Các Loại Tài Khoản Exness 2026: So Sánh Và Nên Chọn Loại Nào
V-Race Season 1 — Săn tới $1.000 + quà Vantage!14/08 – 14/09/2026 Tham gia ngay
Mục Lục Ẩn

Các Loại Tài Khoản Exness 2026: So Sánh Chi Tiết & Nên Chọn Loại Nào Phù Hợp

Ngày đăng: 04/09/2026

Cập nhật lần cuối: 04/09/2026

7 lượt xem

Datji

Đánh Giá:
Rate this post
Mục Lục Ẩn
So sánh các loại tài khoản Exness 2026 — Standard, Cent, Pro, Raw Spread và Zero — theo spread, commission, mức nạp tối thiểu và chi phí thực tế mỗi lot, kèm gợi ý chọn theo 5 hồ sơ trader.
Rate this post

Không ít trader mở Exness và chọn Standard theo mặc định, sau đó mới nhận ra một loại tài khoản khác có thể phù hợp hơn với vốn và cách giao dịch của mình. Bài viết này sẽ so sánh các loại tài khoản Exness gồm Standard, tài khoản Cent Exness, tài khoản Pro Exness, Raw Spread và Zero dựa trên điều kiện giao dịch cập nhật năm 2026.

Nếu bạn đang phân vân nên chọn loại nào trong các loại tài khoản Exness, phần dưới sẽ đi thẳng vào spread, commission, mức nạp, cách khớp lệnh và chi phí thực tế thay vì giới thiệu dài về broker. Bạn cũng có thể xem riêng bài đánh giá sàn Exness nếu cần tìm hiểu sâu hơn về pháp lý, nền tảng và trải nghiệm giao dịch.

Mục lục

So Sánh Các Loại Tài Khoản Exness: Bảng Tổng Hợp 5 Loại

Các loại tài khoản Exness hiện được chia thành 2 nhóm chính: Standard gồm Standard và Standard Cent; Professional gồm Pro, Raw Spread và Zero. Nhóm Standard không thu commission và có rào cản vốn thấp hơn, trong khi nhóm Professional có spread thấp hơn nhưng một số loại tài khoản áp dụng commission theo lot.

Loại tài khoảnNạp lần đầuSpread từCommission/lot/chiềuKhớp lệnhĐòn bẩy tối đaLot tối thiểuPhù hợp
StandardTheo cổng thanh toán0,2 pip$0Market1:Unlimited*0,01Đa số trader
Standard CentTheo cổng thanh toán0,3 pip$0Market1:Unlimited*0,01 cent lotNgười mới
ProTừ $200 tại VN0,1 pip$0Instant/Market**1:Unlimited*0,01Trader kinh nghiệm
Raw SpreadTừ $200 tại VN0,0 pipTối đa $3,5Market1:Unlimited*0,01Scalper, EA
ZeroTừ $200 tại VN0,0 pipTừ $0,05Market1:Unlimited*0,01Scalper major, vàng

* Đòn bẩy không giới hạn chỉ áp dụng khi tài khoản đáp ứng điều kiện của Exness.
** Pro hỗ trợ Instant Execution và trong một số cấu hình/công cụ có thể sử dụng Market Execution.

Theo bảng mức nạp lần đầu theo quốc gia của Exness, khách hàng tại Việt Nam thuộc nhóm có mức tối thiểu $200 đối với Pro, Raw Spread và Zero. Nhóm Standard không có một mức nạp lần đầu cố định chung; số tiền thực tế còn phụ thuộc phương thức thanh toán.

Thông số spread và commission của các loại tài khoản Exness ở trên là mức “từ”, không phải chi phí cố định. Trader chưa rõ spread tác động thế nào đến giá giao dịch có thể xem thêm bài spread là gì trong Forex.

Nguồn điều kiện tài khoản: Exness – Trading Accounts.

Tài Khoản Standard Exness — Lựa Chọn Mặc Định Của Số Đông

Tài khoản Standard Exness — lựa chọn mặc định trong các loại tài khoản Exness, dễ bắt đầu và phù hợp mọi phong cách giao dịch
Standard là điểm khởi đầu quen thuộc nhất trong các loại tài khoản Exness.

