Trong thế giới tiền mã hóa đầy biến động, việc chọn một sàn giao dịch uy tín với mức phí hợp lý chính là yếu tố quyết định lợi nhuận lâu dài của mỗi trader. Binance, sàn giao dịch lớn nhất thế giới về khối lượng, luôn nổi bật nhờ cấu trúc phí minh bạch, cạnh tranh và liên tục được tối ưu. Với mô hình maker-taker quen thuộc cùng chương trình VIP hấp dẫn, Binance giúp người dùng từ mới bắt đầu đến trader chuyên nghiệp đều có thể tiết kiệm đáng kể chi phí giao dịch.
Bài viết này sẽ cập nhật mới nhất về phí giao dịch Binance, bao gồm phí Spot, USDⓈ-M Futures, COIN-M Futures, cách phân biệt maker-taker, lợi ích khi dùng BNB giảm phí và những mẹo nhỏ để lên VIP nhanh hơn. Hãy cùng Backcom.io tìm hiểu để giao dịch thông minh và hiệu quả hơn trên Binance!
Phí giao dịch Binance là gì?
Phí giao dịch Binance là khoản phí mà bạn phải trả khi mua hoặc bán tiền mã hóa trên sàn Binance. Đây là chi phí trực tiếp ảnh hưởng đến lợi nhuận của mỗi lệnh giao dịch, được tính dựa trên giá trị lệnh và áp dụng cho cả hai bên (người mua và người bán).
Lệnh Maker và Taker
Binance sử dụng mô hình phí maker – taker, một chuẩn mực trong ngành giao dịch tiền mã hóa và cả thị trường tài chính truyền thống. Mô hình này được thiết kế để khuyến khích người dùng cung cấp thanh khoản cho sàn, từ đó giúp thị trường hoạt động mượt mà hơn với spread (chênh lệch mua-bán) nhỏ và độ sâu sổ lệnh tốt.
- Maker là lệnh limit được đưa vào sổ lệnh và không khớp ngay lập tức, giúp cung cấp thanh khoản cho thị trường nên được hưởng mức phí thấp hơn (hoặc ưu đãi).
- Taker là lệnh khớp ngay lập tức với lệnh có sẵn trong sổ lệnh (như market order hoặc limit order chạm giá tốt nhất hiện tại), lấy thanh khoản khỏi thị trường nên chịu mức phí cao hơn.
Biểu phí giao dịch Binance Spot
Binance Spot là hình thức giao dịch giao ngay trên sàn Binance, nơi bạn mua hoặc bán tiền mã hóa trực tiếp theo giá thị trường hiện tại, với việc thanh toán và nhận tài sản diễn ra ngay lập tức (immediate delivery), phù hợp cho người mới bắt đầu và giao dịch dài hạn.
Phí giao dịch Binance Spot được áp dụng theo biểu phí sau:
| Mức hạng | Khối lượng giao dịch trong 30 ngày (USD) | Số dư BNB | Phí Maker / Taker (Tiêu chuẩn) | Phí Maker / Taker (Giảm 25% bằng BNB) | Phí Maker / Taker (USDC pairs – Tiêu chuẩn) | Phí Maker / Taker (USDC pairs – Giảm 25% bằng BNB) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Non-VIP | < 1.000.000 | ≥ 0 BNB | 0.1000% / 0.1000% | 0.075000% / 0.075000% | Tiêu chuẩn / 0.09500% | Tiêu chuẩn / 0.071250% |
| VIP 1 | ≥ 1.000.000 | ≥ 25 BNB | 0.0900% / 0.1000% | 0.067500% / 0.075000% | Tiêu chuẩn / 0.09500% | Tiêu chuẩn / 0.071250% |
| VIP 2 | ≥ 5.000.000 | ≥ 100 BNB | 0.0800% / 0.1000% | 0.060000% / 0.075000% | Tiêu chuẩn / 0.09500% | Tiêu chuẩn / 0.071250% |
| VIP 3 | ≥ 20.000.000 | ≥ 250 BNB | 0.0400% / 0.0600% | 0.030000% / 0.045000% | Tiêu chuẩn / 0.05500% | Tiêu chuẩn / 0.041250% |
