo 100.000 USD
Đây là phần nhiều trader dễ hiểu nhầm.
Commission trên cTrader Raw không nhất thiết được biểu thị theo cách $x/lot giống tài khoản Raw Spread IC Markets trên MetaTrader.
Cách tính phổ biến là khoảng $3 trên mỗi 100.000 USD giá trị danh nghĩa cho một chiều giao dịch.
Ví dụ, nếu 1 lot EUR/USD tại thời điểm giao dịch có giá trị danh nghĩa khoảng 110.000 USD, commission có thể vào khoảng:
110.000 / 100.000 × $3 = $3.3/chiều.
Mở và đóng lệnh tương đương khoảng $6.6.
Do tỷ giá của cặp tiền thay đổi, chi phí quy đổi sang “mỗi lot” cũng có thể thay đổi nhẹ.
cTrader Raw phù hợp với người thích:
- Giao diện cTrader.
- Depth of Market.
- Giao dịch thủ công tốc độ cao.
- Khớp lệnh Raw.
- Commission cạnh tranh.
- Kết hợp TradingView nếu hệ thống tài khoản hỗ trợ.
Tài Khoản Raw Pro Và Raw Pro+: Commission Thấp Hơn Cho Vốn Lớn
Raw Pro và Raw Pro+ hướng đến nhóm khách hàng có quy mô vốn cao hơn.
Theo bảng tài khoản chính thức của IC Markets:
- Raw Pro: mức vốn tối thiểu khoảng $5.000, commission khoảng $1.5/lot/chiều.
- Raw Pro+: mức vốn tối thiểu khoảng $100.000, commission khoảng $1/lot/chiều.
So với tài khoản Raw Spread IC Markets với commission $3.5/lot/chiều, mức chênh lệch có thể đáng kể nếu trader giao dịch hàng trăm lot.
Ví dụ Raw Spread có commission khứ hồi $7 trong khi Raw Pro khoảng $3, chênh lệch là khoảng $4 mỗi lot.
Giao dịch 100 lot/tháng tương đương khoản chênh khoảng:
100 × $4 = $400/tháng.
Tuy nhiên, Raw Pro và Raw Pro+ có thể phụ thuộc điều kiện tài khoản và thực thể phục vụ khách hàng. Trader không nên nạp $5.000 hoặc $100.000 chỉ vì nhìn thấy mức commission thấp hơn mà chưa kiểm tra khả năng mở loại tài khoản này trong Client Portal.
Chọn MetaTrader Hay cTrader Cho Tài Khoản Raw?
| Tiêu chí | Raw Spread MT4/MT5 | cTrader Raw |
|---|---|---|
| Cách tính commission | Theo lot | Theo giá trị danh nghĩa |
| Giao dịch tự động | EA trên MT4/MT5 | cBot |
| Điểm mạnh | Hệ sinh thái EA lớn | DOM, giao diện scalping tốt |
IC cũng cung cấp tài liệu về các nền tảng và thao tác tài khoản trong Help Centre chính thức.
Nếu bạn đã có hệ thống EA viết cho MT4/MT5, Raw Spread thường thuận tiện hơn. Nếu giao dịch thủ công và quen Depth of Market, cTrader Raw đáng cân nhắc.
Chi Phí Thực Tế 1 Lot Trên Từng Loại Tài Khoản IC Markets Trước Và Sau Hoàn Phí
Một trong những sai lầm khi so sánh các loại tài khoản IC Markets là chỉ nhìn spread hoặc commission riêng lẻ.
Chi phí thực tế nên được tính theo công thức:
Tổng chi phí = Spread + Commission − Hoàn phí.
Để hiểu đầy đủ cách tính, bạn có thể xem bài phí giao dịch IC Markets: spread, commission và swap.
Ví Dụ Với EUR/USD
Bảng dưới đây sử dụng ví dụ spread để minh họa cách tính, không phải mức spread cố định tại mọi thời điểm.
| Tài khoản | Spread giả định | Commission khứ hồi | Tổng trước hoàn phí | Hoàn phí Backcom tham khảo | Chi phí sau hoàn |
|---|---|---|---|---|---|
| Standard | $9 | $0 | $9 | $4 | ~$5 |
| Raw Spread | $1 | $7 | $8 | $2 | ~$6 |
| Raw Pro | $1 | $3 | $4 | $0.85 | ~$3.15 |
| Raw Pro+ | $1 | $2 | $3 | $0.55 | ~$2.45 |
cTrader Raw không nằm trong bảng vì mức hoàn phí của nhóm cTrader/TradingView được Backcom tính theo giá trị danh nghĩa (khoảng $5 cho mỗi 1 triệu USD) thay vì theo lot, nên không quy trực tiếp về cùng một đơn vị với bốn tài khoản còn lại.