Trong các loại tài khoản Exness, Standard là lựa chọn dễ tiếp cận nhất vì:

  • Spread từ 0,2 pip.
  • Không thu commission giao dịch.
  • Khớp lệnh Market Execution.
  • Khối lượng tối thiểu 0,01 lot.
  • Hỗ trợ Forex, vàng, crypto CFD, năng lượng, cổ phiếu và chỉ số.

Điểm đổi lại là spread của Standard thường cao hơn nhóm Professional trong các loại tài khoản Exness. Chi phí được đưa phần lớn trực tiếp vào spread nên trader dễ tính toán, nhưng người giao dịch tần suất cao có thể thấy chênh lệch chi phí đáng kể.

Nếu vốn chưa lớn, số lệnh không nhiều và chưa cần tối ưu từng USD chi phí trên mỗi lot, Standard vẫn là lựa chọn cân bằng.

Tài Khoản Cent Exness: Tập Giao Dịch Tiền Thật Với Vốn Nhỏ

Trong các loại tài khoản Exness, tài khoản Cent Exness hay Standard Cent là tài khoản tiền thật, nhưng khối lượng được thu nhỏ bằng cơ chế cent lot. Đây là điểm khiến tài khoản này phù hợp với người mới hơn Standard.

Không nên nhầm tài khoản Cent Exness với tài khoản demo: lời, lỗ và tiền trong tài khoản đều là tiền thật.

Lot Cent Hoạt Động Thế Nào?

Exness quy định:

  • 1 standard lot = 100.000 đơn vị.
  • 1 cent lot = 1.000 đơn vị.
  • Vì vậy, 1 cent lot = 0,01 standard lot.

Ví dụ, nếu nạp $10, số dư trên tài khoản Cent Exness sẽ hiển thị thành khoảng 1.000 USC. Nếu đặt 0,01 cent lot, quy mô danh nghĩa chỉ tương đương khoảng 10 đơn vị tiền tệ cơ sở.

Đây là lợi thế lớn khi trader muốn trải nghiệm tâm lý giao dịch bằng tiền thật nhưng chưa muốn chịu mức biến động tài khoản như khi vào 0,01 standard lot. Exness cũng xác nhận Standard Cent sử dụng Market Execution, không commission và hỗ trợ khối lượng nhỏ hơn đáng kể so với tài khoản thông thường.

Giới Hạn Của Tài Khoản Cent Exness

Đổi lại, tài khoản Cent Exness không linh hoạt bằng Standard:

  1. Danh sách sản phẩm giao dịch hạn chế hơn.
  2. Khối lượng giao dịch được thiết kế cho quy mô nhỏ.
  3. Spread từ khoảng 0,3 pip, cao hơn Standard từ 0,2 pip.
  4. Không phù hợp nếu mục tiêu là giao dịch volume lớn.

Do đó, khi so sánh các loại tài khoản Exness, Cent nên được xem là tài khoản chuyển tiếp giữa demo và giao dịch quy mô tiêu chuẩn hơn là tài khoản tối ưu cho trader chuyên nghiệp.

Khi Nào Nên Chuyển Từ Cent Lên Standard?

Có thể cân nhắc nâng từ tài khoản Cent Exness lên Standard khi:

  • Đã giao dịch ổn định bằng tiền thật trong khoảng 1–2 tháng.
  • Cần giao dịch thêm sản phẩm ngoài danh sách Cent.
  • Khối lượng giao dịch thường xuyên tiến gần giới hạn của tài khoản.
  • Đã có quy tắc quản trị vốn và biết xác định lot theo mức rủi ro.

Nếu chưa biết nên vào bao nhiêu lot cho mỗi lệnh, xem thêm cách tính lot theo quy tắc 1%.

Tài Khoản Pro Exness: Spread Thấp, Không Commission, Khớp Lệnh Tức Thì

Tài khoản Pro Exness: spread thấp, không thu commission và khớp lệnh tức thì
Pro đổi lấy spread thấp hơn Standard mà vẫn không thu commission riêng.

Xét theo chi phí, tài khoản Pro Exness nằm ở giữa trong các loại tài khoản Exness — giữa Standard và Raw Spread/Zero: spread thấp hơn Standard nhưng vẫn không thu commission riêng.