| VIP 4 | ≥ 75.000.000 | ≥ 500 BNB | 0.0400% / 0.0520% | 0.030000% / 0.039000% | Tiêu chuẩn / 0.04700% | Tiêu chuẩn / 0.035250% |
| VIP 5 | ≥ 150.000.000 | ≥ 1.000 BNB | 0.0250% / 0.0310% | 0.018750% / 0.023250% | Tiêu chuẩn / 0.02600% | Tiêu chuẩn / 0.019500% |
| VIP 6 | ≥ 400.000.000 | ≥ 1.750 BNB | 0.0200% / 0.0290% | 0.015000% / 0.021750% | Tiêu chuẩn / 0.02400% | Tiêu chuẩn / 0.018000% |
| VIP 7 | ≥ 800.000.000 | ≥ 3.000 BNB | 0.0190% / 0.0280% | 0.014250% / 0.021000% | Tiêu chuẩn / 0.02300% | Tiêu chuẩn / 0.017250% |
| VIP 8 | ≥ 2.000.000.000 | ≥ 4.500 BNB | 0.0160% / 0.0250% | 0.012000% / 0.018750% | Tiêu chuẩn / 0.02000% | Tiêu chuẩn / 0.015000% |
| VIP 9 | ≥ 4.000.000.000 | ≥ 5.500 BNB | 0.0110% / 0.0230% | 0.008250% / 0.017250% | Tiêu chuẩn / 0.01800% | Tiêu chuẩn / 0.013500% |
Biểu phí giao dịch Binance USDⓈ-M Futures
Binance USDⓈ-M Futures (hay USDT-Margined Futures) là hợp đồng tương lai ký quỹ và thanh toán bằng stablecoin như USDT, cho phép giao dịch với đòn bẩy cao, lãi/lỗ tính bằng USD ổn định, dễ quản lý rủi ro và phổ biến nhất cho trader muốn tính toán lợi nhuận đơn giản.
Phí giao dịch Binance Spot được áp dụng theo biểu phí sau:
| Mức hạng | Khối lượng giao dịch trong 30 ngày (USD) | Số dư BNB | Phí Maker / Taker (Tiêu chuẩn) | Phí Maker / Taker (Giảm 10% bằng BNB) | Phí Maker / Taker (USDC pairs – Tiêu chuẩn) | Phí Maker / Taker (USDC pairs – Giảm 10% bằng BNB) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Non-VIP | < 15.000.000 | ≥ 0 BNB | 0.0200% / 0.0500% | 0.0180% / 0.0450% | 0.0000% / 0.0400% | 0.0000% / 0.0360% |
| VIP 1 | ≥ 15.000.000 | ≥ 25 BNB | 0.0160% / 0.0400% | 0.0144% / 0.0360% | 0.0160% / 0.0360% | 0.0144% / 0.0324% |
| VIP 2 | ≥ 50.000.000 | ≥ 100 BNB | 0.0140% / 0.0350% | 0.0126% / 0.0315% | 0.0140% / 0.0300% | 0.0126% / 0.0270% |
| VIP 3 | ≥ 100.000.000 | ≥ 250 BNB | 0.0120% / 0.0320% | 0.0108% / 0.0288% | 0.0120% / 0.0260% | 0.0108% / 0.0234% |
| VIP 4 | ≥ 600.000.000 | ≥ 500 BNB | 0.0100% / 0.0300% | 0.0090% / 0.0270% | 0.0000% / 0.0165% | 0.0000% / 0.0149% |
| VIP 5 | ≥ 1.000.000.000 | ≥ 1.000 BNB | 0.0080% / 0.0270% | 0.0072% / 0.0243% | 0.0000% / 0.0149% | 0.0000% / 0.0134% |
| VIP 6 | ≥ 2.500.000.000 | ≥ 1.750 BNB | 0.0060% / 0.0250% | 0.0054% / 0.0225% | 0.0000% / 0.0138% | 0.0000% / 0.0124% |
| VIP 7 | ≥ 5.000.000.000 | ≥ 3.000 BNB | 0.0040% / 0.0220% | 0.0036% / 0.0198% | 0.0000% / 0.0121% | 0.0000% / 0.0109% |
| VIP 8 | ≥ 12.500.000.000 | ≥ 4.500 BNB | 0.0020% / 0.0200% | 0.0018% / 0.0180% | 0.0000% / 0.0100% | 0.0000% / 0.0090% |
| VIP 9 | ≥ 25.000.000.000 | ≥ 5.500 BNB | 0.0000% / 0.0170% | 0.0000% / 0.0153% | 0.0000% / 0.0094% | 0.0000% / 0.0084% |
Biểu phí giao dịch Binance COIN-M Futures
Binance COIN-M Futures (hay Coin-Margined Futures) là hợp đồng tương lai ký quỹ và thanh toán trực tiếp bằng đồng coin cơ sở (như BTC, ETH), giúp tích lũy thêm coin khi có lãi, phù hợp với nhà đầu tư dài hạn bullish nhưng rủi ro cao hơn do biến động giá của tài sản ký quỹ.