Điểm đáng chú ý là tài khoản Standard IC Markets có thể không còn “đắt rõ rệt” sau khi tính cashback.
Trong ví dụ trên:
- Standard sau hoàn phí: khoảng $5/lot.
- Raw Spread sau hoàn phí: khoảng $6/lot.
Điều này không có nghĩa Standard luôn rẻ hơn Raw. Kết quả phụ thuộc spread thực tế, thời điểm giao dịch và mức cashback áp dụng cho tài khoản.
Ví Dụ Với XAU/USD
Với vàng, biến động spread lớn hơn Forex majors nên không nên quy thẳng ví dụ EUR/USD sang XAU/USD.
Cách tính vẫn giữ nguyên:
- Ghi nhận spread thực tế khi vào lệnh.
- Quy spread thành USD trên 1 lot.
- Cộng commission nếu là Raw.
- Trừ mức hoàn phí được áp dụng.
| Tài khoản | Spread thực tế | Commission | Hoàn phí tham khảo |
|---|---|---|---|
| Standard | Theo thị trường | $0 | $4/lot |
| Raw Spread | Theo thị trường | Theo biểu phí Raw | $2/lot |
| Raw Pro | Theo thị trường | Theo biểu phí Pro | $0.85/lot |
| Raw Pro+ | Theo thị trường | Theo biểu phí Pro+ | $0.55/lot |
Backcom áp dụng cơ chế hoàn phí cho các tài khoản đủ điều kiện và tiền hoàn được chuyển về ví Backcom theo lịch thanh toán của chương trình.
Nếu cần so cashback IC Markets với những broker khác, bạn có thể tham khảo bảng so sánh hoàn phí các sàn.
Nên Chọn Tài Khoản IC Markets Nào? Gợi Ý Theo 5 Hồ Sơ Trader

Không có một loại tài khoản tốt nhất cho tất cả mọi người.
Để biết nên chọn tài khoản IC Markets nào, hãy xét đồng thời 3 yếu tố: khối lượng giao dịch, nền tảng sử dụng và quy mô vốn.
| Hồ sơ trader | Tài khoản nên cân nhắc |
|---|---|
| Người mới, giao dịch dưới khoảng 5 lot/tháng | Standard |
| Scalper hoặc chạy EA MT4/MT5 | Raw Spread |
| Scalper thủ công, thích DOM/cTrader | cTrader Raw |
| Vốn từ khoảng $5.000, volume lớn | Raw Pro nếu đủ điều kiện |
| Vốn từ khoảng $100.000 | Raw Pro+ nếu đủ điều kiện |
Nếu vẫn chưa biết nên chọn tài khoản IC Markets nào, Standard hoặc Raw Spread là hai lựa chọn dễ tiếp cận nhất với phần lớn trader cá nhân.
Standard đơn giản, không commission và có mức hoàn phí cao hơn. Raw Spread phù hợp hơn khi chiến lược cần spread thấp, chạy EA hoặc giao dịch liên tục.
Sau khi xác định loại tài khoản phù hợp, bạn có thể tham khảo chương trình hoàn phí IC Markets qua Backcom.
Nếu muốn so sánh với một broker có nhiều cấu hình tài khoản hơn, xem thêm 7 loại tài khoản Vantage.
4 Sai Lầm Thường Gặp Khi Chọn Tài Khoản IC Markets
1. Chọn Standard chỉ vì thấy “không commission”
Commission bằng 0 nhưng chi phí vẫn nằm trong spread. Với volume lớn, markup có thể đáng kể.
2. Chọn Raw MT5 trong khi không cần hệ sinh thái MetaTrader
Trader giao dịch hoàn toàn thủ công có thể nên so sánh thêm cTrader Raw trước khi quyết định.
3. Tưởng cTrader Raw tính commission cố định theo lot
Commission cTrader có thể tính theo giá trị danh nghĩa USD, vì vậy số tiền tương đương 1 lot thay đổi theo sản phẩm và tỷ giá.
4. Không tính hoàn phí
Nếu chỉ nhìn chi phí trước cashback, kết quả so sánh các loại tài khoản IC Markets có thể khác đáng kể so với chi phí ròng thực tế.