Đây là điểm khiến Pro đáng cân nhắc với trader muốn tối ưu spread nhưng không muốn mỗi lệnh phải cộng thêm commission.

Điều Kiện Và Chi Phí Của Tài Khoản Pro Exness

Với khách hàng Việt Nam, mức nạp lần đầu của nhóm Professional hiện bắt đầu từ $200, thay vì $1.000 như một số tài liệu cũ. Riêng tài khoản Pro Exness có:

  • Spread từ 0,1 pip.
  • Commission: $0.
  • Lot tối thiểu: 0,01.
  • Đòn bẩy tới 1:Unlimited nếu đủ điều kiện.
  • Instant Execution hoặc Market Execution tùy cấu hình.

Exness Help Center cũng ghi rõ Pro có mức nạp ban đầu từ $200 tùy khu vực và hỗ trợ Market Execution đối với tài khoản sử dụng một số đồng tiền, bao gồm VND.

So với Standard, tài khoản Pro Exness phù hợp hơn khi tổng volume bắt đầu tăng và phần chênh lệch spread tạo ra chi phí đủ lớn để trader quan tâm.

Instant Execution: Lợi Và Hại

Khác Standard, tài khoản Pro Exness có thể sử dụng Instant Execution. Với cơ chế này, lệnh được yêu cầu tại mức giá trader chọn; nếu giá thay đổi vượt phạm vi cho phép, trader có thể nhận requote.

Điều này khác Market Execution, nơi lệnh được khớp theo giá thị trường tại thời điểm xử lý và có thể xuất hiện slippage. Exness xác nhận requote chủ yếu liên quan tới Instant Execution của Pro.

Vì vậy:

  • Swing/day trader muốn spread thấp, không commission: Pro đáng cân nhắc.
  • Trader scalp mạnh trong thời điểm Nonfarm, CPI hoặc FOMC: cần cân nhắc khả năng requote.
  • Trader chạy EA cần Market Execution ổn định: Raw Spread thường dễ tính hơn.

Xem thêm cách Exness giải thích về spread tại Exness Help Center.

Tài Khoản Raw Spread Và Tài Khoản Zero Exness: Dành Cho Scalper

Tài khoản Raw Spread và tài khoản Zero Exness với spread từ 0,0 pip, dành cho scalper
Raw Spread và Zero cùng có spread từ 0,0 pip nhưng khác nhau ở cách tính commission.

Raw Spread và Zero thường được đặt cạnh nhau khi so sánh các loại tài khoản Exness, vì cả hai đều có spread từ 0,0 pip và đều tính commission.

Nhưng hai loại không hoàn toàn giống nhau.

Raw Spread — Spread Thấp, Commission Có Trần

Raw Spread có các đặc điểm chính:

  • Spread từ 0,0 pip.
  • Market Execution.
  • Commission tối đa $3,5/lot/chiều.
  • Một vòng mở + đóng lệnh có thể lên tới khoảng $7/lot commission nếu sản phẩm áp dụng mức tối đa.
  • Nạp lần đầu từ $200 đối với khách hàng Việt Nam.

Đây là cấu trúc phí dễ tính nhất trong các loại tài khoản Exness, khiến Raw Spread phù hợp với scalper, trader volume lớn và EA giao dịch trên nhiều sản phẩm.

Tham khảo mức commission chính thức tại Exness – Raw Spread Account.

Zero — Spread 0 Trên Nhóm Sản Phẩm Hàng Đầu

Zero là loại duy nhất trong các loại tài khoản Exness có commission thay đổi theo từng công cụ, đi cùng spread từ 0,0 pip. Exness hiện công bố commission Zero từ $0,05/lot/chiều, không phải mức $0,02 thường xuất hiện trong một số bài cũ.

Theo Exness, 30 công cụ giao dịch hàng đầu có thể duy trì spread bằng 0 trong khoảng 95% thời gian giao dịch trong ngày, tùy điều kiện thị trường. Điều đó không đồng nghĩa Zero luôn giữ spread 0 khi thanh khoản xấu hoặc thị trường biến động mạnh.

Danh sách và điều kiện chi tiết có thể xem tại Exness – Zero Account.

Raw Spread Hay Zero: Chọn Theo Sản Phẩm Bạn Giao Dịch

Khi cân nhắc các loại tài khoản Exness, đừng kết luận Zero rẻ hơn Raw Spread chỉ vì tên gọi “Zero”.