Phí giao dịch Binance Spot được áp dụng theo biểu phí sau:
| Mức hạng | Khối lượng giao dịch trong 30 ngày (USD) | và/hoặc Số dư BNB | Phí Maker | Phí Taker |
|---|---|---|---|---|
| Non-VIP | < 15.000.000 | ≥ 0 BNB | 0.0200% | 0.0500% |
| VIP 1 | ≥ 15.000.000 | ≥ 25 BNB | 0.0160% | 0.0400% |
| VIP 2 | ≥ 50.000.000 | ≥ 100 BNB | 0.0140% | 0.0350% |
| VIP 3 | ≥ 100.000.000 | ≥ 250 BNB | 0.0120% | 0.0320% |
| VIP 4 | ≥ 600.000.000 | ≥ 500 BNB | 0.0100% | 0.0300% |
| VIP 5 | ≥ 1.000.000.000 | ≥ 1.000 BNB | 0.0080% | 0.0270% |
| VIP 6 | ≥ 2.500.000.000 | ≥ 1.750 BNB | 0.0060% | 0.0250% |
| VIP 7 | ≥ 5.000.000.000 | ≥ 3.000 BNB | 0.0040% | 0.0220% |
| VIP 8 | ≥ 12.500.000.000 | ≥ 4.500 BNB | 0.0020% | 0.0200% |
| VIP 9 | ≥ 25.000.000.000 | ≥ 5.500 BNB | 0.0000% | 0.0170% |
Các loại phí giao dịch Binance khác
Ngoài phí giao dịch Binance Spot và Futures. Sàn còn áp dụng một số mức phí ưu đãi và phân loại khác như sau:
- Ưu đãi giao ngay
- Chương trình thanh khoản
- Tỷ lệ lãi suất
- Phí Nạp/Rút
Nội dung chi tiết về tần tần tật các loại phí giao dịch Binance bạn vui lòng xem chi tiết tại đây.
Lưu ý quan trọng về cấp bậc VIP và Phí giao dịch Binance
- Áp dụng chung: Ưu đãi phí VIP và quyền lợi từ chương trình VIP bất kỳ sẽ được áp dụng thống nhất cho tất cả các sản phẩm của Binance (Spot, Margin, Futures, Convert, P2P, Bot giao dịch, v.v.).
- Tính khối lượng giao dịch:
- Đối với Futures: Bao gồm tổng khối lượng giao dịch Hợp đồng tương lai từ USDⓈ-M và COIN-M, quy đổi sang USD dựa trên tỷ giá quy đổi ở chế độ Đa tài sản.
- Đối với Spot/Margin/Convert/Sao chép giao dịch/Bot: Bao gồm khối lượng giao dịch thực tế trên các sản phẩm này, quy đổi sang USD.
- Khối lượng từ các cấp Giao ngay và Kỳ quỹ:
- Khối lượng từ các cấp Giao ngay và Kỳ quỹ trong chương trình ưu đãi miễn phí (tức phí maker và taker bằng 0) sẽ bị loại khỏi công thức tính toán khối lượng giao dịch cấp độ VIP và tổng chương trình Nhà cung cấp thanh khoản.
- Lưu ý: Các cấp Giao ngay và Kỳ quỹ trong chương trình ưu đãi miễn phí maker sẽ vẫn được đưa vào công thức tính toán nói trên, nếu phù hợp.
Những điểm này giúp bạn hiểu rõ cách Binance tính toán và áp dụng bậc VIP một cách minh bạch, tránh nhầm lẫn khi tham gia các chương trình ưu đãi riêng lẻ.
Tổng kết
Phí giao dịch Binance vẫn thuộc hạng thấp trên thị trường với mô hình maker-taker rõ ràng, ưu đãi mạnh cho lệnh maker và giảm thêm đáng kể khi sử dụng BNB thanh toán phí. Chương trình VIP dựa trên khối lượng giao dịch 30 ngày cùng số dư BNB giúp trader khối lượng lớn hưởng mức phí cực thấp, thậm chí maker về 0% ở bậc cao nhất. Dù bạn trade Spot hay Futures (USDⓈ-M hay COIN-M), việc ưu tiên đặt limit order làm maker và giữ BNB sẽ là chìa khóa để tối ưu chi phí lâu dài.
Binance không chỉ mang đến môi trường giao dịch an toàn, thanh khoản cao mà còn liên tục cải tiến cấu trúc phí để hỗ trợ người dùng tốt hơn. Hy vọng bài viết từ Backcom.io đã giúp bạn nắm rõ các thông tin cần thiết. Chúc bạn giao dịch thành công và sinh lời bền vững trên Binance!