Cách Mở Thêm Tài Khoản IC Markets Loại Khác Trong Secure Client Portal
Nếu đã có tài khoản IC Markets nhưng chọn sai loại, thông thường bạn không cần đăng ký hồ sơ mới.
Quy trình cơ bản:
- Đăng nhập Secure Client Portal.
- Chọn Open Additional Account.
- Chọn loại tài khoản, nền tảng, tiền tệ cơ sở và mức đòn bẩy được phép.
- Sau khi tài khoản được tạo, thực hiện chuyển tiền nội bộ nếu cần.
Loại tài khoản đã mở thường không được chuyển trực tiếp từ Standard sang Raw hoặc ngược lại. Cách đơn giản hơn là tạo thêm tài khoản giao dịch mới.
Nếu chưa có tài khoản, xem trước cách đăng ký tài khoản IC Markets từng bước, hoặc bắt đầu tại trang chương trình IC Markets tại Backcom.
Câu Hỏi Thường Gặp
Tài Khoản Standard IC Markets Có Mất Commission Không?
Không. Tài khoản Standard IC Markets không thu commission riêng theo lot. Chi phí chủ yếu được đưa vào spread thông qua markup. Vì vậy trader vẫn phải trả chi phí giao dịch dù lịch sử lệnh không hiển thị một dòng commission riêng.
Standard cũng đang là nhóm có mức hoàn phí tham khảo cao nhất trong chương trình Backcom IC Markets.
Tài Khoản Raw Spread IC Markets Commission Bao Nhiêu?
Tài khoản Raw Spread IC Markets trên MT4/MT5 có mức commission tham khảo khoảng $3.5/lot/chiều, tương đương khoảng $7/lot khứ hồi.
Với cTrader Raw, cách tính khác: commission có thể được tính khoảng $3 trên mỗi 100.000 USD giá trị danh nghĩa cho một chiều giao dịch.
Nạp Tối Thiểu IC Markets Là Bao Nhiêu?
Theo bảng tài khoản chính thức của IC Markets Global, Standard, Raw Spread và cTrader Raw hiện không yêu cầu mức nạp tối thiểu. Nhiều hướng dẫn cũ vẫn ghi mức $200 — đây là con số trước đây.
Raw Pro có ngưỡng vốn cao hơn, khoảng $5.000, trong khi Raw Pro+ hướng đến tài khoản vốn rất lớn với mức khoảng $100.000. Điều kiện thực tế nên được kiểm tra lại trong Client Portal.
IC Markets Đổi Tên Thành IC, Tài Khoản Có Đổi Không?
Không phải mở lại tài khoản chỉ vì IC Markets đổi nhận diện thành IC.
Thương hiệu và domain được cập nhật trong năm 2026, trong khi hệ thống tài khoản của khách hàng tiếp tục được duy trì. Tuy nhiên, tên hiển thị, logo và giao diện Client Portal có thể khác so với các hướng dẫn hoặc ảnh chụp cũ.
Loại Tài Khoản IC Markets Nào Được Hoàn Phí Nhiều Nhất?
Theo bảng chương trình Backcom được dùng trong bài này, Standard có mức hoàn tham khảo khoảng $4/lot, Raw Spread khoảng $2/lot, Raw Pro khoảng $0.85/lot và Raw Pro+ khoảng $0.55/lot với nhóm Forex/kim loại đủ điều kiện.
Tiền hoàn được xử lý về ví Backcom theo lịch thanh toán của chương trình.
Kết Luận
Các loại tài khoản IC Markets khác nhau chủ yếu ở cách thu phí, nền tảng giao dịch và điều kiện vốn. Standard đưa chi phí vào spread; Raw Spread và các biến thể Raw giữ spread thấp hơn nhưng tính commission riêng.
Nếu bạn đang cân nhắc nên chọn tài khoản IC Markets nào, có thể tham khảo nguyên tắc đơn giản:
- Người mới, volume thấp: Standard.
- Scalper hoặc EA trên MT4/MT5: Raw Spread.
- Trader thủ công sử dụng cTrader: cTrader Raw.
- Volume và vốn lớn: xem xét Raw Pro hoặc Raw Pro+ nếu tài khoản đủ điều kiện.
Quan trọng nhất, khi so sánh các loại tài khoản IC Markets, đừng chỉ nhìn spread từ 0.0 pip hay commission bằng $0. Hãy tính tổng spread, commission và khoản hoàn phí thực nhận.
Bạn có thể xem chính sách và mức hoàn hiện hành tại Backcom IC Markets trước khi lựa chọn tài khoản.