Công thức cần nhìn là:

Tổng chi phí = Spread + Commission + Swap

Khi thu hẹp lựa chọn giữa các loại tài khoản Exness theo sản phẩm, trader chủ yếu đánh vàng hoặc các cặp major nên kiểm tra Zero trước vì các sản phẩm thanh khoản cao có khả năng hưởng spread rất thấp. Trong khi đó, người chạy EA trên nhiều cặp chéo, exotic hoặc nhiều nhóm tài sản có thể thích cấu trúc phí dễ dự tính hơn của Raw Spread.

Nếu giao dịch theo kiểu vào/ra lệnh liên tục trong thời gian ngắn, xem thêm chiến lược scalping.

Chi Phí Thực Tế 1 Lot Trên Các Loại Tài Khoản Exness Trước Và Sau Hoàn Phí

Đây là phần quan trọng nhất khi so sánh các loại tài khoản Exness, vì spread thấp nhất chưa chắc đồng nghĩa tổng chi phí thấp nhất.

Công thức nên dùng:

Chi phí ròng = Spread + Commission + Swap – Hoàn phí

Chi tiết về từng khoản có tại bài phí giao dịch Exness từng loại tài khoản.

Ví Dụ Với EURUSD

Với 1 standard lot EURUSD, 1 pip thường tương đương khoảng $10 trên mọi loại trong các loại tài khoản Exness. Do spread là dữ liệu động, bảng chi phí thực tế cần lấy spread trực tiếp từ MT4/MT5 ở cùng thời điểm.

Tài khoảnCommission khứ hồi (cố định)Spread (biến động — tự đo)Cách tính tổng chi phí
Standard$0Đo trên MT4/MT5Spread × $10
Standard Cent*$0Đo trên MT4/MT5Spread × $10, quy về cùng giá trị danh nghĩa
Pro$0Đo trên MT4/MT5Spread × $10
Raw Spreadtối đa ~$7Đo trên MT4/MT5Spread × $10 + commission
Zerotừ ~$0,10Đo trên MT4/MT5Spread × $10 + commission

* Khi so sánh Standard Cent cần quy đổi về cùng giá trị danh nghĩa với 1 standard lot, thay vì so 1 cent lot với 1 standard lot.

Cách đo cho đúng: mở đồng thời cả 5 loại tài khoản trong phiên Âu–Mỹ, ghi lại spread cùng một thời điểm rồi mới so sánh. Đừng lấy mức “spread từ” trong bảng thông số làm spread trung bình — đó là mức sàn, không phải mức bạn thực sự khớp lệnh.

Ví Dụ Với XAUUSD

XAUUSD cũng nên được đo cùng thời điểm trên cả 5 loại tài khoản. Vàng là sản phẩm khiến chênh lệch chi phí giữa các loại tài khoản Exness lộ ra rõ nhất. Exness quy định 1 lot XAUUSD tương ứng 100 troy ounce và pip size 0,01.

Tài khoảnCommission khứ hồi (cố định)Spread (biến động — tự đo)Ghi chú
Standard$0Đo trên MT4/MT5Toàn bộ chi phí nằm trong spread
Standard Cent$0Đo trên MT4/MT5Quy đổi theo cent lot trước khi so sánh
Pro$0Đo trên MT4/MT5Spread thấp hơn Standard, không commission
Raw Spreadtối đa ~$7Đo trên MT4/MT5Commission theo contract XAUUSD
Zerotừ ~$0,10Đo trên MT4/MT5Vàng thuộc nhóm sản phẩm hàng đầu của Zero

Backcom.io hiện áp dụng cơ chế hoàn lại tới 100% phần hoa hồng IB thực nhận đối với các giao dịch đủ điều kiện; số USD/lot không nên coi là cố định vì còn phụ thuộc loại tài khoản, sản phẩm và spread. Với Standard XAUUSD, Backcom hiện công bố mức tham khảo có thể lên tới khoảng $14,4/lot trong một số điều kiện.

Trader có thể xem kỹ hơn tại bài mức hoàn phí Exness.

Điểm quan trọng là: câu hỏi nên chọn tài khoản Exness nào không thể trả lời bằng một cột spread. Hãy tính cả commission và khoản hoàn phí thực tế sau mỗi lot.

Nên Chọn Tài Khoản Exness Nào? Gợi Ý Theo 5 Hồ Sơ Trader

Nếu vẫn chưa biết nên chọn tài khoản Exness nào, có thể lọc nhanh các loại tài khoản Exness theo vốn và cách giao dịch:

Hồ sơ traderTài khoản nên cân nhắcLý do
Người mới, vốn nhỏStandard CentLot nhỏ, tiền thật, dễ kiểm soát rủi ro
Vốn khoảng $100–500, giao dịch thông thườngStandardKhông commission, dễ sử dụng
Trader kinh nghiệm, vốn đủ mức ProfessionalProSpread thấp, không commission
Scalper vàng và majorZeroSpread 0 trên nhiều sản phẩm top trong phần lớn thời gian
Scalper đa sản phẩm/chạy EARaw SpreadSpread thấp, Market Execution, cấu trúc phí dễ dự tính

Bảng trên cũng cho thấy không có một đáp án duy nhất cho câu hỏi nên chọn tài khoản Exness nào.

Nếu ưu tiên kiểm soát rủi ro khi mới chuyển từ demo sang tiền thật, tài khoản Cent Exness hợp lý hơn. Nếu muốn giảm spread nhưng không thích commission, tài khoản Pro Exness đáng xem xét. Nếu giao dịch rất nhiều lệnh, Raw Spread hoặc Zero mới bắt đầu phát huy lợi thế.

Dù chọn loại nào, trader có thể đăng ký hoặc liên kết qua hoàn phí Exness qua Backcom để nhận lại một phần chi phí phát sinh từ các lệnh đủ điều kiện.

4 Sai Lầm Thường Gặp Khi Chọn Tài Khoản Exness

  1. Chọn Zero/Raw chỉ vì thấy spread 0: commission vẫn phải được cộng vào tổng chi phí.
  2. Nhầm tài khoản Cent Exness với demo: Cent dùng tiền thật, chỉ thu nhỏ đơn vị giao dịch.
  3. Chọn Pro chỉ vì nghĩ Instant Execution luôn nhanh hơn: tài khoản Pro Exness vẫn có khả năng gặp requote trong điều kiện giá thay đổi nhanh.
  4. Chỉ so spread mà bỏ qua hoàn phí: net cost sau rebate mới là chi phí cuối cùng trader thực sự chịu.

Do đó, khi so sánh các loại tài khoản Exness, hãy sử dụng cùng một sản phẩm, cùng volume và cùng khung giờ.

Nếu vẫn phân vân Exness có phù hợp hơn broker khác hay không, tham khảo bài so sánh Exness với XM, Vantage, HFM và IC Markets.

Cách Mở Thêm Tài Khoản Exness Loại Khác Trong Cùng Personal Area

Trader không cần đăng ký một tài khoản Exness hoàn toàn mới chỉ để thử các loại tài khoản Exness khác.

Cách thực hiện:

  1. Đăng nhập Personal Area.
  2. Vào My Accounts/Tài khoản của tôi.
  3. Chọn Open Account/Mở tài khoản.
  4. Chọn Standard, Standard Cent, Pro, Raw Spread hoặc Zero.
  5. Thiết lập nền tảng, tiền tệ, đòn bẩy và thông tin tài khoản.
  6. Tạo tài khoản rồi chuyển tiền nội bộ nếu cần.

Exness cho phép một Personal Area chứa nhiều trading account. Tuy nhiên, loại tài khoản và trading server của tài khoản đã tạo không thể đổi trực tiếp; muốn sử dụng loại khác, trader cần mở thêm tài khoản mới.

Điều này đặc biệt hữu ích khi trader muốn tự so sánh các loại tài khoản Exness bằng dữ liệu thực mà không phải KYC lại từ đầu.

Tổng Kết

Qua so sánh các loại tài khoản Exness, có thể thấy Standard và Standard Cent ưu tiên sự đơn giản và vốn thấp; Pro giảm spread nhưng không thu commission; Raw Spread và Zero phù hợp hơn với trader cần spread thấp và giao dịch thường xuyên.

Vì vậy, nên chọn tài khoản Exness nào phụ thuộc vào vốn, sản phẩm, tần suất và phong cách giao dịch chứ không phải tài khoản nào quảng cáo spread thấp nhất.

Trước khi chốt một trong các loại tài khoản Exness, hãy tính spread + commission + swap – rebate để biết chi phí ròng. Nếu muốn giảm thêm chi phí giao dịch, trader có thể tham khảo chương trình Backcom Exness.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Các Loại Tài Khoản Exness

Tài Khoản Cent Exness Có Phải Tài Khoản Demo Không?

Không. Tài khoản Cent Exness là tài khoản giao dịch bằng tiền thật. Điểm khác biệt là số dư hiển thị theo cent và khối lượng sử dụng cent lot, nhờ đó mức rủi ro trên mỗi lệnh nhỏ hơn đáng kể so với tài khoản Standard. Đây là lựa chọn phù hợp để chuyển từ demo sang giao dịch thật.

Tài Khoản Pro Exness Nạp Tối Thiểu Bao Nhiêu?

Đối với khách hàng tại Việt Nam, mức nạp lần đầu của tài khoản Pro Exness hiện bắt đầu từ $200. Sau lần nạp đầu tiên, mức tối thiểu của các lần nạp tiếp theo còn phụ thuộc phương thức thanh toán. Trader vẫn nên kiểm tra trực tiếp Personal Area vì điều kiện có thể được Exness cập nhật.

Tài Khoản Zero Exness Có Phí Qua Đêm Không?

Có. Như phần lớn các loại tài khoản Exness, Zero vẫn có phí qua đêm: tên “Zero” chỉ nói đến cấu trúc spread, không có nghĩa mọi loại phí đều bằng 0. Swap phụ thuộc sản phẩm và trạng thái swap-free của tài khoản. Vì vậy, trader giữ lệnh qua nhiều ngày nên kiểm tra Contract Specifications trước khi giao dịch.

Đã Mở Standard Có Đổi Sang Loại Tài Khoản Khác Được Không?

Không thể đổi trực tiếp loại của trading account đã tạo. Trader có thể mở thêm một tài khoản mới trong cùng Personal Area, chọn loại mong muốn rồi chuyển tiền nội bộ giữa các tài khoản. Đây cũng là cách đơn giản nhất để thử nghiệm các loại tài khoản Exness khác nhau.

Có Được Hoàn Phí Trên Tất Cả Các Loại Tài Khoản Exness Không?

Backcom hỗ trợ hoàn phí trên hầu hết các loại tài khoản Exness đủ điều kiện, nhưng mức hoàn khác nhau theo tài khoản, sản phẩm, volume và cơ chế hoa hồng của Exness. Nếu tài khoản hiện tại chưa liên kết đối tác, tham khảo cách chuyển IB Exness sang Backcom.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giao dịch Tài Sản Mã Hóa, Forex và CFD liên quan đến rủi ro đáng kể và có thể dẫn đến mất vốn đầu tư của bạn. Bạn không nên đầu tư nhiều hơn số tiền bạn có thể để mất và nên đảm bảo rằng bạn hiểu đầy đủ các rủi ro liên quan. Giao dịch các sản phẩm đòn bẩy có thể không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Trước khi giao dịch, vui lòng xem xét mức độ kinh nghiệm, mục tiêu đầu tư của bạn và tìm kiếm tư vấn tài chính độc lập nếu cần thiết. Vui lòng đọc tài liệu pháp lý của chúng tôi và đảm bảo rằng bạn hiểu đầy đủ các rủi ro trước khi bạn đưa ra bất kỳ quyết định giao dịch nào.

Tham Gia Cộng Đồng Backcom.io

Cập nhật thông tin hoàn phí giao dịch, kinh nghiệm trade, ưu đãi từ sàn và kết nối với hàng ngàn trader trên toàn thế giới.

Backcom mascot
Ultima

Chọn Link Backcom Ultima

Ultima có 3 loại link với spread khác nhau cho bạn lựa chọn. Bạn có thể lựa chọn loại link phù hợp với chiến lược giao dịch của mình!

Loại link

Spread

Backcom

Đăng ký

No Markup

Normal

$6,4

Markup 1

+1 pip

$14.4

Markup 2

+2 pip

$22.4

Telegram Zalo